Hội nghị thượng đỉnh Âu châu – Hoa Kỳ về Ukraine, tháng 8/2025. Ành từ trái sang phải: Ursula von der Leyen (European Commission), Keir Starmer (UK), Alexander Stubb (Phần Lan), Volodymyr Zelensky (Ukraine), Donald Trump (Hoa Kỳ), Emmanuel Macron (Pháp), Giorgia Meloni (Ý), Friedrich Merz (Đức), Mark Rutte (NATO). (Author: European Commission, via wiki commons)
* * *
Mục lục
- Lời Tựa: Sau Bức Màn Của Một Kỷ Nguyên Tan Vỡ
- I. Âu châu & Canada — Đất bằng nổi sóng
- II. Người Mỹ than phiền
- III. “Âu châu có chủ quyền” — Chiến lược hay Ảo ngữ?
- IV. Pháp — Từ đế quốc đến “uy quyền đạo đức”
- V. Đức — Hậu Chiến Tranh Lạnh
- VI. Chủ nghĩa cơ cấu chủ hòa của Đức
- VII. Canada – Một BFF của Mỹ
- VIII. Âu châu và sự ngộ nhận về Người Mỹ
- IX. Người Mỹ đáng ghét: Donald J. Trump
- X. Triết lý chính trị của America First
- XI. Ba ngả đường – Một chọn lựa
- XII. Thời kỳ Hậu-Trump
* * *
Lời Tựa: Sau Bức Màn Của Một Kỷ Nguyên Tan Vỡ
Thế giới mà chúng ta đang sống vào năm 2026 không còn là thế giới của những hứa hẹn hoa mỹ hay những liên minh vô điều kiện. Khi tái đắc cử và đem chủ thuyết “America First” — “Nước Mỹ Trước Nhất” — vào Toà Bạch Ốc, Donald J. Trump không chỉ thay đổi nhân sự lãnh đạo mà ông còn đẩy nhanh sự sụp đổ của một trật tự thế giới đã từ lâu suy yếu.
Tập tiểu luận này không nhằm cáo buộc cá nhân Donald Trump, cũng không phải là lời ca tụng. Thay vào đó, đây là những phân tích, nhận xét tựa như cuộc ‘giải phẫu chiến lược’, nhằm phơi bày các sự thật từ lâu ẩn giấu sau bức màn lịch thiệp của ngoại giao quốc tế.
Luận điểm cốt lõi tập trung vào những rạn nứt trong quan hệ đồng minh Âu—Mỹ, hệ quả của những mất cân bằng chiến lược tích tụ qua nhiều thập niên.
Chúng ta sẽ cùng nhận diện những “bóng ma” lịch sử đang ám ảnh các cường quốc:
- Pháp — tận dụng ‘uy quyền đạo đức’ để duy trì vị thế cường quốc;
- Đức — biến ‘văn hóa kiềm chế’ thành sự trì hoãn trách nhiệm;
- Và Canada — người bạn thân thiết nhất của Hoa Kỳ — giờ đây nhận ra rằng trong phép tính của Trump, không hề có ngoại lệ cho tình bạn.
Qua 12 phần của tập tiểu luận, xin mời quý vị nhìn thẳng vào thực tại khắc nghiệt:
- An ninh quốc gia không phải đương nhiên mà có.
- Đạo đức quốc gia không thể mãi được sử dụng như những tấm chi phiếu không tiền bảo chứng.
Từ bài học xương máu của Leningrad năm 1941 đến sự sụp đổ của Việt Nam Cộng Hòa năm 1975, lịch sử luôn luôn gửi đi một thông điệp lạnh lùng: Hoa Kỳ sẽ — trước hết và trên hết — hành động dựa trên lợi ích chiến lược của chính họ, và chỉ trong khuôn khổ đó, các cam kết với đồng minh mới được định hình.
Khi bước vào kỷ nguyên “Hậu-Trump”, những ngộ nhận tai hại về một nền hòa bình miễn phí cần phải được thay thế bằng một khái niệm mới: Sự tôn trọng — căn cứ theo năng lực và thành quả đóng góp cụ thể.
Hy vọng rằng, sau khi khép lại trang cuối cùng, quý vị không chỉ nhìn thấy hình ảnh của “Người Mỹ xấu xí”, mà còn nhận ra được một thế giới đang buộc phải trưởng thành qua những biến động đau thương.
Mọi sự chờ đợi để được ‘trở lại bình thường” sau khi Trump rời Toà Bạch Ốc đều dễ trở thành ảo vọng. Vì ngay từ khi bắt đầu chờ đợi, thì đó cũng chính là lúc bắt đầu sống nhờ vào khoảng thời gian vay mượn.
Trần Trung Tín
The Ugly American ― Người Mỹ Xấu Xí ― là tên quyển tiểu thuyết chính trị của Eugene Burdick và William Lederer, mô tả những thất bại của ngoại giao Mỹ tại Đông Nam Á.
The ugly American — người Mỹ xấu xí — còn là một từ ngữ thông dụng bên ngoài Hoa Kỳ nói lên thành kiến xấu về những du khách và công dân Mỹ ồn ào, kiêu ngạo, hay đòi hỏi hoặc thiếu nhạy cảm về mặt văn hóa khi ra đến nước ngoài.
Hiện nay trên thế giới, và cả Mỹ, nhiều người xem Tổng thống 47 của Hoa Kỳ, Donald J. Trump, đúng là tiêu biểu cho một The Ugly American.
Riêng Âu châu và Canada, có thể họ còn xem Donald Trump là một ‘Biểu tượng hàng đầu của Tiêu cực và Chia rẽ.’
Từ lâu, Âu châu vẫn sống trong một giả định sai lầm rằng bảo vệ NATO chính yếu là nhiệm vụ và trách nhiệm của Hoa Kỳ. Điều này khiến NATO trở thành một liên minh quân sự bất đối xứng. Trong một thời gian dài, chỉ có Hoa Kỳ và vài thành viên đạt chỉ tiêu chi tiêu cho quốc phòng do NATO đề ra. Các thành viên còn lại, chiếm đa số, đều đóng góp dưới mức cam kết với NATO trong hàng chục năm.
Sự việc trên đã tạo ra nhiều căng thẳng giữa Hoa Kỳ và Âu châu. Sau khi nhận chức tổng thống, Trump đã phơi bày sự thật. Còn sự thật, khi bị phơi bày, thường làm mất lòng — nhất là khi được phơi bày theo các cách thế mà ngoại giao lịch thiệp trước đây không bao giờ dám làm.
I. Âu châu & Canada — Đất bằng nổi sóng
Tại Hội nghị Thường niên thứ 46 của World Economic Forum (WEF), vào tháng 1, 2026 tại Davos, Thụy Sĩ, nhiều nhà lãnh đạo Âu châu và Canada công khai bày tỏ sự giận dữ trước thái độ ngày càng thù địch của chính quyền Trump. Các vị này đã kêu gọi một hướng đi mới cho họ.
Những phản ứng này không phải là hiện tượng nhất thời, mà là sự bộc lộ của các từng lớp rạn nứt đã tích tụ qua nhiều thập niên.
Nổi bật nhất là các sự kiện Trump áp thuế quan lên khối EU, và bày tỏ ý muốn sở hữu vùng Greenland. Trump còn xúc phạm đến Canada bằng những nhạo báng là Canada nên gia nhập vào Mỹ làm tiểu bang 51. Như vậy, Canada sẽ được hưởng quyền lợi của một tiểu bang, không bị áp thuế và không phải lo chi phí quốc phòng.
Nhân dịp hội nghị WEF, qua cuộc phỏng vấn với RealClear Politics, đăng ngày 20/1/2026, Thủ tướng Bỉ, Bart De Wever đã cay đắng:
“Nhưng hiện giờ nhiều lằn ranh báo động đỏ đã bị vượt qua khiến bạn phải lựa chọn giữa sự tự trọng của mình. Là một chư hầu hạnh phúc là một chuyện. Là một tên nô lệ khốn khổ lại là chuyện khác.”
(“But now so many red lines are being crossed that you have the choice between your self-respect. Being a happy vassal is one thing. Being a miserable slave is something else.”)
Khi dùng đến nhóm chữ “chư hầu hạnh phúc”, ông De Wever không chỉ muốn nói đến sự lệ thuộc của châu Âu vào Mỹ như tương quan giữa ‘chư hầu và lãnh chúa’ thời Trung cổ, mà ông còn muốn nói đến một trạng thái nguy hiểm hơn. Đó là sự lệ thuộc được mặc nhiên chấp nhận như một thứ hạnh phúc. Những biểu hiện này cho thấy rõ rệt Âu châu có một sự bất bình sâu sắc, nếu không muốn nói là hết sức căm giận Mỹ.
Nổi bật trước hội nghị WEF 2026 qua bài diễn văn mạnh mẽ, Thủ tướng Canada, Mark Carney đi thẳng vào vấn đề:
“… Nhưng gần đây, các đại cường bắt đầu dùng sự hội nhập kinh tế như vũ khí, thuế quan như đòn bẩy, hạ tầng cơ sở tài chính như công cụ cưỡng chế, các chuỗi cung ứng như nhược điểm bị khai thác.
“Bạn không thể sống trong dối trá về lợi ích song phương qua hội nhập, khi mà hội nhập lại đưa bạn đến chỗ bị lệ thuộc.”
Thủ tướng Canada Mark Carney đọc diễn văn tại Hội nghị thường niên 2026 của World Economic Forum, tại Davos – (Ảnh của World Economic Forum, via wiki commons)
Carney cũng đề cập đến một thực tại mà Canada phải đối mặt:
“Người Canada biết rằng những giả định thoải mái cũ của chúng tôi – về vị trí địa dư và tư cách thành viên của liên minh sẽ tự động mang lại thịnh vượng và an ninh cho chúng tôi – đã không còn giá trị nữa.”
Thủ tướng Carney phác hoạ ra một hướng đi mới cho các cường quốc tầm trung nếu họ còn muốn duy trì được sự độc lập:
“Có thể nói, các cường quốc tầm trung phải hợp nhau hành động, bởi vì nếu chúng ta không có mặt nơi bàn đàm phán, thì chúng ta sẽ nằm trên thực đơn.”
“Argue, the middle powers must act together, because if we’re not at the table, we’re on the menu.”
Điều đáng phải lưu ý không nằm ở nội dung lời phát biểu, mà ở mức độ công khai của sự bất mãn — một dấu hiệu cho thấy rạn nứt không còn có thể che giấu.
Những phát biểu này không phải là phản ứng chính trị nhất thời, mà phản ánh một sự chuyển dịch sâu xa: đang từ mở rộng hợp tác chuyển sang nghi ngại phòng thủ.
II. Người Mỹ than phiền
Về phía Hoa Kỳ, từ nhiều thập niên, chỉ riêng về vấn đề an ninh quốc phòng, các vị tổng thống của họ nhiều lần phàn nàn Tây Âu (và cả Nhật) đã:
- Ăn bám (free riders) sự bảo vệ của Mỹ.
- Đầu tư thấp kém vào quốc phòng.
- Hưởng nhiều ưu đãi mậu dịch mà không chia sẻ tương xứng chi phí an ninh.
Những phàn nàn này đã được lặp lại qua nhiều thế hệ lãnh đạo Hoa Kỳ.
Tổng thống Eisenhower, 1953–1961
▪︎ Eisenhower cho rằng sự hiện diện quân sự của Mỹ tại Âu châu chỉ mang tính tạm thời, nhưng Âu châu lại xem là cam kết vĩnh viễn. Ông thậm chí còn cảnh cáo rằng gần như Âu châu đang biến “Chú Sam thành một kẻ ngốc” (close to “making a sucker out of Uncle Sam”) [1]
▪︎ Khi là Tổng tư lệnh Tối cao quân Đồng minh tại Âu châu (1951-52), Đại tướng Eisenhower viết: “Nếu trong 10 năm, tất cả quân Mỹ đồn trú tại Âu châu cho mục đích phòng thủ quốc gia chưa trở về Hoa Kỳ, thì toàn bộ dự án này [NATO] sẽ thất bại.” – “If in 10 years, all American troops stationed in Europe for national defense purposes have not been returned to the United States, then this whole project [NATO] will have failed” [2]
Tổng thống Kennedy, 1961-1963
▪︎ Tháng 1, 1963, theo Kennedy: “Chúng ta chưa đến mức phải đổi lúa mì lấy quân lính nhưng chúng ta không thể tiếp tục trả cho việc bảo vệ Âu châu bằng quân sự trong khi các quốc gia NATO sống sung túc nhưng không chia sẻ gánh nặng (living off the ‘fat of the land’). Chúng ta rất rộng lượng với Âu châu và bây giờ là lúc chúng ta phải tự lo cho bản thân, biết rất rõ rằng Âu châu sẽ chẳng làm gì cho chúng ta chỉ vì chúng ta đã giúp họ trong quá khứ.” [3]
Tổng thống Nixon, 1969-1974
▪︎ Học thuyết Nixon nói thẳng rằng đồng minh phải tự mình làm nhiều hơn. Nixon tuyên bố rằng Hoa Kỳ không còn có thể hoàn toàn bảo vệ các đồng minh của họ. Ông nói thêm, mặc dù Hoa Kỳ tiếp tục giữ đúng mọi trách nhiệm đã cam kết, nhưng Hoa Kỳ kỳ vọng các đồng minh đóng góp đáng kể vào việc phòng thủ của chính họ [4]
Tổng thống Obama, 2009-2017
▪︎ Năm 2016, trong cuộc phỏng vấn với tờ Atlantic [5], Tổng thống Obama bày tỏ sự bực bội trước một số đồng minh Âu châu là những “kẻ ăn bám” hưởng lợi từ hệ thống an ninh toàn cầu do Hoa Kỳ bảo đảm nhưng không trả phần tương xứng cho chi phí quốc phòng.
Obama nói: Những kẻ ăn bám làm tôi nổi giận. (“Free riders aggravate me.”) Đây là một trong những lần hiếm hoi một tổng thống Mỹ dùng ngôn ngữ thiếu tế nhị như vậy nói về đồng minh. Obama thúc đẩy họ phải “tự mình hành động” và thực hiện đúng những điều đã cam kết. Obama nói với David Cameron, Thủ tướng Anh: “You have to pay your fair share.” (“Quý vị phải trả phần đóng góp công bằng của quý vị.”) Sau đó, Anh đạt chỉ tiêu 2% GDP cho quốc phòng.
Tổng thống Trump, 2017-2021; 2025-2029
Vì những rạn nứt đã lâu này, Trump đặt nghi vấn về tính chính danh của đồng minh, sử dụng ngôn ngữ đe doạ sự tự chủ của họ, và đối xử không nhân nhượng theo phương cách “được ăn cả, ngã về không” (zero-sum transactions), không có chuyện hai bên cùng thắng “win-win”.
Hành động thù nghịch của Trump đã gây sốc cho đồng minh. Khiến tất cả phải đối diện với câu hỏi: Liệu còn có thể tin cậy vào Hoa Kỳ?
Căng thẳng Âu―Mỹ không chỉ vì chi phí quốc phòng, mà còn vì sự mất quân bình trong cán cân mậu dịch. Sự vụ này không còn là hiện tượng nhất thời, mà vẫn không được giải quyết và ngày càng gây ra nhiều rạn nứt nghiêm trọng.
Đến khi Trump lên nắm quyền, những rạn nứt lâu ngày này bùng phát công khai.
Nhìn theo diễn tiến lịch sử, những gì đang diễn ra không phải là một sự đổ vỡ đột ngột, mà là kết quả của những căng thẳng đã âm ỉ sôi sục từ nhiều thập niên qua.
Điều này cho thấy cung cách làm việc của Trump không phải là một “sự cố” bất thường, mà là một sự tiếp nối chính sách của các vị tổng thống tiền nhiệm. Khác biệt nằm ở chỗ, lần này, Trump tiến hành nhiệm vụ dưới một hình thức khác: công khai, đối đầu và cực đoan hơn.
III. “Âu châu có chủ quyền” — Chiến lược hay Ảo ngữ?
Song song với việc Hoa Kỳ bày tỏ sự khó chịu trước tình trạng Âu châu hưởng lợi mà không gánh vác tương xứng, Âu châu cũng ngày càng bất mãn Mỹ với cung cách của một đại cường tự cho mình quyền xem thường họ.
Với lòng tự hào về lịch sử và nền văn minh lâu đời, Âu châu không chấp nhận bị đối xử như một “chư hầu”. Vì vậy, mỗi khi có sự căng thẳng chính trị với Hoa Kỳ — đặc biệt về mậu dịch hay chi tiêu quốc phòng — khái niệm “sovereign Europe” (“Âu châu có chủ quyền”) lại được các nhà lãnh đạo châu Âu đem ra nhấn mạnh.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là ý tưởng này không mới và cho đến nay, xem ra cũng khó có thể trở thành hiện thực.
Thực vậy, ý tưởng “Âu châu có chủ quyền” là điều mà các lãnh tụ Âu châu nhiều lần đưa ra, khởi đi từ cả hơn 50 năm trước đây:
1. Tổng thống Pháp Charles de Gaulle (1959–1969):
Là người chủ trương độc lập chiến lược, De Gaulle phản đối vai trò thống trị của Mỹ. Ông tìm cách khôi phục lại vị thế của Pháp như một cường quốc toàn cầu độc lập đứng hàng đầu (a top-tier independent global power).
Vị tổng thống này còn đã phát triển lực lượng hạt nhân riêng của Pháp. Năm 1966, ông quyết định rút quân đội Pháp ra khỏi cấu trúc chỉ huy quân sự hợp nhất (integrated military command structure) của NATO [6]
De Gaulle hình dung ra một “Europe des États” — Âu châu gồm các quốc gia hợp tác nhưng không lệ thuộc, đặc biệt là không lệ thuộc vào Hoa Kỳ.
2. Tổng thống Pháp Jacques Chirac, 2003:
Trong bối cảnh Mỹ chuẩn bị chiến tranh Iraq, Chirac cảnh cáo về một thế giới đơn cực do Mỹ thống trị. Ông kêu gọi Âu châu “phải ý thức được tầm quan trọng của việc thể hiện quan điểm riêng của mình về các vấn đề thế giới và hỗ trợ quan điểm đó bằng một hệ thống phòng thủ chung, đáng tin cậy.”
3. Thủ tướng Đức Angela Merkel, 2017:
Sau Hội nghị Thượng đỉnh G-7 tại Quebec, Canada đầy căng thẳng với Trump, Merkel tuyên bố: “Chúng ta, những người Âu châu, phải tự mình nắm giữ vận mệnh của mình.” ― “We Europeans truly have to take our fate into our own hands.”
Đây được xem là dấu hiệu rõ ràng cho thấy Đức bắt đầu nghiêm chỉnh nghĩ đến tự chủ chiến lược; nhấn mạnh đến sự cần thiết phải tăng cường quyền tự chủ của Âu châu trong các vấn đề an ninh và kinh tế.
4. Tổng thống Pháp Emmanuel Macron (5/2017 – hiện tại)
Người cổ võ mạnh mẽ nhất cho “chủ quyền Âu châu” và “quyền tự chủ chiến lược”. Ông nhấn mạnh rằng Âu châu không thể tiếp tục ủy thác an ninh của lục địa cho Hoa Kỳ, mà phải tự đảm nhận trách nhiệm bảo vệ chính mình.
Tổng thống Pháp Emmanuel Macron và Tổng thống Mỹ Donald J. Trump tại Phòng Bầu dục của Nhà Trắng ngày 24/2/2025. (Ảnh chính thức của Molly Riley, The White House, via wiki commons)
Tháng 1, 2026, tại World Economic Forum, nhiều nhà lãnh đạo Âu châu lại thêm một lần nữa nhắc lại lời kêu gọi về “chủ quyền Âu châu” [7]
Đúng, Âu châu muốn tự chủ — nhưng không thể tách rời khỏi Hoa Kỳ.
Vì vậy, sau hơn nửa thế kỷ, những kêu gọi về “chủ quyền Âu châu” vẫn chỉ là những lặp lại khi có căng thẳng chính trị. Giống như khẩu hiệu hơn là chiến lược.
Thay vì dẫn đến hành động cụ thể, những khẩu hiệu này như đã trở thành một thứ “ảo ngữ”, đóng vai trò như một dạng “thuốc an thần chính trị” — giúp xoa dịu tâm lý bất an của người dân hơn là giải quyết thực tế.
Tuy nhiên, ở mặt tích cực, không thể phủ nhận rằng trong vài năm gần đây, Âu châu, đặc biệt là Đức, đã bắt đầu hình thành một số chuyển đổi cụ thể — dù còn tương đối chậm và chưa đồng bộ.
IV. Pháp — Từ đế quốc đến “uy quyền đạo đức”
Vào thế kỷ 18, Cách Mạng Pháp 1789 đã làm thay đổi trật tự chính trị của cả Âu châu, mở đường cho mô hình quốc gia hiện đại. Tiếp đó, Hoàng đế Napoleon Bonaparte còn làm cả lục địa rúng động.
Nhưng đến Thế Chiến II, nước Pháp lại sụp đổ nhanh chóng. Năm 1940, Thống chế Philippe Pétain chấp nhận đầu hàng Đức Quốc xã.
Trong bối cảnh này, tướng Charles de Gaulle đứng lên lãnh đạo lực lượng Pháp Tự Do, trở thành biểu tượng của kháng chiến.
Tướng Charles de Gaulle tiến đến Điện Champs Élysées, August 26, 1944. (Ảnh của wiki commons)
Những biến động to lớn như thế cho thấy Pháp không thiếu những nhà lãnh đạo có tầm vóc. Nhưng câu hỏi quan trọng sẽ phải là — điều gì đã xảy ra sau đó?
Từ 1959–69, De Gaulle đã muốn Pháp thoát khỏi ảnh hưởng của Mỹ. Nhưng nếu vậy, tại sao hơn nửa thế kỷ sau De Gaulle, Tổng thống Emmanuel Macron vẫn phải tiếp tục kêu gọi “độc lập chiến lược” để không lệ thuộc vào Hoa Kỳ?
Hãy tìm hiểu một cách khái quát về những gì mà nước Pháp đã trải qua sau Thế Chiến II để rồi khiến chí của Pháp trở nên suy nhược.
Nhiều nhà quan sát cho rằng, dựa vào quá khứ huy hoàng, Pháp vẫn tự cho là mình được thừa hưởng một ‘Di sản văn minh’ (Civilizational entitlement) để từ đó khẳng định một vị thế địa lý chính trị vượt trội. Đây cũng là tâm lý chung của các cựu đế chế như Trung Hoa hay Thổ Nhĩ Kỳ với di sản Ottoman.
Nhưng sau Thế Chiến II, Pháp đã liên tiếp chịu nhiều thất bại:
- 1954: Bị thua trận tại Điện Biên Phủ.
- 1956: Bị Hoa Kỳ buộc rút quân ra khỏi Kinh Suez [8]
- 1962: Kết thúc cay đắng của chiến tranh Algeria (1954-1962).
Những sự kiện này không chỉ là thất bại quân sự — mà là dấu hiệu rõ ràng cho thấy Pháp không còn là một cường quốc toàn cầu.
Tuy nhiên, vấn đề ở đây không chỉ là những thất bại quân sự, mà là phương cách Pháp tái định nghĩa chính mình sau những thất bại đó.
Trí thức tả khuynh cấp tiến
Nói một cách khác, thay vì biện minh cho việc sử dụng sức mạnh, nhiều trí thức Pháp bắt đầu đặt lại câu hỏi về chính khái niệm “sức mạnh”.
Năm 1960, Tuyên ngôn 121 [9] được công bố với 121 chữ ký, trong đó có nhiều trí thức, nhà văn và nghệ sĩ của Pháp, kể cả Jean-Paul Sartre và Simone de Beauvoir. Tuyên ngôn này ủng hộ quyền bất tuân (insoumission) [10] ― từ chối cầm súng chống lại người dân Algeria trong chiến tranh tại Algeria.
Đây là dấu hiệu cho thấy một sự chuyển dịch sâu sắc: từ ủng hộ quyền lực quốc gia sang ngờ vực quyền lực này.
Từ đó, Pháp dần dần xây dựng một hình ảnh mới: uy quyền đạo đức thời hậu đế quốc (post-Imperial moral authority).
Thay vì dựa vào sức mạnh quân sự, Pháp bắt đầu xác định vai trò của mình thông qua luật pháp quốc tế, ngoại giao và nhân quyền.
Uy quyền đạo đức thời hậu-đế quốc của Pháp được xây dựng trên các trụ cột:
- Chính trị quyền lực thô bạo (raw power politics – như chủ nghĩa can thiệp của Mỹ) bị xem là “lạc hậu”
- Sứ mệnh khai hóa (mission civilisatrice) làm nền tảng đạo đức
- Lãnh đạo bằng chuẩn mực (luật pháp quốc tế, nhân quyền và ngoại giao) thay vì bằng vũ lực
Khi không còn có thể chiến thắng bằng Guns (sức mạnh), Pháp chuyển sang chiến thắng bằng Lectures (thuyết giảng đạo lý).
Hay nói khác đi: Sau khi đánh mất khả năng áp đặt bằng sức mạnh, Pháp dần chuyển sang một hình thức quyền lực khác. Đó là quyền lực đạo đức.
Nhưng sau những thất bại tại Việt Nam (1954) và Algeria (1962), “Sứ mệnh khai hóa” của Pháp đã hoàn toàn bị chấm dứt. Từ đó, Pháp như bị mất điểm tựa, hụt hẫng và mãi vẫn loay hoay tìm kiếm vị trí lãnh đạo.
Pháp không ưa sự ngạo mạn của “Người Mỹ xấu xí”, nhưng lại cần đến sức mạnh của Hoa Kỳ.
Nghịch lý nằm ở chỗ: Pháp kêu gọi “độc lập chiến lược”, nhưng chính sự độc lập này lại vẫn được bảo đảm bởi sức mạnh quân sự của Mỹ.
Thay vì đối mặt trực tiếp với những giới hạn của mình, Pháp lại có khuynh hướng thực hiện những hoạt động ngoại giao mang tính biểu tượng để xây dựng vai trò lãnh đạo của họ. Dù vậy, ở mặt tích cực, phương cách này cũng giúp Pháp duy trì được ảnh hưởng trong các thể chế quốc tế và các diễn đàn đa phương.
Điều nêu trên không có nghĩa là Pháp đã mất đi năng lực hay ý chí, mà chỉ là để nói lên sự thay đổi trong nhận thức của Pháp về sức mạnh của quyền lực.
V. Đức — Hậu Chiến Tranh Lạnh
Lập trường của Pháp được xây dựng từ đống tro tàn của một đế quốc đã mất. Lập trường của Đức lại nảy sinh từ đạo đức đổ nát (moral ruin).
Sau 1945, vì những kinh hoàng và ghê tởm do Đức Quốc xã gây ra, người Đức không chỉ bị thua trận mà còn bị mất cả tính chính danh đạo đức (moral legitimacy), mất niềm tin vào sức mạnh của chính họ, và mất cả sự tự tin vào bản năng quốc gia.
Thay đổi nhận thức
Suốt chặng đường dài, nước Đức thời hậu Thế Chiến II dần dần nhìn ra được những hành động trong quá khứ của họ quá sức vô đạo đức. Nhưng thay đổi này không diễn ra ngay lập tức.
Buổi đầu thời hậu chiến, Đức mang nặng oán hận và chối bỏ sự thực. Thời gian sau đó là những tĩnh tâm tìm gặp và nhận diện được sự thực tàn tệ của nước Đức đã một thời bị quỷ ám.
Diễn trình chuyển đổi nhận thức của Đức:
- Giai đoạn chối bỏ sự thực (1945–1960): Ngay sau Thế Chiến II, nhiều người Đức tự coi mình là nạn nhân của Đức Quốc xã hoặc của phe Đồng minh. Họ tập trung vào nỗi đau khổ của bản thân (ví dụ: bị Đồng minh ném bom) hơn là trách nhiệm cá nhân. Như huyền thoại rất phổ biến về một “quân đội chính quy của Đức trong sạch” (Myth of the clean Wehrmacht) là hoàn toàn sai lạc. Bởi vì trên thực tế, quân đội chính quy (Wehrmacht) không thể tách rời khỏi các tội ác chiến tranh của Đức Quốc xã.
- Giai đoạn dần dần chấp nhận (sau 1970): Việc đưa vào giáo dục những chương trình đào sâu về tội ác diệt chủng Holocaust, và những việc như Thủ tướng Đức Willy Brandt quỳ trước đài tưởng niệm Warsaw Ghetto Uprising, Kniefall von Warschau, trong chuyến viếng thăm Ba Lan năm 1970, đã giúp Đức dần thay đổi nhận thức.
- Ngờ vực quyền lực: Từ những đổ nát, một nền văn hóa chính trị Đức được hình thành trong sự ngờ vực sâu sắc đối với quyền lực quốc gia khi không bị kiểm soát, chủ nghĩa quân phiệt và chủ nghĩa đơn phương (unilateralism). Điều này thể hiện trong hiến pháp của Đức, việc đem quân ra nước ngoài bị ràng buộc bởi các phán quyết của Tòa án Hiến pháp và bắt buộc phải có sự chấp thuận của quốc hội.
Sự thể trên xảy ra phần lớn do bởi phần đạo đức con người của Đức bị chấn thương nặng nề (deep moral trauma). Vì thế, người Đức thường xem quyền lực như là nghi can về mặt đạo đức (see power itself as morally suspect).
Phong trào 68er-Bewegung
Năm 1968, tại Tây Đức, đã dấy lên phong trào sinh viên Westdeutsche Studentenbewegung, còn có tên 1968 Bewegung in Westdeutschland (Phong trào 1968 tại Tây Đức) – gọi ngắn gọn là ’68er-Bewegung.’ Đây là một phong trào xã hội do cánh tả phát động các cuộc biểu tình quy mô lớn của sinh viên vào năm 1968, mà người tham gia thường được gọi tắt bằng Anh ngữ là 68ers – ‘những người thời 1968.’
Phong trào này tạo ra những cuộc nổi dậy ở nhiều nơi, mang tính cực đoan tả phái chống lại chủ nghĩa độc tài, lên án sự im lặng của các thế hệ đi trước đối với những tội ác thời Quốc xã. Phong trào đã khơi mào những thay đổi văn hóa to lớn, cải cách đại học và thiết lập ý thức chính trị mới, mang tính phê phán, mở đường cho các phong trào môi trường và nữ quyền.
Ảnh hưởng của phong trào này lên nước Đức:
- Thay đổi xã hội: Tạo ra sự thay đổi sâu sắc và lâu dài trong xã hội Đức, thúc đẩy sự bình đẳng, đặt nghi vấn với giới thẩm quyền và cải tổ giáo dục.
- Cách mạng Văn hóa: Khởi xướng cuộc tranh luận sâu rộng và lâu dài về quá khứ của Đức. Buộc người Đức phải đối mặt với thời kỳ Quốc xã.
- Thay đổi chính trị: Những người 68ers đã mở đường cho sự phát triển của các lực lượng chính trị mới, gồm có phong trào phụ nữ hiện đại, các phong trào môi trường và Đảng Xanh.
Nhiều người Đức, nhất là những người chịu ảnh hưởng bởi phong trào “68er-Bewegung” và các thế hệ đi sau, thường nhìn đến sức mạnh quân sự của Mỹ với một sự hoài nghi. Chiến tranh bị xem là thất bại của chính sách hơn là một sự cần thiết (a failure of policy rather than a necessity).
Các thế hệ sau năm 1968 ở Đức bị chi phối nặng nề bởi khẩu hiệu “Không bao giờ lặp lại” (Never Again – Nie wieder). Họ thường xem việc can thiệp quân sự là một thất bại trong thuật trị nước, hơn là một công cụ ngoại giao hợp pháp.
Từ đó đưa đến việc Đức chủ trương:
- Không bao giờ lại quyết đoán quân sự (never again be militarily assertive),
- Không bao giờ lại lãnh đạo bằng sức mạnh (never again lead with force),
- Không bao giờ lập lại việc đe dọa Âu châu (never again frighten Europe).
Phong trào “68er-Bewegung” nuôi dưỡng một nền văn hóa chủ hòa sâu đậm và chống độc tài (a deeply pacifist and anti-authoritarian culture). Quan điểm trên đánh giá chiến tranh như một thất bại về mặt đạo đức (moralische Niederlage – moral failure).
Tâm lý này nảy sinh từ những nỗ lực của Đức thời hậu chiến nhằm đối mặt với lịch sử Đức Quốc xã. Nó đã biến chủ nghĩa chống Mỹ từ quan điểm của thiểu số trở thành phổ biến trong một vài thành phần của xã hội và giới trí thức.
Phản chiến hay Ích kỷ?
Nhìn từ quan điểm của khoa học xã hội và khoa học chính trị: Nước Đức phản chiến không do lười biếng — mà do bản sắc đạo đức (anti-war Germany isn’t laziness — it’s a moral identity). Hay nói cho chính xác hơn, sau Thế Chiến II, nước Đức đã có một cuộc khủng hoảng bản sắc đạo đức của quốc gia.
Quan điểm này cho rằng việc Đức miễn cưỡng tham gia vào các xung đột quân sự bắt nguồn sâu xa từ “Văn hóa tưởng niệm” (Culture of remembrance — Erinnerungskultur) và mặc cảm tập thể về quá khứ xấu xa của Đức Quốc xã.
Mặt khác, cũng có phản luận đối với quan điểm trên, được gọi là myth of German pacifism (huyền thoại về chủ nghĩa chủ hòa của Đức).
Theo phản luận này, cái gọi là “bản sắc đạo đức” của Đức đôi khi có thể được dùng làm bình phong chính trị che giấu chủ quan tự phụ chiến lược (strategic narcissism) của họ ― theo đó Đức kiến tạo chính sách hay hành động theo ý hướng của mình.
Hoặc “bản sắc đạo đức” cũng có thể được trình ra như một cái cớ để Đức tránh né trách nhiệm quân sự, nhất là khi các đóng góp của Đức bị so sánh với những nỗ lực của các đồng minh khác.
Nhưng, vấn đề cần được làm sáng tỏ không nằm ở việc Đức có ‘chủ hòa’ hay không, mà là trong những điều kiện nào Đức buộc phải hành động.
Thực vậy, đừng để bị rối trí trong những “ma trận” của các “trò chơi trí tuệ” với những định nghĩa và phân tích tâm lý phức tạp về mặc cảm phạm tội của Đức.
Mà hãy xét đến sự việc đã xảy ra trong lịch sử:
Sau 1945, nếu tinh thần Đức bị suy sụp vì khủng hoảng ‘bản sắc đạo đức,’ thì tại sao trong Chiến Tranh Lạnh (1947-1991), Tây Đức lại tái võ trang mạnh mẽ từ 1955? Nhưng từ khi Chiến Tranh Lạnh kết thúc cho đến tháng 3/2025 [11], Đức lại tê liệt quân sự hơn bao giờ hết. Phải chăng ‘bóng ma quá khứ Quốc xã’ đã được dùng như một dạng ‘mặt nạ ngoại giao’ để biện minh cho việc Đức trốn tránh trách nhiệm bảo vệ an ninh của chính mình?
Dẫn chứng trên cho thấy dù bị ‘mặc cảm phạm tội của quốc gia‘ đè nặng, nhưng khi bị dồn vào chân tường, Đức đã (và luôn sẽ) chiến đấu.
Trong Chiến Tranh Lạnh, Tây Đức mạnh mẽ tái võ trang vì:
- Chiến tranh hạt nhân có thể bùng nổ ngay tại Đức.
- Dù Mỹ hết lòng hỗ trợ, vẫn không có gì bảo đảm là Mỹ sẽ bảo vệ được Đức.
- Lúc đó, hơn ai hết, Đức hiểu rằng họ sẽ bị thiệt hại trước nhất và nhiều nhất.
Bởi vậy, khi một quốc gia phải đương đầu với những nguy biến sinh tử, thì:
Chấn thương tâm lý (trauma) hay đạo đức bị tàn hại (moral ruin) không thể là lý do chính đáng để biện minh cho sự thiếu chuẩn bị.
Trong Chiến Tranh Lạnh, Đức ở trong tình trạng:
- Có thể bị lịch sử thử nghiệm và cho biết ngay kết quả là Đức có thể tồn tại được hay không ― một khi không ai che chở.
- Khi đó, lịch sử không cần biết đến nguyên nhân tại sao Đức lại né tránh không muốn sở hữu quyền lực hoặc do dự không chịu cầm lên vũ khí.
Nói một cách “cold-blooded”:
Thời hậu Chiến Tranh Lạnh, Đức có thể ung dung phiền muộn về tính chính danh đạo đức của họ vì Đức tin rằng khi nguy biến Mỹ sẽ đến cứu.
Văn hoá kiềm chế: Đức hạnh hay Lý cớ để biện minh
Tại Âu châu, Đức là quốc gia lớn nhất, giàu nhất, và đông dân nhất. Tuy nhiên, Đức vẫn bị bó tay đối với vấn đề an ninh.
Lý do được đưa ra là vì Đức bị ảnh hưởng bởi ‘văn hóa kiềm chế’ (culture of restraint; Kultur der Zurückhaltung), bị ám ảnh bởi ký ức tập thể về Holocaust và những bài học đã rút ra từ đó.
Nhưng ‘văn hóa kiềm chế’ không phải là lý do chính yếu có thể bó tay Đức vì:
- Trong Chiến Tranh Lạnh, 1947-1991:
Văn hóa kiềm chế + đe dọa sinh tồn = Chấp nhận tái võ trang - Hậu Chiến Tranh Lạnh, 1991-2025:
Văn hóa kiềm chế + được bảo vệ = Trì hoãn trách nhiệm
Là một thành viên rất có trọng lượng trong NATO và nhất là Đức cũng thụ hưởng nhiều lợi ích từ liên minh đó, do vậy bất kể những tổn thương đạo đức nào của Đức ― hiện hữu từ nhiều thập niên trước đến nay ― đều không còn giá trị để biện minh cho việc Đức không đóng góp đúng mức trong hàng chục năm.
Ở một giới hạn nào đó, cách xử sự theo ‘văn hóa kiềm chế’ của Đức sẽ không còn được xem là một đức hạnh tốt đẹp mà sẽ trở thành một cái cớ để biện minh cho việc trốn tránh trách nhiệm.
Đức đã vượt qua ‘giới hạn nào đó’ từ lâu―trước khi Nga xâm lăng Ukraine, 2022.
Nước Đức không hề nói dối về lịch sử của họ. Nhưng thực tế là Đức đã chi trả vượt quá định mức ‘tín dụng đạo đức’ (moral credit) của họ.
Cũng rất có thể Đức lập luận cho rằng “hạnh kiểm tốt” của họ sau Thế Chiến II đã mặc nhiên cho phép họ sử dụng một khoản ‘tín dụng đạo đức’ vô giới hạn.
Do vậy, có thể nói, trong một số giai đoạn, Đức vẫn thanh toán hóa đơn chi phí quốc phòng bằng một dạng “chi phiếu đạo đức”. Nhưng nay, Trump nói chi phí quốc phòng phải trả bằng “tiền mặt” và đúng mức do NATO đề ra. Những “chi phiếu đạo đức không tiền bảo chứng” phải bị trả lại.
Trump ― tác nhân tạo hỗn loạn chính trị và ngoại giao quốc tế ― đã buộc Đức phải đối diện với sự thực là định mức tín dụng đạo đức của họ không phải là vô giới hạn.
Hiển nhiên điều này không biến Trump thành người hùng đạo đức. Nhưng nó giúp bạch hóa lập trường chủ hòa của Đức ― không cao thượng như vẫn thường được quảng bá.
Một điều khá hiển nhiên ― mà luôn vẫn bị xem nhẹ ― là một khi an ninh quốc gia không được xem trọng, thì đạo đức của quốc gia đó rồi sẽ khó có thể đứng vững. Vì đạo đức không thể đứng trên và đứng ngoài cấu trúc an ninh bảo vệ nó.
VI. Chủ nghĩa cơ cấu chủ hòa của Đức
Sau Thế Chiến II, Đức dần hình thành mô hình có thể gọi là “chủ nghĩa cơ cấu chủ hòa” (German structural pacifism): một cơ cấu hội tụ các yếu tố thể chế, văn hóa và chiến lược để hạn chế việc sử dụng sức mạnh quân sự.
Trong mô hình này, việc tránh sử dụng quân sự không chỉ là một lựa chọn chính sách, mà trở thành một cấu trúc vận hành của quốc gia.
Sau 1945, tại Đức và phần lớn Tây Âu, chiến tranh:
- Trở nên xa vời và trừu tượng;
- Bị “giao khoán” dần cho các cường quốc khác;
- Bị mất chính danh đạo đức, thay vì được nhìn nhận như một công cụ chiến lược cần được quản trị hữu hiệu.
Ngày 26 tháng 12, 1991, Liên Xô sụp đổ và Chiến Tranh Lạnh chấm dứt.
Sau đó, ‘chủ nghĩa cơ cấu chủ hòa’ lại càng trở nên phổ biến tại Đức.
Văn hóa kiềm chế, mất tính chính danh đạo đức (moral delegitimization), khinh miệt về mặt văn hóa (culturally stigmatized, td: đánh giá thấp giới quân nhân) và giao khoán chiến tranh cho kẻ khác là những yếu tố tập hợp lại trong mô hình ‘chủ nghĩa cơ cấu chủ hòa’ của Đức.
Khi chủ nghĩa cơ cấu chủ hòa đã khống chế Đức, chính quyền của họ mạnh tay cắt giảm chi phí quân sự. Cạnh đó, những ưu tiên quốc phòng hay an ninh còn bị xem nhẹ, thành phần quân nhân trong một số giai đoạn không còn được xã hội tôn trọng ở mức độ như trước.
Hãy xét đến quân số của Đức như một điển hình:
- Giữa thập niên 1980, cao điểm Chiến Tranh Lạnh, Tây Đức có 495.000 quân.
- Tháng 10, 1990, sau khi Đông Đức và Tây Đức thống nhất có 585.000 quân.
- Năm 1994, Đức giảm còn 340.000 quân.
- Năm 2022, wikipedia: 183.051 quân.
- Giữa năm 2025, defensenews: từ 183.100 đến 184.000 quân.
Đây không chỉ đơn giản là một sự điều chỉnh kỹ thuật về quân số, mà là một minh chứng cho sự lựa chọn chiến lược dài hạn của Đức: Dành ưu tiên cao cho ổn định kinh tế–xã hội và hy sinh việc xây dựng năng lực quân sự độc lập.
Từ khoảng gần 600.000 quân đầu thập niên 1990 bị giảm xuống còn dưới 200.000 quân vào thập niên 2020: Đức đã giảm hơn 65% quân số.
Với quân số bị cắt giảm như thế, Đức không chỉ trở thành ‘quán quân chủ hòa’ mà khả năng tự vệ độc lập ở quy mô chiến lược còn bị suy giảm trầm trọng.
Do vậy, chiến lược an ninh quốc gia của Đức phải phụ thuộc NATO. Nhưng ở các mặt hỏa lực quân sự, răn đe hạt nhân, và yểm trợ tiếp vận (military power, nuclear deterrence, and logistical support), NATO phải dựa vào Mỹ,
Hiển nhiên đây là kết quả của một giai đoạn dài hưởng lợi từ môi trường an ninh ổn định theo chủ nghĩa chủ hòa. Nhưng nếu tiếp tục phát triển theo hướng đó, và khi môi trường địa lý chính trị thế giới trở nên tồi tệ, thì chính sách quốc gia của Đức lúc đó có thể sẽ là nơi tập hợp toàn những “chiến lược thiếu quyết đoán.”
Từ đó, có thể thấy chính sách của Đức bị chi phối bởi ba nỗi sợ chính:
- Sợ lặp lại lịch sử thời Thế Chiến II;
- Sợ quân sự hóa;
- Sợ bị bỏ rơi (abandonment).
Không phải người Đức không ý thức được những điều này — nhưng nhiều lựa chọn chiến lược dường như mâu thuẫn với những nguyên tắc mà Đức đã xây dựng sau Thế Chiến II.
Trong bối cảnh thực tại chính trị năm 2026, qua việc Ukraine vẫn còn bị Nga xâm lăng và có khả năng Mỹ giảm cam kết với NATO, Đức bắt buộc phải điều chỉnh — nếu không muốn nói là từng bước rời xa — chủ nghĩa cơ cấu chủ hòa để:
Đảm nhận một vai trò chủ động hơn, có trách nhiệm hơn và nhiều khả năng quân sự hơn trong vấn đề an ninh quốc tế.
Thực hiện được những điều trên sẽ rất khó khăn. Giữa các biến động lớn, lịch sử không tạo điều kiện dễ dàng cho bất cứ sự thay đổi nào của chính sách quốc gia.
Thực vậy, khi sự đối đầu giữa Mỹ với Nga và Trung Hoa nhanh chóng leo thang, cùng với những điều chỉnh chiến lược toàn cầu, Đức lại càng bị đẩy vào thế không còn thời giờ và chọn lựa nào khác, ngoài việc phải cấp bách thay đổi.
Khi xét đến những biến chuyển về mặt an ninh của Đức, thì có thể đi đến kết luận khá hợp lý rằng: Chủ nghĩa chủ hòa của Đức không thể tồn tại được trong chân không, mà phụ thuộc vào một cấu trúc an ninh rộng lớn hơn — trong đó Hoa Kỳ là một nền tảng chính yếu.
Trường hợp của Đức cho thấy một thực tế rõ rệt: những nền tảng đạo đức trong quan hệ quốc tế chỉ có thể tồn tại bền vững một khi được chống đỡ bởi sức mạnh an ninh tương xứng.
VII. Canada – Một BFF của Mỹ
BFF là một acronym (viết tắt) của chữ Best Friend Forever: Người bạn Mãi mãi Thân nhất. Thật vậy, quả thực Canada là một BFF của Mỹ.
Cuối năm 2024, khi thấy Trump gọi Thủ tướng Canada là ‘Governor Justin Trudeau of the Great State of Canada,’ (‘Thống đốc Justin Trudeau của Tiểu Bang Canada Vĩ đại’), tôi đã phải lắc đầu thất vọng: Đúng là Trump tự nhiên lại vô cớ kiếm chuyện gây gổ, thêm thù và bớt bạn!
Khi đó tôi tin rằng Trump làm như thế vì ông ghét Trudeau quá mức. Cho nên nếu Trudeau không còn làm Thủ Tướng, thì quan hệ Canada-Mỹ sẽ được hàn gắn.
Nhưng, sau khi Canada chọn Mark Carney, một kinh tế gia tầm cỡ thế giới, cựu Thống đốc Ngân hàng Canada (2008–2013), cựu Thống đốc Ngân hàng Anh (2013–2020), làm tân thủ tướng, thì mối “giao tình” Trump―Carney và Mỹ―BFF Canada cũng vẫn không được cải thiện.
Thoạt tiên, cách hành xử này rất dễ bị xem là thiếu tính toán chiến lược. Nhưng khi nhìn kỹ lại, thì thấy dù Canada đã thay đổi lãnh đạo, họ vẫn giữ nguyên chính sách quốc gia.
Đến đây, thì việc Trump công khai gây hấn với Canada xem ra còn có thể bắt nguồn từ các vấn đề mà ông vẫn lớn tiếng chỉ trích các đồng minh của Hoa Kỳ: Chi tiêu quốc phòng; Cán cân mậu dịch; Chính sách công nghiệp.
Nếu vì bốc đồng, không kiểm soát được cảm tính và khởi chiến với Canada, thì hành động như vậy của Trump đích thực là một sai lầm nghiêm trọng về mặt chiến lược, và chắc chắn sẽ đưa đến những phản tác dụng tai hại.
Với Hoa Kỳ, Canada là một láng giềng quan trọng:
- Một vùng đệm chiến lược phía bắc, tạo được thêm chiều sâu phòng thủ và gia tăng khả năng cảnh báo trước các mối đe dọa từ Nga và Trung Hoa
- Đối tác ngang hàng với Hoa Kỳ trong NORAD (North American Aerospace Defense Command―Bộ Tư lệnh Phòng thủ Không gian Bắc Mỹ)
- Là một phần của hệ thống và vận hành gần như thống nhất với hệ thống phòng thủ không gian Bắc Mỹ
- Quan hệ kinh tế – thương mại gắn bó chặt chẽ
Bởi đó, khi Canada, một đồng minh sát cánh và còn là BFF của Mỹ, cũng bị Trump công khai làm mất mặt trước thế giới, thì một nghi vấn khác cần được đặt ra: Thuần túy ở đây chỉ là những hỗn loạn, vô trật tự hay một cú sốc có chủ đích?
Việc gây sức ép bất ngờ lên Canada có khả năng là một tín hiệu nhằm để “răn đe” các đồng minh.
Nếu Mỹ sẵn sàng gây áp lực trực diện lên Canada ― người bạn thân và láng giềng tốt nhất ― thì Đức, Pháp, và Nhật sẽ nhanh chóng nhận ra rằng không có “bảo đảm” nào dành cho họ qua sự “thân quen” với người bạn Mỹ.
Áp lực trên còn phá hủy một “giả định thoải mái” là nhờ vào vị trí địa dư đặc biệt đối với Mỹ, nên Trump không thể “đụng” đến Canada.
Hoặc theo cách nói tiếng Anh, Canada là “The Sacred Cow” (Con Bò Thiêng) của Hoa Kỳ ― mà Mỹ không được đụng đến. Nhưng việc Trump sẵn sàng “giết con bò thiêng” đã phá vỡ giả định Canada là một ngoại lệ bất khả xâm phạm.
Qua “thông điệp Canada”, Trump muốn nhắn chung với mọi đồng minh:
Đối với lợi ích của Mỹ: Không nơi nào là chốn ‘trú ẩn an toàn.’ Không nơi nào là ‘vùng cấm địa’ bất khả xâm phạm.
Nếu xem các hành động đó của Trump là những “thử nghiệm chiến lược”, thì Canada chính là bước thử nghiệm mang ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ nhất.
Ở vào trường hợp này, Canada không chỉ là một mục tiêu riêng lẻ mà còn là một tín hiệu chiến lược ― không thể lầm lẫn ― nhắm đến toàn bộ hệ thống đồng minh của Hoa Kỳ.
Thế giới quan mới của Trump
Hãy thử xét đến các tình huống:
- Khi Trump tấn công Đức → đó là “chuyện riêng giữa Trump với Đức.”
- Khi Trump tấn công NATO → đó là “chuyện từ lâu Trump ghét NATO.”
- Khi Trump tấn công Canada → không chỗ nào “an toàn” hay “bất khả xâm phạm.”
Một khi BFF Canada bị chấn động mạnh, các nơi khác đều sẽ nghiêng ngả.
Trường hợp Canada giống như một ‘báo động đỏ’ được gửi tới tất cả các đồng minh của Mỹ.
Đúng với ngôn ngữ và cách tính toán của Trump:
Tình bạn không xóa được con số trong bảng chiết tính lợi nhuận. ― Friendship does not override balance sheets.
Cách tính toán đó không do ngẫu hứng. Mà là tuân theo nguyên tắc giao dịch thương mãi: Mọi quan hệ quốc tế, cuối cùng, đều quy về chi phí và lợi ích.
Phong cách giao tiếp này rõ rệt mang tính giao dịch — trực diện, lạnh lùng, và đúng với tác phong của Trump.
Điều này buộc mọi đồng minh của Mỹ phải xét lại những giả định trước đây của họ.
Trong một thế giới quan mới ― được nhìn từ quan điểm của Trump:
- Quá khứ không tạo ra tín dụng (history earns no credit),
- Tình cảm không làm thay đổi giá trị giao dịch (sentiment earns no discount),
- Giá trị không thắng được lợi ích (values don’t override leverage),
- Công bằng được đo bằng con số, không phải bằng diễn ngôn (fairness is measured in numbers, not narratives).
Theo cách lượng định trên, Canada chỉ là một đối tác như mọi đối tác khác. Sẽ không có ngoại lệ dành cho bất kỳ đồng minh nào ― bất kể Âu châu hay Bắc Mỹ.
Trường hợp của Canada còn cho thấy rõ có sự thay đổi lớn trong hệ trục vận hành của hệ thống đồng minh Hoa Kỳ: từ hệ trục của niềm tin và lịch sử đổi sang một hệ trục quy chiếu mới đặt căn bản trên giao dịch và lợi ích.
VIII. Âu châu và sự ngộ nhận về Người Mỹ
Nhiều người trong giới thượng lưu ưu tú Âu châu vẫn tưởng rằng vì cùng có chung nền văn minh với Hoa Kỳ, cùng chia sẻ nhiều giá trị cốt lõi, cùng tin vào Cơ Đốc giáo (Christianity), và cùng da trắng (đúng vậy, đó là thực tế “ngầm” trong tâm tư của giới thượng lưu da trắng), cho nên Mỹ mặc nhiên phải cứu Âu châu.
Có những suy nghĩ như thế vì quý vị trên đã lầm lẫn giữa sự gần gũi văn hóa (cultural affinity) và cam kết chiến lược có điều kiện (conditional strategic commitment).
Trong nhiều trường hợp, người Mỹ không nhìn theo cách đó. Quan điểm của họ luôn luôn là:
Chúng tôi sẽ giúp — khi điều đó phục vụ cho lợi ích của chúng tôi, và hợp với thời biểu của chúng tôi. We will help — when it serves our interests, on our timeline.
Không nhận chân được điều này, và cứ vững tin là Mỹ bắt buộc phải giúp, thì thất vọng và than trách là điều chắc chắn sẽ phải đến với Âu châu.
Âu châu không còn là trung tâm quyền lực
Từ nhiều thế kỷ trước, Âu châu là trung tâm chính trị toàn thế giới, là nơi xuất cảng quyền lực, và là một diễn trường chính trị mà các cường quốc buộc phải bước vào trực tiếp tham dự, chứ không thể chỉ đạo từ xa.
Nhưng đó là chuyện đã qua. Hiện tại, về mặt tâm lý, nhiều người châu Âu vẫn khó chấp nhận được điều rất hiển nhiên: Âu châu không còn là nơi đưa ra những quyết định làm thay đổi thế giới.
Trong tâm trạng đó, khi thấy Mỹ ngần ngại, Âu châu thường dễ quy kết là: hèn nhát (cowardice), phản bội (betrayal), hay ích kỷ (selfishness).
Nhưng cùng một sự thể đó, người Mỹ diễn giải theo cách thế chiến lược của họ: thận trọng (prudence), đúng thời điểm (timing), và tránh tổn thất không cần thiết.
Ảo tưởng về một “Hằng số bất biến”
Giới tinh hoa lãnh đạo Âu châu thường xem việc họ phù hợp với Hoa Kỳ về mặt đạo đức đã đủ là một bảo đảm chiến lược của Mỹ dành cho họ.
Xem ra họ đã lầm tưởng rằng:
- Lịch sử văn minh đã đưa Âu châu vượt qua giai đoạn phải “bẩn tay” với chiến tranh. “Phần khó” đó sẽ luôn luôn do người Mỹ đảm nhận. (The Americans will always handle ‘the hard part.’)
- Việc Mỹ, với sức mạnh nguyên tử, bảo vệ Âu châu là một hằng số bất biến.
Sau hơn 70 năm được bảo đảm an ninh, một số đông thành viên của NATO xem Điều V (Article V) như một hợp đồng bảo hiểm mà họ không cần phải đóng chi phí.
Ảo tưởng đó hiện đang bị chính sách thực dụng của “Người Mỹ xấu xí” phá vỡ một cách lạnh lùng, tàn nhẫn.
Nhưng, bao giờ cũng có thành phần khước từ đối diện với sự thực và vẫn tin là:
Mỹ sẽ bảo vệ Âu châu vì ‘Lẽ phải ở về phía chúng ta.’ ― “We’re on the right side.”
Tuy nhiên, lịch sử đã cho thấy một sự thực hoàn toàn trái ngược.
Leningrad, Hiroshima/Nagasaki và Ưu tiên đạo đức
Có một sự thực “nhạy cảm” và khó nghe của Mỹ về Thế Chiến II:
- Người Mỹ không bước vào Thế Chiến II thuần túy vì “ưu tiên đạo đức”. Động lực quyết định là an ninh quốc gia, lợi ích chiến lược và việc Trân Châu Cảng bị Nhật tấn công ngày 7/12/1941.
Tiếp theo, vào ngày 11/12/1941, Mỹ chính thức tham chiến tại châu Âu sau khi Đức tuyên chiến.
Trước đó, vào ngày 8/9/1941, quân Đức Quốc xã và Phần Lan bắt đầu bao vây Leningrad. Cuộc vây hãm kéo dài 872 ngày và chính thức chấm dứt vào ngày 27/01/1944.
Hậu quả để lại vô cùng thảm khốc với tổn thất nhân mạng tại Leningrad được ước tính lên đến khoảng 1.5 triệu thường dân thiệt mạng.
Leningrad là hiện thân của một thực tại khốc liệt nhất của những gì xảy ra khi “an ninh” thất bại, mặc dù quyết tâm chiến đấu của Leningrad rất mãnh liệt và không thể bị bẻ gãy. Và quả thực “Lẽ phải ở về phía Leningrad.”
Lúc đó, Âu châu tan tác. Tại Leningrad, tổn thất nhân mạng quá kinh hoàng.
Nếu chiến tranh được quyết định thuần túy bởi ưu tiên đạo đức, người ta có thể tưởng rằng Hoa Kỳ phải làm mọi cách để cứu Leningrad. Nhưng Mỹ đã không có một nỗ lực quân sự trực tiếp nào nhằm giải vây Leningrad.
Bởi vì trên thực tế, ngay cả khi muốn, Hoa Kỳ cũng bị giới hạn nặng nề bởi chiến lược, địa lý và khả năng quân sự, cũng như ưu tiên đối phó với Nhật Bản ở mặt trận Thái Bình Dương vào thời điểm đó.
Đến tháng 2/2022, Nga ào ạt tấn công Ukraine. Âu châu thịnh vượng ở sát bên cạnh, nhưng đã không nhanh chóng dốc toàn lực giúp Ukraine chống lại sự xâm lăng của Nga, mà vẫn chần chừ “chờ” Mỹ cứu.
Ngoại trừ Ba Lan và ba quốc gia Baltic có những phản ứng cấp thời và mạnh mẽ nhất, xem ra phần còn lại của Âu châu vừa muốn được bảo vệ, vừa ngần ngại không muốn bị “bẩn tay” trực tiếp dính vào chiến tranh, dù là để phòng thủ.
Tình trạng “khẩn trương” của Âu châu bắt đầu từ tháng 2/2022. Nhưng đến hết năm 2022, hai trụ cột của EU là Đức và Pháp vẫn không đạt được mục tiêu chi 2% GDP cho quốc phòng. Nên nhớ rằng, 2% GDP là mục tiêu NATO đã cam kết thực hiện từ Hội nghị thượng đỉnh Wales vào tháng 9/2014 ― sau khi Nga sáp nhập Crimea vào tháng 3/2014.
Nhìn vào các phản ứng như vậy trước một tình huống khẩn cấp đe doạ toàn lục địa, xem ra Âu châu đã gần như hoàn toàn không còn nhớ đến bài học Leningrad.
Để hiểu rõ bản chất “lợi ích của Mỹ” tương ứng với “ưu tiên đạo đức,” Âu châu cần bớt tự chiêm ngưỡng mình và nhìn sang Nhật Bản để tìm hiểu thêm về nguyên do Mỹ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima/Nagasaki khi Nhật Bản đã ở vào thế suy yếu nghiêm trọng, dù chưa đầu hàng.
Việc Mỹ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki đến nay vẫn còn là đề tài tranh luận lớn trong giới sử học. Nhưng dưới góc nhìn của quyền lực chiến lược, quyết định đó cũng cho thấy một điều rõ ràng là trong chiến tranh, lợi ích và sức mạnh thường được đặt lên trên các ưu tiên đạo đức.
Sự tương phản giữa Leningrad — nơi mà “Lẽ Phải” bị thảm sát, và Hiroshima/Nagasaki — nơi mà “Bên Thắng Trận” chỉ cần biết đến sức mạnh có lợi tối đa cho họ quả thực là điều quá ư thảm khốc và vô nhân đạo. Nhưng đó chính là một bài học hết sức cần thiết để hiểu rõ về “ưu tiên đạo đức” và “lợi ích của Mỹ.”
Xét đến Leningrad — nơi “Lẽ Phải” của chính nghĩa bị thử thách đến mức tận cùng về sức chịu đựng và sự hy sinh kinh khiếp, nhưng vẫn không ai đến “Cứu”. Xét đến Hiroshima/Nagasaki — nơi phô bày những tàn bạo đến mức tận cùng của chủ nghĩa thực dụng của Mỹ. Thì phải hiểu rằng:
Đạo đức cao vợi không ngăn chặn được xe tăng. An ninh quốc gia không phải là một quyền đạo đức (moral right) mơ hồ nào đó, mà là kết quả của sức mạnh.
Những điều ghi trên không hề đồng nghĩa với việc cho rằng chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ hoàn toàn thiếu vắng động lực đạo đức.
Nhưng như lịch sử đã nhiều lần cho thấy, không riêng Hoa Kỳ mà bất kỳ quốc gia nào cũng vậy, khi có sự xung đột nghiêm trọng giữa đạo đức và lợi ích quốc gia, thì lợi ích quốc gia gần như luôn luôn là yếu tố quyết định mọi hành động.
Phản ứng của Âu châu
Trở lại Âu châu, ở vào thời điểm 2025-26, trước những biến động lớn đang diễn ra do sự thay đổi chiến lược toàn cầu của Hoa Kỳ, thì với những gì mà Âu châu đang đầu tư nhiều công sức vào để đối phó, xem ra chỉ phần lớn tập trung vào:
- Phẫn nộ về mặt đạo đức
- Thống nhất kêu gọi Âu châu tự chủ
- Trút bỏ sự căm ghét lên Trump và “người Mỹ xấu xí”: Trump is nasty, horrible. America is bullying us.
Những phản ứng trên sẽ làm Âu châu hả hê, nhưng vẫn không trả lời được câu hỏi quan yếu:
Âu châu đã suy tính những gì để rồi kỳ vọng sai lạc về một nền hòa bình vĩnh cửu với giả định là đương nhiên được Mỹ bảo hộ?
Tự phê bình là điều rất đau khổ. Vì tự phê bình có thể đưa đến xấu hổ, và tạo ra sự hoài nghi về giá trị cốt lõi, ở nhiều mặt, của chính mình.
Do đó, thay vì tự phê bình, các xã hội thường chọn phẫn nộ. Nhưng phẫn nộ mà vẫn không sửa đổi, không cải tổ một cách triệt để thì đó chỉ là cách “phản kháng” hời hợt, nặng phần xa xỉ.
Từ những “trăn trở” hiện tại, cho đến khi nào Âu châu sẽ thích nghi và vượt lên trong thực tế mới? Hay lại tiếp tục mong đợi phép mầu nào đó đem lại “bảo đảm an ninh” như cũ? Chỉ có thời gian mới trả lời được chính xác câu hỏi này.
NATO và những con số không biết nói láo
Từ khi Nga sáp nhập Crimea 2014 cho đến 2024, theo Atlantic Council, con số các quốc gia NATO đạt chỉ tiêu 2% GDP quốc phòng được tóm tắt như sau:
- 2014 (Nga sáp nhập Crimea): Chỉ có 3/28 quốc gia đạt chỉ tiêu 2% GDP là Anh, Hoa Kỳ và Hy Lạp.
- 2022 (Nga xâm lăng Ukraine): Chỉ có 7/30 quốc gia đạt chỉ tiêu 2% GDP là Anh, Hoa Kỳ, Hy Lạp, và Ba Lan, Estonia, Latvia, Lithuania.
- 2024: Vọt lên 23/32 quốc gia đạt chỉ tiêu — một thay đổi lớn sau chiến tranh Ukraine. Cũng cần lưu ý: 2024 là năm Trump đắc cử tổng thống lần thứ 2.
Dưới đây là phần chi tiêu quốc phòng, cũng vào năm 2024, của vài thành viên có kích thước trong NATO:
- Đức: 2.12% GDP và Pháp: 2.06% GDP. Đây là lần đầu tiên hai quốc gia này đạt được chỉ tiêu 2% GDP mà họ đã cam kết vào 10 năm trước.
- Ý: 1.49%; Canada: 1.37%; Bi: 1.3%; Tây Ban Nha: 1.28%.
Những con số được ghi nhận trong 11 năm liên tục đã nói lên một điều:
Mặc dù ký kết xong hợp đồng, thụ hưởng các lợi ích, nhưng đại đa số NATO không đóng góp như cam kết. Nhất là Đức và Pháp, hai quốc gia có ảnh hưởng nhất Âu châu, vẫn không giữ đúng cam kết đóng góp suốt từ năm 2014 cho đến cả khi Nga xâm lăng Ukraine vào năm 2022.
Sẽ chẳng có ‘triết lý chủ hòa’, ‘chấn thương đạo đức’ (moral trauma) hay ‘uy quyền đạo đức’ (moral authority) nào lại có thể biện minh được cho cách xử sự thiếu lương thiện như thế.
Sự việc các quốc gia thành viên cố ý không xem trọng các mục tiêu quan yếu do họ đề ra không những làm tính chính danh của NATO bị sứt mẻ nặng nề, mà còn khiến uy tín của tổ chức này bị suy giảm trầm trọng.
Đừng quên rằng NATO là liên minh quân sự và không phải là tổ chức từ thiện chuyên phát chẩn.
Một liên minh quân sự bất đối xứng
Trong một phương trình chính trị, khi những nhược điểm bị “phát hiện” ở một vế, thì để làm “cân bằng” phương trình này, vế bên kia sẽ phát động tấn công nhắm vào các nhược điểm đó.
Tương tự như tình trạng NATO đã không sòng phẳng đóng góp chi phí quốc phòng và Trump liên tục chỉ trích tấn công NATO:
- “They don’t pay.” – Họ không trả tiền.
- “We’re being taken advantage of.” – Chúng ta đang bị lợi dụng.
- “Why should we defend them?” – Tại sao chúng ta nên bảo vệ họ?
Những phát biểu như thế rất dễ đi vào lòng quần chúng vì quá hiển nhiên. Đối với người Mỹ thực tế, không thiếu vị đã phát biểu: “I hate his mouth… but is he wrong? – Tôi ghét cái miệng của hắn… nhưng hắn có sai không?”
Sẽ không một liên minh quân sự nào có thể đứng vững nếu một bên chỉ thích thoải mái tận hưởng thành quả hòa bình trong khi trách nhiệm quốc phòng lại được chuyển giao phần lớn cho đồng minh phía bên kia; phải vừa ôm súng gác giặc, lại còn phải bỏ tiền ra lo việc bảo vệ cho quý vị đó.
Trong NATO, một số thành viên sẵn sàng chiến đấu. Một số sẵn sàng yểm trợ. Và số đông còn lại chỉ sẵn sàng đóng góp ở mức cam kết suông.
Một liên minh quân sự như thế không thể tồn tại được nếu không có thành viên mạnh nhất đứng ra bảo đảm. Nhưng một khi sự bảo đảm đó bị đặt nghi vấn — dù thật ít — toàn bộ cơ cấu sẽ rúng động tận gốc.
Quyền lực và trách nhiệm phải cân bằng, hoặc liên minh quân sự sẽ sụp đổ. Hoặc sẽ bị khai thác bởi thế lực dân túy (populist force) như Trump.
Chỉ trừ phi NATO thực sự cải tổ sâu rộng và xóa bỏ sự “bất đối xứng” này, còn không sẽ không giải thích nào thuyết phục được cử tri đóng thuế là họ đã không bị NATO trục lợi và bội tín.
IX. Người Mỹ đáng ghét: Donald J. Trump
Một trong những lượng định khá chính xác về Donald J. Trump trong vai trò tổng thống là cách làm việc của Trump, qua các giao tiếp ngoại giao, hoặc hoạch định chính sách, và nhất là các tuyên bố trước công chúng, được mô tả là mang tính “ngẫu nhiên” (accidental) và hỗn loạn (chaotic).
Yếu tố “ngẫu nhiên” của Trump nổi bật nhất qua các cách hành xử vượt ra ngoài những quy ước được mọi người kỳ vọng nơi một vị nguyên thủ quốc gia. Sự ngẫu nhiên này kết hợp với tình trạng hỗn loạn đã gây ra sự phẫn nộ, thậm chí là căm ghét, đối với mọi tầng lớp, từ giới chính trị gia, truyền thông đến học thuật và thường dân, trong và ngoài nước Mỹ.
Những thể hiện trên chắc chắn là sản phẩm của cá tính ngông nghênh, tự cao tự đại, thích gây gổ của Trump. Do đó, ảnh hưởng của Trump dễ bị xem là hệ quả của một cá tính phù động, vô kỷ luật hơn là một kế hoạch dài hạn, có chủ đích.
Tuy nhiên, nhìn từ một khía cạnh khác, thì “sự ngẫu nhiên” này có thể được hiểu như một phần trong chiến lược chính trị của Trump nhằm chế ngự giới truyền thông và thách thức giới quyền thế (establishment). Đặc biệt nhất là để chiêu mộ tầng lớp người dân từ lâu bị bỏ quên.
Hình thái “ngẫu nhiên” (và “quái đản”) của một vị tổng thống Hoa Kỳ như trên, có lẽ, sẽ không được quần chúng Mỹ chấp nhận trong môi trường chính trị “hoàn hảo” như trước đây.
Nhưng hiện tượng Trump nổi bật lên trong môi trường chính trị không hoàn hảo như hiện nay không vì ngẫu nhiên. Mà vì từ lâu cử tri đã:
- mệt mỏi với những cuộc chiến tranh kéo dài quá lâu,
- lo ngại kinh tế bất ổn,
- nhận thấy giới thượng lưu ưu tú xa rời quần chúng (elite disconnect),
- ngán ngẩm các “chuyện dài” về đồng minh,
- thấy bị lợi dụng thay vì được tôn trọng.
Trump bắt trúng tần số của đa số thầm lặng
Đối với các giới cử tri của Hoa Kỳ, Trump muốn nói chuyện với những đối tượng bất mãn bằng ngôn ngữ của họ.
Vì những người bất mãn này cảm thấy họ:
- bị bỏ mặc (ignored)
- bị lên lớp (lectured)
- bị khinh khi (morally inferior)
- kinh tế chật vật
- bị rẻ rúng như những kẻ kém hiểu biết (dismissed as “unenlightened”)
Cho nên, đối với họ, ngôn từ lịch sự, trau chuốt theo kiểu “nói ngọt, lọt đến xương” của các chính trị gia chuyên nghiệp đồng nghĩa với hứa hẹn suông để phỉnh gạt. Ngược lại, với nhiều cử tri, ‘profanity sounds like honesty’ — ngôn ngữ thô lỗ lại được cảm nhận như sự chân thật.
Sử dụng đến ngôn ngữ thô tục, xúc phạm người khác, và phóng đại, Trump không nhắm đến việc “thu phục” giới truyền thông, hay giới tinh hoa, trí thức — mà là để nói với các đối tượng bị quên lãng là Trump thấu cảm nỗi niềm của họ.
Đối với các thành phần mà tiếng nói của họ không được lắng nghe, Trump không chỉ là một chính trị gia, mà còn là người đứng đầu một cuộc nổi dậy giúp họ chống lại việc bị gạt ra ngoài lề xã hội và chính trị.
Đã bị gạt ra ngoài lề xã hội và chính trị, còn bị giới thượng lưu ưu tú ngạo mạn lên lớp, khinh thường, tầng lớp này lại không có đủ khả năng và phương tiện để nói lên tiếng nói của họ. Bởi đó, chính sự ngang ngược của Trump lại trở thành vũ khí cho lớp người này giúp họ bày tỏ sự chống đối và đòi lại sự hiện diện của mình.
Khi Trump lớn tiếng “vỗ mặt” một ông/bà nhà báo danh tiếng hay một vị Thủ tướng Âu châu nào đó, thì những người ủng hộ ông cảm thấy như thể cuối cùng chính họ đã có dịp đáp trả lại những kẻ thường lên lớp và xem họ không ra gì.
Những phô diễn “màu sắc” của Trump khiến giới chính trị gia quốc tế, quốc nội chấn động và truyền thông truyền thống bực tức. Đây không chỉ là sự phô bày cá tính, mà còn có thể là cơ chế đại diện cảm xúc cho những người ủng hộ ông.
Một khi thành công trong việc khơi động cảm tính của đa số thầm lặng, thì những đợt tấn công theo sau của Trump càng hiệu quả hơn so với những chỉ trích dựa trên sự kiện có thực.
Xét theo kết quả của những chuyển động đó, có thể nói, Trump đã chuyển hóa sự bất mãn rời rạc kèm theo nhiều cảm xúc tiêu cực trong xã hội thành một dạng năng lượng chính trị có tổ chức và có sức huy động mạnh mẽ.
Điều này không có nghĩa là các phương cách của Trump là chính đáng — mà chỉ là cho thấy chúng đạt được hiệu quả ở vào một thời điểm đặc biệt, trong một môi trường chính trị không ổn định.
Nếu ở phương diện quốc tế, Trump hành động thuần túy theo lợi ích, thì ở mặt đối nội, Trump lại chú trọng khai thác các cảm xúc chính trị.
Tuy nhiên, nếu không được kiểm soát đúng mức, chính trị cảm xúc sẽ trở nên nguy hiểm vì có thể làm xói mòn các tiêu chuẩn, định mức và thậm chí cả thể chế dân chủ, khi lý trí bị áp đảo bởi những cơn phẫn nộ của đám đông.
X. Triết lý chính trị của America First
The Prince by Nicolo Machiavelli Chapter 17: It is much safer to be feared than loved, when, of the two, either must be dispensed with.
Quân Vương của Nicolo Machiavelli, Chương 17: Khi chỉ được chọn một trong hai, thì để bị người đời khiếp sợ sẽ an toàn hơn là được yêu mến.
Phong trào America First của Trump có thể được diễn giải, ở mức độ nào đó, như áp dụng theo chủ thuyết Machiavellianism [12]
Theo quan điểm của Machiavelli, Trump thích để bị người đời “khiếp sợ” hơn là “yêu mến”. Và Trump còn tận dụng yếu tố “bất định” (unpredictability) như một đòn bẩy chiến lược.
Hơn nửa thế kỷ qua, Hoa Kỳ đã dùng “quyền lực mềm” áp lực Âu châu trong việc đóng góp chi phí quốc phòng cho NATO. Nhưng đều thất bại. Đến nay, người Mỹ đổi sang cách giải quyết khác là gia tăng sử dụng các công cụ mang tính cưỡng ép hơn ― một dạng thức “quyền lực cứng”.
Để thoát ra khỏi tình trạng bế tắc, và cũng không đặt nặng việc được người đời “yêu mến”, Trump mạnh tay sử dụng các thủ đoạn chính trị để phá vỡ sự ù lì (breaking inertia), vạch trần đạo đức giả, và đưa các vấn đề nhạy cảm ra ánh sáng.
Trump đã thô bạo xúc phạm, đe dọa và áp dụng những biện pháp trừng phạt các quốc gia đồng minh để tạo áp lực khiến họ phải thay đổi. Những hứa hẹn, cam kết không được thực hiện đúng đắn đều bị vạch trần không nhân nhượng. Từng lớp ưu tú lãnh đạo bị Trump xem nhẹ và ngược lại, Trump cũng bị họ khinh ghét.
Trump gây chấn động quần chúng Âu châu
Khi lên nắm quyền, bất chấp các quy ước ngoại giao truyền thống, Trump đã trực diện tấn công đồng minh Âu châu. Hành động này làm lung lay tận gốc các giả định đã từ lâu bám rễ trong tư duy của giới lãnh đạo và người dân Âu châu.
Trước đó, vào năm 2024, theo các phát biểu gây tranh cãi trong chiến dịch tranh cử, Trump đã hăm doạ Âu châu bằng những tuyên bố “khuyến khích” Nga “làm bất cứ thứ quỷ gì họ muốn” (“to do whatever the hell they want“) đối với các quốc gia NATO không chỉ ra 2% GDP.
Lời hăm doạ ồn ào, hung tợn đó chẳng thể làm Âu châu lo sợ đến phải mất ngủ.
Nhưng đến ngày 28/2/2025, trong cuộc họp lịch sử tại White House, Tổng thống Ukraine Zelenskyy đã căng thẳng tranh luận với Trump và J.D. Vance. Chính trận chiến không đổ máu này mới thực sự gây kinh hoàng cho các thủ đô tại Âu châu [13]
Họ kinh hoàng bởi vì nhận được một tín hiệu không thể lầm lẫn:
Hiện nay Âu châu không còn là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược của Mỹ như trong thời kỳ Chiến Tranh Lạnh, một thời kỳ mà Hoa Kỳ ― “bằng mọi giá” ― sẵn sàng bảo vệ Âu châu trước hiểm họa xâm lăng của cộng sản.
Bị sốc mạnh, Âu châu ngơ ngác như người đang trùm mền ngủ mê mệt, bỗng dưng bị Trump đột ngột đánh thức và gây choáng váng.
Trump sử dụng cú sốc như một công cụ xuyên phá và công khai phơi bày kết quả trước công chúng để phá vỡ quán tính trì trệ kéo dài quá lâu.
Theo Machiavelli, hành động và ngôn ngữ của Trump nhằm gây sợ hãi và sỉ nhục Âu châu còn có chủ đích tạo ra sự chuyển động chính trị (political mobilization) để thúc đẩy Âu châu gấp rút thay đổi. Bởi lẽ, sự sỉ nhục có khả năng huy động quần chúng nhanh hơn các thuyết lý [14]
Từ góc nhìn đó, gây sốc và thậm chí sỉ nhục không chỉ là hành vi cá nhân, mà còn là công cụ chính trị để đẩy mạnh sự thay đổi to lớn trong đường lối chính trị.
Tuy nhiên, mặt trái của việc sử dụng sỉ nhục như một công cụ chính trị là sẽ có thể đưa đến tác hại nghiêm trọng: tạo ra những phản ứng ngược, làm gia tăng oán giận và phá vỡ lòng tin lâu dài giữa các đồng minh.
Đặt sang một bên thủ đoạn chính trị theo kiểu Machiavelli, thì lẽ ra thay vì sử dụng quyền lực mềm với “ngoại giao hậu trường”, Trump đã chọn cách sỉ nhục người khác trước công chúng. Đây là điều dễ hiểu. Vì chọn lựa này thích hợp với cá tính tự phụ cho mình là trung tâm (ego-centric) và thích lấn át kẻ khác của Trump.
Cách thế trên có thể đem đến những lợi ích chính trị ngắn hạn và những thoả mãn tâm lý cho Trump. Nhưng trong trường kỳ, cách làm này có thể dẫn đến những đổ vỡ chiến lược: Đồng minh không còn muốn cộng tác, mà muốn chống lại và tìm cách “Thoát Mỹ”.
Đúng, những ghi nhận đó đều là những phê bình hoàn toàn xác đáng — nếu những nhắc nhở nhẹ nhàng lịch sự của “quyền lực mềm”, hay những biện pháp gây áp lực kín đáo của “ngoại giao hậu trường”, chưa bao giờ được dùng đến. Nhưng từ nhiều thập niên qua, những biện pháp đó đã được đem ra sử dụng đến mòn nhẵn mà vẫn không kết quả. Sự rạn nứt chỉ ngày càng thêm trầm trọng.
Âu châu, nếu nhìn lại chính mình một cách thẳng thắn, có thể sẽ nhận ra phần nào nguyên nhân chính yếu của những rạn nứt đó.
Thực vậy, Trump không có khả năng ru ngủ Âu châu để họ không đứng ra nhận lãnh đầy đủ trách nhiệm lo cho an ninh lục địa, và Hoa Kỳ phải gánh vác gánh nặng an ninh của NATO một cách bất đối xứng. Mà Trump cũng không tạo ra những rạn nứt tiên khởi trong NATO.
Nhưng điều mà Trump đã làm là “bạch hoá” cho mọi người cùng thấy những sự vụ “nhạy cảm” ― mà mọi thủ đô tại Âu châu đều tránh nhắc đến.
Trump không tạo ra các vấn đề cấu trúc của NATO, nhưng là người làm chúng trở nên không thể che giấu.
Nếu ở cấp độ cấu trúc, các thành viên NATO đã tích tụ những bất cân đối trong nhiều thập niên, thì Trump là kẻ làm cho những bất cân đối đó bộc lộ một cách đột ngột và khó chấp nhận.
Có thể nói, Trump bạch hóa chính trường bằng những cách phi ngoại giao, phi quy ước và gây căng thẳng. Những gì trước đây bị che đậy, giấu giếm nay đều ‘hiển lộ’, vượt ra khỏi vòng đai ‘lịch sự’ của ngoại giao truyền thống để đến thẳng với công chúng. Từ đó dẫn đến cuộc xung đột nặng nề giữa Mỹ với Âu châu và Canada.
XI. Ba ngả đường – Một chọn lựa
Cuộc xung đột này sẽ đẩy Âu châu và Canada đến ba ngả đường:
- Thức tỉnh để tự cường;
- Tái thiết lập toàn diện (cold reset);
- Vĩnh viễn xa cách về mặt cảm xúc.
Việc chọn đi theo ngả đường nào giờ đây sẽ tùy thuộc ít vào Trump mà nhiều vào Âu châu và Canada. Vấn đề còn lại là liệu các quốc gia này có quyết định tự gánh vác trách nhiệm an ninh của chính mình, thay vì để nó trở thành gánh nặng cho bất kỳ ai khác hay không.
Với lối suy nghĩ của anh nhà buôn, cách Trump “do business” rất đơn giản:
Tôi sẽ không làm vừa lòng bạn nếu bạn chẳng làm vừa lòng tôi. – I won’t scratch your back if you don’t scratch mine.
Chính sách ngoại giao “Có qua có lại” (Transactional Diplomacy) là điều có thực: Trump vận hành chính trị như một thương vụ. Không có “đồng minh vĩnh viễn”, chỉ có “tối đa hóa lợi ích của Mỹ”. Theo đúng nguyên tắc này, khái niệm “người ăn bám”, ăn sâu vào NATO trong nhiều thập niên, sẽ bị xóa bỏ.
Đó không phải là cách mà đồng minh đối xử tôn trọng nhau theo như truyền thống lâu đời. Nhưng đó là cách mà Trump hiểu về thế giới.
Trump không phải là kẻ chấm dứt “cuộc tình hoa mộng” giữa Âu châu và Hoa Kỳ. Nhưng rõ ràng là Trump có thể tạo ra khoảnh khắc hiếm hoi của sự thật trần trụi để những người trưởng thành có thể thẳng thắn trao đổi với nhau là:
- Không có đồng minh nào là vĩnh cửu.
- Không có lời hứa nào là tuyệt đối thiêng liêng.
- Không có sự bảo vệ nào là miễn phí.
- Ở những lúc sinh tử, nhu cầu sống còn có giá trị cao hơn mọi điều lý tưởng.
Trump rất thô lỗ, gây bất ổn, và xúc phạm đủ mọi nơi. Tất cả điều này đều đúng.
Nhưng chắc chắn sẽ là một sai lầm tai hại nếu cứ chờ cho Trump biến mất, thay vì phải hành động như thể Trump là đại diện chính thức cho một thay đổi lâu dài.
Hãy nhìn lại lịch sử vào đầu thập niên 1970:
- Tháng 10/1971: Đài Loan bị trục xuất ra khỏi Liên Hiệp Quốc.
- Tháng 02/1972: ‘Madman’ Nixon bay sang Bắc Kinh bắt tay Chủ tịch Mao.
- Tháng 08/1974: ‘Madman’ Nixon “biến mất” (=từ chức).
- Tháng 04/1975: Việt Nam Cộng Hòa bị sụp đổ.
Ở vào thời điểm 1975, nhiều người Việt Miền Nam vẫn cho rằng sự thay đổi chính sách của Mỹ như thế là một sai lầm chiến lược nghiêm trọng. Hậu quả trực tiếp là Việt Nam Cộng Hòa bị đẩy vào một hoàn cảnh cực kỳ bất lợi, không thể tồn tại khi đồng minh Hoa Kỳ đã phá vỡ cam kết chiến lược bằng những thủ đoạn chính trị lạnh lùng và tàn nhẫn của Henry Kissinger.
Dù vậy, trong bốn thập niên sau thời Nixon, mọi chính quyền Hoa Kỳ — kể cả Dân chủ lẫn Cộng hòa — đều tiếp tục lộ trình đó. Sự kiện này chứng tỏ ‘con tàu chính trị’ chuyên chở ‘lợi ích của Mỹ’ đã thực sự đổi hướng, bất kể ai là người cầm lái.
Mặc dù ban đầu bị hoài nghi, theo thời gian, các quyết định thời ‘Madman’ Nixon đã chứng tỏ là một sự tái định hướng chiến lược lâu bền (durable strategic reorientation) của Hoa Kỳ.
Vài năm nữa kể từ thời điểm này, ‘Insane’ Trump sẽ ‘biến mất’. Người khác sẽ lên thay. Nhưng chính sách của Mỹ sẽ vẫn đi theo con đường mà Trump đã khai thông — một con đường trực chỉ đến sự đối đầu với Tập Cận Bình.
Chờ đợi cho mọi thứ ‘trở lại bình thường’ sau khi Trump rời Toà Bạch Ốc không phải là một chiến lược mà là một sự ngộ nhận nguy hiểm về bản chất của những thay đổi đang diễn ra.
Trong thế giới mới này, an ninh quốc gia không còn là một “quyền” được ai khác bảo đảm. Mà phải là một trách nhiệm do chính quốc gia đó lo toan gánh vác.
XII. Thời kỳ Hậu-Trump
Mai đây, sau khi rời chính trường, Trump sẽ để lại cho đồng minh một di sản, với:
- Lòng tin tưởng vào Hoa Kỳ bị xói mòn,
- Thiện chí cộng tác bị tiêu tan,
- Những kế hoạch tách ra khỏi Hoa Kỳ, và không muốn “tiếp cận” với Mỹ.
Việc giận dữ “Người Mỹ xấu xí” quá độ và mất hẳn niềm tin vào Mỹ như một đồng minh đáng tin cậy còn có thể trở thành một động lực thúc đẩy Âu châu gia tăng khoảng cách chiến lược với Hoa Kỳ.
Thậm chí Âu châu có thể tiến gần hơn đến vai trò của một đối trọng với Mỹ trong một số lĩnh vực được vận hành theo nguyên tắc:
Bạn nhận được những gì bạn xứng đáng — và bạn phải trả cho những gì bạn đòi hỏi. You earn what you deserve — and you pay for what you expect.
Khi đó, những ý tưởng cao đẹp không còn chỉ là những khẩu hiệu mang tính biểu tượng, được lặp đi, lặp lại trong môi trường học thuật hay truyền thông, mà không đi kèm với trách nhiệm thực tế.
Tự do, nhân quyền, dân chủ, trật tự quốc tế (international order) … không hề bị mất đi. Nhưng chúng đang trở thành những món hàng không được trợ cấp (non-subsidized goods)
Bạn vẫn có thể tin vào lý tưởng. Bạn vẫn có thể chiến đấu cho lý tưởng đó. Nhưng giờ đây, bạn được mong đợi là phải tài trợ, phải bảo vệ, và nhất là phải chấp nhận tổn phí hay thiệt hại khi chúng thất bại.
Một lý tưởng khả thi không thể chỉ là sản phẩm độc quyền của những mơ mộng, lãng mạn, đóng khung trong những tháp ngà. Mà sẽ phải là một kết hợp của viễn kiến cao quý cùng những cân nhắc, tính toán và đối chiếu, soi rọi vào thực tế tàn nhẫn. Đó là cái “giá hiện thực” phải trả cho sự trưởng thành trong địa lý chính trị.
Hơn thế nữa, trưởng thành trong địa lý chính trị còn đòi hỏi một khả năng vượt thắng những khủng hoảng trầm trọng, xung đột mãnh liệt hoặc biến cố thảm khốc.
Với những “chuyển mình” vật vã của Âu châu song song với những điều chỉnh chiến lược lâu dài của Hoa Kỳ ― cùng hậu cảnh là một Trung Hoa “vạm vỡ” đầy tham vọng đang hung hăng lấn lướt vượt lên, rất có thể chúng ta đang chứng kiến cái chết từ từ của:
- ‘tín dụng đạo đức’ không được “trang trải” khi đáo hạn ― moral credit without contribution,
- đức hạnh đầu môi chót lưỡi ― virtue without cost
- sự bảo vệ an ninh mà không muốn trách nhiệm ― security without responsibility.
Cũng đã đến lúc cần phải tái tạo lại một sự tôn trọng ―khắc nghiệt nhưng chân thực. Sự tôn trọng đó không còn đến từ lời nói hay giá trị tuyên xưng (professed values), mà phải được xây dựng trên năng lực thực tế và mức độ đóng góp cụ thể. ― Capability-based respect.
Từ Âu châu, Đức, Pháp, đến Canada — và ngay cả Hoa Kỳ — tất cả đều đang bị buộc phải từ bỏ những giả định chủ quan sai lạc để bước vào một trật tự mới, nơi mà sức mạnh và trách nhiệm không còn có thể tách rời.
Trần Trung Tín
Ngày 31 Tháng 3, 2026
Nguồn: https://thekymoi.media ngày 28/4/2026
Chú thích:
[1] Memorandum of Conference With President Eisenhower:
https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1958-60v07p1/d226#
[2] NATO Expansion Would Be an Epic ‘Fateful Error:’
https://www.latimes.com/archives/la-xpm-1997-jul-07-me-10464-story.html
[3] Remarks of President Kennedy to the National Security Council Meeting, Jan 22, 1963:
https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v13/d168#
[4] Nixon Doctrine:
https://www.britannica.com/event/Nixon-Doctrine
[5] Obama Unhappy with Allies, Upset at Free Riders:
https://www.atlanticcouncil.org/blogs/natosource/obama-unhappy-with-allies-upset-at-free-riders/
[6] Rút quân Pháp ra khỏi cấu trúc chỉ huy quân sự hợp nhất của NATO, một cách đơn giản, có nghĩa là De Gaulle không đặt quân đội Pháp dưới quyền chỉ huy của Tổng Tư lệnh Quân Đồng minh tại Âu châu (Supreme Allied Commander Europe) ― một Đại tướng 4 sao của Mỹ.
Nhưng Pháp vẫn là thành viên của NATO và vẫn là thành viên chính thức của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương (North Atlantic Council – NAC) – cơ quan ra quyết định chính trị quan trọng nhất của NATO.
Ngoài ra, De Gaulle còn buộc tổng hành dinh của NATO phải dời ra khỏi Paris, quân đội của các quốc gia thành viên khác và các căn cứ quân sự của NATO phải di chuyển ra ngoài lãnh thổ Pháp.
Xem:
https://www.history.com/articles/france-nato-withdrawal-charles-de-gaulle.
Đến 43 năm sau, vào năm 2009, Tổng thống Pháp Nicolas Sarkozy xác nhận Pháp đồng ý tái hội nhập vào cấu trúc chỉ huy quân sự của NATO.
[7] Xem:
https://www.weforum.org/stories/2026/01/heads-of-state-gathering-davos-2026-what-they-saying/
[8] The Suez Crisis, 1956:
https://history.state.gov/milestones/1953-1960/suez#
[9] Bản Pháp ngữ Manifeste des 121:
https://www.monde-diplomatique.fr/2000/09/A/2392.
Manifeste des 121 là tên thường được dùng cho bản tuyên ngôn bằng tiếng Pháp có tên chính thức là Déclaration sur le droit à l’insoumission dans la guerre d’Algérie – Tuyên bố về quyền bất tuân trong chiến tranh Algeria.
Bản tuyên ngôn Manifeste des 121 ủng hộ quyền bất tuân của công dân Pháp, từ chối tham gia cuộc chiến tranh tại Algeria mà họ cho là phi nghĩa.
Bản Anh ngữ Manifesto of the 121:
https://www.marxists.org/history/france/algerian-war/1960/manifesto-121.htm.
[10] “Bất tuân” khác với “bất tuân thượng lệnh.”
▪︎ Bất tuân (insoumission, chữ từ tiếng Pháp): mang ý nghĩa bao gồm việc từ chối nhập ngũ, hay đào ngũ, hoặc từ chối cầm súng chống lại người Algeria, theo như bản Tuyên ngôn 121.
▪︎ Bất tuân thượng lệnh (insubordination, mang ý nghĩa hẹp hơn): không chấp hành hay không thi hành lệnh của cấp trên trong quân đội.
[11] Sau cuộc họp lịch sử giữa Zelenskyy với Trump và J.D. Vance vào ngày 28/2/2025 tại Toà Bạch Ốc, Âu châu nhận được “thông điệp” là Mỹ sẽ không còn ưu tiên yểm trợ Ukraine (và châu Âu, nói chung). Do vậy, cùng với Âu châu, Đức bắt buộc phải đẩy mạnh việc lo tự phòng thủ, trước nhất bằng cách tái vũ trang.
Đến tháng 3, 2025, với một trong những mục tiêu là “tái võ trang,” quốc hội Đức đã sửa đổi hiến pháp nhằm nới lỏng giới hạn “phanh nợ” (Schuldenbremse) để cho phép vay mượn thêm cho các mục tiêu quốc phòng.
Xem:
• Germany’s historic vote to amend constitution for defense hike:
https://responsiblestatecraft.org/german-defense-spending-increase/.
• The Night Chancellor Merz Changed His Mind About Donald Trump:
https://www.politico.com/news/magazine/2025/06/22/merz-trump-defense-nato-00415553.
[12] Xem:
– Donald Trump’s Machiavellian philosophy:
https://theloop.ecpr.eu/machiavellian-philosophy-donald-trump/
– Donald Trump’s Machiavellian Instincts:
https://nationalinterest.org/feature/donald-trumps-machiavellian-instincts
– How Donald Trump is Channeling Machiavelli:
https://washingtonmonthly.com/2024/10/09/how-donald-trump-is-channeling-machiavelli/
[13] Xem:
Zelenskyy: Một tổng thống tài ba hay nhà ngoại giao tập sự?

Be the first to comment