Nguyễn Văn Lộc biểu diễn vào tháng 3 tại câu lạc bộ âm nhạc của một người bạn ở Hà Nội, Việt Nam.
Nguyễn Văn Lộc [Lộc Vàng – Văn Việt] bị đàn áp vì trình diễn dòng nhạc lãng mạn xưa của Hà Nội trong (và sau) chiến tranh Việt Nam. Ông không thể dừng lại. Và cũng sẽ không dừng.
Năm mươi tám năm trước, ông đã vào tù chỉ vì hát về tình yêu giữa thời chiến.
Một tối thứ Tư gần đây, trong căn phòng phía sau một ngôi nhà giản dị ở Hà Nội được biến thành câu lạc bộ âm nhạc, Nguyễn Văn Lộc lại trở về với những bài hát cũ. Ông mỉm cười, mặc áo trắng, gõ nhẹ micro để thu hút sự chú ý của khoảng chục người bạn đang uống trà gừng.
“Xin chào”, ông nói bằng tiếng Việt.
Được đệm bằng tiếng guitar, bản tình ca mở đầu vang lên qua hệ thống loa vốn dành cho không gian lớn hơn. Những bức ảnh đen trắng của các nhạc sĩ ông yêu thích phủ kín những bức tường ốp gỗ. Những chiếc đèn kính màu treo ngược như hoa đang phơi khô làm sáng sân khấu, nơi được trang trí bằng những dòng chữ dát vàng:
“Đi tìm ký ức đã qua.”
“Nhớ về những ngày xưa cũ.”

Ông Lộc, 81 tuổi, là người hát cuối cùng và bền bỉ nhất của dòng nhạc đầy cảm xúc từng định hình Hà Nội trước và ngay sau khi đất nước bị chia cắt năm 1954. Với nỗi buồn mong manh mà ông ví như làn gió nhẹ trên cánh đồng lúa, những ca khúc ấy – do các nghệ sĩ Việt Nam sáng tác (trong đó có nhiều người bạn đã mất của ông) – kết hợp di sản âm nhạc Đông và Tây. Và cũng như chính cuộc đời ông, chúng mang theo những làn sóng hoài niệm, đau đớn, khắc khoải và những bài học về sự đứt gãy của các mối liên hệ khi xã hội chia cắt và khi nhà cầm quyền đòi hỏi sự phục tùng văn hóa.

Các nhà nghiên cứu âm nhạc mô tả dòng nhạc này như những bài thơ Việt Nam tiết tấu chậm, được phổ nhạc với giai điệu vay mượn từ Paris, Detroit, Honolulu hay Havana. Theo ông Lộc, dòng nhạc ấy đáng được trân trọng vì tính sáng tạo phi chính trị và chiều sâu cảm xúc.
“Nó hát về con người và tình yêu, tình yêu giữa nam và nữ, tình yêu dành cho quê hương, cho vùng quê”, ông Lộc, một người đàn ông nhỏ nhắn với đôi mắt sắc sảo nhưng dịu lại khi hát, nói. “Tôi chỉ đơn giản là yêu thích thứ âm nhạc lãng mạn với sức mạnh của tình yêu, nó mượt mà như lụa.”
Trong chiến tranh Việt Nam, chính quyền cộng sản miền Bắc lo sợ rằng thứ nhạc này sẽ làm con người trở nên mềm yếu, xa rời chiến đấu. Họ gọi tất cả những gì không phải nhạc cách mạng là “nhạc vàng”, mượn từ một thuật ngữ Trung Quốc chỉ các bản tình ca Thượng Hải thập niên 1930. Khi chiến tranh leo thang, lãnh đạo Hà Nội tìm cách xóa sổ dòng nhạc này.
“Tin đồn lan ra ngoài phố”, Jason Gibbs, một nhà nghiên cứu lâu năm về nhạc đại chúng Việt Nam, nói: “Nếu anh cứ tiếp tục, anh sẽ gặp rắc rối.”
Ông Lộc chỉ lặng lẽ đi sâu hơn vào bóng tối.
“Mỗi tối, chúng tôi tụ tập quanh ấm trà, hút vài điếu thuốc và hát cho nhau nghe trong nhóm nhỏ,” ông kể.
Rồi công an đến.
Sinh năm 1945 trong một gia đình trung lưu ở Hà Nội, có cha từng làm việc cho chính quyền Pháp, Nguyễn Văn Lộc yêu nhạc tiền chiến từ nhỏ.
Gia đình ông mất thế khi chính quyền cộng sản lên nắm quyền. Học xong lớp Bảy, ông bỏ học để đi làm.
Âm nhạc từng gắn kết vòng bạn bè Hà Nội của ông – nhưng chỉ trong một thời gian. Đến giữa thập niên 1960, chính quyền bắt đầu siết chặt ngay cả những buổi hát tại nhà.
Tháng 3 năm 1968, ông bị bắt. Khi đó mới hai tháng sau cuộc Tổng tiến công Tết Mậu Thân không đạt được chiến thắng quyết định như miền Bắc mong muốn bất chấp các cuộc tấn công bất ngờ phối hợp vào các thành phố lớn và căn cứ quân sự của Mỹ. Ông và hai thành viên ban nhạc của mình (gồm cả một ca sĩ hát đám cưới), cùng một số người khác, bị thẩm vấn rồi giam giữ.
Các tài liệu báo chí thời đó cho thấy họ bị xử theo một luật mới – được công bố sau khi họ bị bắt – quy định án tù dài hạn cho các tội như “truyền bá tâm lý chiến của địch” và “khuyến khích văn hóa đồi trụy của chủ nghĩa đế quốc”.
Ông Lộc, trong lúc trò chuyện bên tách trà xanh tại căn nhà nhỏ nằm trong con hẻm của mình vào giữa tháng Ba, đã mô tả vụ án này như một trò hề.
“Họ không có bằng chứng. Chỉ toàn tin đồn,” ông nói.
Họ bị đưa vào nhà tù Hỏa Lò, một trại giam khét tiếng mà lính Mỹ đặt biệt danh là “Khách sạn Hilton Hà Nội”. Sáu tháng sau, chính quyền yêu cầu họ biểu diễn tại Nhà hát Lớn Hà Nội để các nhạc sĩ nhạc “đỏ”, hay nhạc cách mạng, tìm hiểu vì sao nhạc vàng lại phổ biến. Nhóm đã hát khoảng 10 bài, và chính quyền ghi âm cẩn thận.
“Chúng tôi nghĩ mình đúng, vì giờ họ muốn nghe,” ông nói. “Chúng tôi vui lắm.”
Họ tưởng sắp được thả.

Nhưng ba năm sau, tại phiên tòa năm 1971, chính những bản ghi âm ấy trở thành chứng cứ.
Ông Lộc cho biết, công tố viên đã bật nhạc của họ ở âm lượng nhỏ và tốc độ bị bóp méo, sau đó lại bật nhạc tuyên truyền thật to qua hệ thống âm thanh chất lượng cao, để chứng minh tại sao nhạc vàng yếu đuối, còn nhạc xã hội chủ nghĩa thì mạnh mẽ.
“Tôi thấy nóng bừng cả tai và mặt vì sự gian trá đó,” ông nói. “Họ gài bẫy chúng tôi.”

Ông rót thêm trà. Trên tường treo một bức chân dung khắc gỗ Văn Cao — nhà thơ, họa sĩ, nhạc sĩ, tác giả quốc ca Việt Nam năm 1944, và từng bị đưa vào “danh sách đen” sau khi đòi hỏi tự do biểu đạt vào những năm 1950.
“Tôi nhận bản án nhiều năm tù nhất,” ông Lộc kể với chúng tôi. “Mười năm vì tòa án nói rằng các nhạc công chỉ chơi nốt nhạc, còn tôi mới là người hát các bài hát.”
Trong trại lao động, lính canh gọi ông là kẻ ngoan cố. Họ đề nghị tù nhân hát nhạc cách mạng để được làm việc nhẹ hơn. Một số đồng ý. Ông thì không.
“Tôi không thể hát những bài khuyến khích giết chóc. Tôi không thể nhớ nổi chúng.”
Khi không ai nhìn thấy, ông hát một mình để giữ tỉnh táo. Ông đào một cái hố nhỏ trong đất và “đổ” những bài hát yêu thích vào đó, rồi lấp lại.
Sau Hiệp định Paris 1973, án tù của ông được giảm. Ông được thả ngày 27/3/1976 sau 8 năm tù.
Âm nhạc vẫn theo ông suốt đời. Ông luôn giữ vẻ ngoài chỉnh tề, sẵn sàng biểu diễn bất cứ lúc nào. Ông kết hôn với người phụ nữ từng nghe ông hát từ thập niên 1960, và có hai con.

Con trai của họ, Nguyễn Quốc Linh, 44 tuổi, một nhạc sĩ nhạc jazz kiêm giáo viên, cho biết dàn âm thanh tại nhà của gia đình, với băng từ và loa lớn, giống như một người thân trong gia đình, luôn hiện diện và trò chuyện. Một trong những ký ức đầu tiên của anh: ngồi đối diện với dàn loa, đắm chìm trong âm nhạc và vô tình tè ra quần.
“Tôi thoát tội vì tôi còn quá bé,” anh nói.
Cuối những năm 1980, chính sách tự do hóa kinh tế của Việt Nam đã mở ra nhiều không gian hơn cho sự thể hiện nghệ thuật, và nhạc vàng đã phát triển mạnh mẽ trong cộng đồng người Việt hải ngoại. Nhưng ông Lộc vẫn chưa thể biểu diễn một cách tự do.
Ông thử hát ở các quán bar, nhưng cảnh sát không cấp phép. Giữa những năm 1990, ông mở quán cà phê riêng, nhưng lại được thông báo cảnh sát sẽ bắt giữ nếu ông cố hát ở đó. Ông mở quán cà phê, nhưng bị cấm hát.
Cuối cùng, vào năm 2008, ông mở một quán cà phê để có thể lên sân khấu biểu diễn. Năm 1971 ông từng nói với chính quyền rằng mình luôn muốn thúc đẩy sự phát triển âm nhạc cùng với phần còn lại của thế giới. Bây giờ, thay vào đó, ông trở thành người bảo tồn các bài hát từ thời tuổi trẻ của mình, mở hết quán cà phê này đến quán cà phê khác. Tất cả đều đóng cửa. Quán cuối cùng của ông không thể vượt qua được đại dịch.
Trên hành trình ấy, dòng nhạc ông yêu thích đã có một sự hồi sinh nhẹ nhàng. Năm 2017, một nhóm văn hóa đã mời ông Lộc trở lại Nhà hát Lớn Hà Nội để biểu diễn nhạc vàng.
Được con trai đệm đàn guitar, ông đã hát hai bài từng bị sử dụng để kết tội ông. Rồi ông kể với con trai về lần xuất hiện ở Nhà hát Lớn năm 1968 và lý do tại sao lần trở lại này lại khiến ông rơi nước mắt. Ông Lộc nói:
– “Đối với tôi, đó là một chút trả thù cá nhân — để lấy lại danh dự của mình”.
Tháng trước, tại nhà bạn ở Hà Nội, ông Lộc lần lượt hát vài bài, luân phiên với những người biểu diễn khác. Ông đi lại trong phòng như một người đứng đầu gia đình đầy tự hào trong một đám cưới.
Có lúc, giữa các lượt biểu diễn, ông vẫy tay chào một người hâm mộ đang bị kẹt ở Dubai, người này tham gia qua cuộc gọi video vì cuộc chiến giữa Mỹ–Israel và Iran.
Những buổi diễn giờ diễn ra đều đặn, không còn bị công an can thiệp – điều nhiều người coi là chiến thắng.


Nhưng đối với ông Lộc, nỗi buồn vẫn còn đó. Ông nói, công lý có nghĩa là chính phủ phải xin lỗi – vì những năm tháng ông phải ngồi tù và những hành vi quấy rối sau đó. Năm 2017, ông được mời hát tại một quán bar ở TpHCM, nhưng khi đám đông kéo đến, cảnh sát đã không cho ông biểu diễn và rút dây micro khi ông cố gắng nói chuyện.
Ông nói đó là dấu hiệu cho thấy Việt Nam giả vờ cởi mở hơn thực tế. Nhưng âm nhạc vẫn tiếp tục vang vọng. Khi màn trình diễn kéo dài, giọng hát của ông càng mạnh mẽ hơn. Say đắm (đó là cách ông mô tả màn trình diễn của mình), ông nhắm mắt lại mỗi khi cao trào, giọng hát truyền tải những lời ca sẽ càng đau lòng hơn nếu những nốt nhạc không ngọt ngào đến thế.
Ông hát: “Lòng vẫn biết nếu yêu rồi một ngày là đến với đớn đau. Nhưng sao trong ta cứ vẫn yêu vẫn nhớ?”
Damien Cave
Hình ảnh: Linh Phạm
Tường thuật từ Hà Nội, Việt Nam
Nguồn: https://www.nytimes.com/2026/04/12/world/asia/vietnam-singer-prisoner.html
ChatGPT dịch
Văn Việt hiệu đính
* * *
Ca sĩ hát vào lòng đất
Một tối thứ tư ở Hà Nội, trong căn nhà nhỏ được cải thành phòng nhạc, một ông già mặc áo trắng đứng lên, nhẹ nhàng gõ tay vào micro. Xung quanh ông là vài người bạn uống trà gừng, tường treo kín ảnh của những nhạc sĩ đã khuất. Ông cười, nói một câu “chào buổi tối” rồi bắt đầu hát.
Người ấy là Nguyễn Văn Lộc – thường được gọi trìu mến là Lộc Vàng – nay đã 81 tuổi. Ông được xem là một trong những người hát cuối cùng của dòng nhạc lãng mạn từng định hình hồn Hà Nội trước khi đất nước chia đôi năm 1954. Trong thời chiến, nhưng những bài ông hát kể về tình yêu nam nữ, tình quê, những ký ức xưa cũ, những nỗi nhớ khó gọi tên.
Ít ai nghĩ rằng chỉ vì những bản tình ca ấy, ông đã từng đi tù tám năm.
Đam mê bắt đầu từ nhỏ
Ông sinh năm 1945 trong một gia đình trung lưu ở Hà Nội, cha ông làm xây dựng cho chính quyền thuộc địa Pháp. Ông mê những bản nhạc tiền chiến từ rất nhỏ.
Với ông, đó đơn giản là những giai điệu đẹp, mở ra một thế giới mềm mại giữa cuộc sống nhiều biến động. Ông không hoàn tất trung học, phải nghỉ học sớm để đi làm khi gia đình dần mất chỗ đứng trong xã hội mới. Nhưng chính âm nhạc đã giữ bạn bè của ông bên nhau: những tối ngồi quanh ấm trà, vài điếu thuốc, tiếng đàn và tiếng hát trong các căn phòng chật.
Không ai trong họ nghĩ rằng những buổi hát “cho nhau nghe” đó rồi sẽ bị coi là nguy hiểm.
Khi tình ca bị coi là “sai nhạc”
Trong chiến tranh, nhà nước miền Bắc lo ngại dòng nhạc lãng mạn sẽ làm người dân “mềm lòng”, giảm ý chí chiến đấu. Tất cả những gì không phải nhạc cách mạng bị gom vào một cái tên: “nhạc vàng”.
Từ giữa những năm 1960, các cuộc đàn hát tại gia bắt đầu bị để ý. Tháng 3/1968, chỉ hai tháng sau Tổng công kích Tết Mậu Thân, Lộc cùng hai người bạn và một vài ca sĩ khác bị bắt. Họ bị cáo buộc “truyền bá văn hóa đồi trụy, tuyên truyền tâm lý chiến của địch”.
Ông gọi vụ án ấy là một trò đùa cay nghiệt. “Họ chẳng có bằng chứng. Họ chỉ có tin đồn,” ông kể lại, trong căn nhà nhỏ cuối ngõ, bên ấm trà xanh.
Lộc và các bạn bị đưa vào trại giam Hỏa Lò. Sáu tháng sau, một chuyện lạ xảy ra: chính quyền mời nhóm ông tới Nhà hát Lớn Hà Nội biểu diễn khoảng mười ca khúc để các nhạc sĩ “đỏ” nghiên cứu xem vì sao nhạc vàng lại được yêu thích.
Họ hát, băng được ghi rất kỹ. Cả nhóm hồ hởi: hóa ra mình đúng, họ đã chịu nghe rồi. Họ tưởng rằng sắp được tha.
Ba năm sau, tại phiên tòa 1971, những băng ghi âm ấy được đưa ra làm bằng chứng buộc tội. Ông bị tuyên án mười năm – bản án nặng nhất, chỉ vì “nhạc công chỉ chơi nốt, còn tôi là người cất tiếng hát”.
Chôn tiếng hát vàng dưới đất
Trong trại lao động giữa rừng, cai tù gợi ý: ai chịu hát nhạc cách mạng sẽ được làm việc nhẹ hơn, ăn khá hơn. Nhiều người chấp nhận. Lộc thì không. Ông nói: “Tôi không thể hát những bài ca khuyến khích người ta giết nhau. Nhạc đó không vào nổi đầu tôi.”
Nhưng ông vẫn cần âm nhạc để giữ mình không gục ngã. Khi không có ai ở gần, ông âm thầm đào một cái hố nhỏ trên mặt đất, cúi xuống, hát khe khẽ những ca khúc vàng mình yêu rồi lại lấp đất lại. Như thể ông chôn giấu cùng đất những lời ca bị cấm – vừa để bảo vệ chúng, vừa để bảo vệ chính mình.
Sau Hiệp định Paris 1973, chiến sự với Mỹ lắng xuống, án của ông được giảm. Ông được thả ngày 27/3/1976, sau tám năm.
Ra tù, Lộc vẫn giữ thói quen chải chuốt, lúc nào cũng sẵn sàng cho một buổi hát bất ngờ. Ông kết hôn một người mê ông hát; họ có hai đứa con, con trai trở thành nhạc công và giảng viên jazz. Trong ngôi nhà nhỏ, dàn máy hát là một thành viên trong gia đình.
Đổi mới, hội nhập và những cánh cửa nửa mở
Từ cuối những năm 1980, Việt Nam bắt đầu đổi mới. Không khí xã hội cởi mở hơn đôi chút. Nhạc vàng bùng nổ trong cộng đồng người Việt ở hải ngoại, trở thành một phần quan trọng của ký ức người xa xứ.
Nhưng ở trong nước, Lộc vẫn rất khó được hát công khai. Ông thử nhận hát ở các quán bar, nhưng công an không cấp giấy phép. Ông mở quán cà phê riêng – lại bị dọa bắt nếu cất tiếng hát tại chính quán của mình.
Lộc không bỏ cuộc. Năm 2008, ông mở một quán cà phê khác, nơi ông có thể lên sân khấu. Từ người từng muốn “đóng góp cho sự phát triển âm nhạc với thế giới” như ông nói trước tòa năm 1971, ông dần trở thành người gìn giữ những bài ca của tuổi trẻ – hết mở quán này đến quán khác, cho đến khi quán cuối cùng đóng cửa vì đại dịch.
Trong khi đó, xã hội bắt đầu trở lại với nhạc vàng. Năm 2017, ông được mời đến Nhà hát Lớn Hà Nội – nơi từng dùng tiếng hát của ông làm chứng cứ buộc tội – để dự một đêm nhạc tôn vinh dòng nhạc này. Lộc đứng trên sân khấu, con trai ông chơi guitar phía sau. Họ hát chính hai ca khúc từng bị dùng chống lại ông gần nửa thế kỷ trước.
Khi xuống sân khấu, ông nói đây là một “cuộc trả thù nho nhỏ” – không phải với ai khác, mà để lấy lại lòng tự trọng của chính mình.
Nhưng những cánh cửa không phải lúc nào cũng mở. Cũng năm đó, ông được mời hát ở một phòng trà tại Sài Gòn. Khán giả đến rất đông. Công an xuất hiện, cắt micro khi ông cố nói vài lời. Với Lộc, đó là dấu hiệu rằng xã hội vẫn thích nói về cởi mở hơn là thật sự bao dung.
Một căn phòng nhỏ, những bạn già, và niềm tin không tắt
Trở lại căn phòng nhạc nhỏ tối thứ tư ở Hà Nội: Lộc Vàng vừa hát, vừa là chủ tiệm. Nhiều bạn thay nhau lên hát cùng ông. Những buổi diễn như thế giờ diễn ra đều đặn, không còn bị can thiệp. Nhiều người coi đó là một thắng lợi nhỏ – rằng những bài nhạc tình từng bị cấm đoán nay đã có chỗ đứng, dù vẫn còn mong manh.
Nhưng với Lộc, nỗi buồn không vì thế mà hết. Ông bảo, công lý thật sự phải là một lời xin lỗi từ nhà nước – cho những năm tù, cho những lần sách nhiễu sau này. Việc ấy có thể sẽ không bao giờ xảy ra. Thứ ông nắm trong tay hôm nay, có lẽ, là quyền được hát những gì mình tin, trước những người hiểu và trân trọng.
Càng về cuối đêm, giọng ông càng khỏe. Ông nhắm mắt khi lên cao, như người say, và để tiếng hát kéo mọi người theo cùng. Lời ca ông chọn cũng giản dị: trái tim biết yêu rồi sẽ đau, nhưng vẫn cứ yêu, vẫn cứ nhớ.
Một đời người, một dòng người
Đời Lộc Vàng không chỉ là chuyện một giọng hát, mà là chuyện về những người chọn giữ lấy sự dịu dàng giữa tiếng ồn ào của bạo lực. Về những người chấp nhận đánh đổi tuổi trẻ, tự do – thậm chí cả sức khỏe – chỉ để được trung thành với một loại nhạc mình tin là đẹp và mang tình người.
Ở đâu đó, quanh chúng ta, luôn có những “Lộc Vàng” như thế: những người không làm điều gì to tát, không hô khẩu hiệu, chỉ lặng lẽ giữ lấy một niềm tin nhỏ – một khu vườn, một quán nhỏ, một bản nhạc, một cách sống tử tế – qua hết mùa này sang mùa khác.
Những bản tình ca từng bị chôn xuống đất để không ai nghe thấy, rốt cuộc vẫn được đào lên bằng chính giọng hát già nua ấy. Và mỗi tối thứ tư, trong căn phòng nhỏ ở Hà Nội, người ta lại ngồi bên nhau, bên trà gừng, nghe một ông già 81 tuổi hát về yêu và nhớ.
Thân phận và sức bền
Lịch sử Việt Nam cận đại là một chuỗi những cuộc đứt gãy: thuộc địa rồi kháng chiến, chia đôi rồi thống nhất, bao cấp rồi đổi mới. Mỗi lần đứt gãy, xã hội lại vẽ lại ranh giới giữa cái được phép và cái bị cấm. Và mỗi lần như thế, không ít người bị kéo vào giữa những ranh giới ấy mà không hề được hỏi ý kiến.
Lộc Vàng không phải ngoại lệ. Cùng thế hệ ông, có biết bao người bị lịch sử đặt vào những vị trí mà họ không chọn: người miền Nam bị đô hộ bởi chủ nghĩa ngoại lai (?), người miền Bắc bị cai trị bởi giai cấp “đỏ”, người trí thức im lặng suốt nhiều thập niên vì không biết nói điều gì là an toàn. Tất cả họ đều phải học cách sống trong khoảng hẹp giữa điều mình là và điều được phép là.
Điều đáng chú ý không phải là họ đã chịu đựng – mà là họ đã tiếp tục. Không phải bằng cách nổi loạn hay khuất phục, mà bằng cách tìm ra, trong từng hoàn cảnh cụ thể, một mảnh đất nhỏ còn thuộc về mình. Với Lộc, đó là cái hố đất trong trại giam, nơi ông cúi xuống hát thầm. Với người khác, đó có thể là một cuốn nhật ký không bao giờ đưa cho ai đọc, một mảnh vườn trồng rau theo ý mình, hay một cách dạy con trong căn phòng riêng tránh khỏi những khẩu hiệu bên ngoài.
Lịch sử thường được kể qua những sự kiện lớn và những nhân vật lớn. Nhưng sức bền thật sự của một dân tộc đôi khi nằm ở những chỗ không ai chép lại: ở người đàn ông hát một mình vào lòng đất, ở người phụ nữ giữ nguyên ấm trà chờ chồng suốt tám năm, ở đứa con lớn lên trong im lặng rồi một ngày cầm đàn đứng sau lưng cha trên sân khấu Nhà hát Lớn.
Những điều đó không thay đổi lịch sử. Nhưng chúng giữ cho con người còn là con người – qua hết cuộc chiến này sang kỷ nguyên “vươn mình” khác, cho đến lúc tiếng hát át hẳn tiếng đe dọa của cộng quyền.
Chu Đông Gia
Theo https://www.baoquocdan.org/2026/04/ca-si-hat-vao-long-at.html ngày 28/4/2026
Ghi nhận: Bài viết này là bản tóm tắt và diễn giải lại theo quan điểm riêng câu chuyện về Lộc Vàng trong bài phóng sự “Jailed for Love Songs? Yes, and Still Singing” của phóng viên Damien Cave, đăng trên The New York Times ngày 12 tháng 4, 2026.

Be the first to comment