Nguồn Gốc Và Ý Nghĩa Của Tranh Dân Gian Tết

Bên dưới là bản dịch tiếng Việt của bài viết scan từ tờ báo tiếng Pháp in năm 1945. Đây là một tài liệu thú vị về nguồn gốc và ý nghĩa của tranh dân gian Tết (thường được biết đến là tranh Đông Hồ, Hàng Trống…) tại Việt Nam thời xưa.

NGUỒN GỐC VÀ Ý NGHĨA CỦA TRANH DÂN GIAN TẾT
bởi MẠNH QUỲNH

Một truyền thống có từ nhiều thế kỷ trước quy định rằng, dù giàu hay nghèo, mọi gia đình An Nam (người Việt) đều phải trang trí nhà cửa bằng những bức tranh đa sắc màu nhân dịp Tết Nguyên Đán. Những bức tranh này vô cùng phong phú, có thể phân loại theo các nguồn cảm hứng sau:

* Tranh may mắn (porte-bonheur): như những bức vẽ các vị tướng, gà, cá, đào, dơi, tam đa (Phúc – Lộc – Thọ), v.v.

* Tranh cảm hứng tôn giáo: như những bức thể hiện các cảnh trong cuộc đời của Bồ Tát Hương Tích (Chùa Bà);

* Tranh trào phúng (châm biếm): như những bức vẽ cảnh “đám cưới chuột” (vinh quy), đám cưới chuột, trường học ếch, v.v.

* Tranh cảm hứng đạo đức và giáo dục: như những bức vẽ về Nhị thập tứ hiếu của Trung Hoa cổ đại, các cảnh sinh hoạt giải thích các câu châm ngôn đạo đức bình dân, v.v.

Mỗi bức tranh này đều có một nguồn gốc và ý nghĩa riêng biệt. Nhưng chúng thường vượt quá trình độ hiểu biết của đồng bào chúng ta – những người thường chỉ thấy ở đó những màu sắc sống động và đa dạng, thích hợp để thể hiện niềm vui gia đình nhân dịp Năm Mới, hoặc chỉ là những tờ giấy dùng để che đi những bức tường bẩn, những vách ngăn nứt nẻ, hay thậm chí là những vật giải trí cho trẻ nhỏ.

Cái “tại sao” của mọi việc hoàn toàn thoát khỏi tầm mắt của họ; rất ít người tìm cách thâm nhập vào ý nghĩa của những bức tranh này, vốn dĩ họ chỉ gán cho chúng một giá trị gần như bằng không và một ý nghĩa thường là ngây ngô.

Người ta không biết chính xác tranh Tết xuất hiện trong xã hội An Nam từ thời kỳ nào; nhưng nhìn chung, có thể khẳng định rằng chúng ra đời cùng lúc với Tết, khi đó Trung Hoa vẫn còn là quốc gia bá chủ hùng mạnh của chúng ta. Và ban đầu, tất cả chúng đều là tác phẩm từ ngọn bút của các nghệ sĩ Trung Hoa. Bởi nghệ thuật khắc gỗ chỉ được nhập khẩu vào đất nước An Nam muộn hơn nhiều, dưới thời nhà Lê – Trịnh.

Nếu cho đến nay chúng ta vẫn còn ít hiểu biết về ý nghĩa chính xác của chúng, thì có lẽ là vì tổ tiên chúng ta đã bằng lòng với việc bắt chước người Trung Hoa một cách máy móc. Dù thế nào đi nữa, nếu chúng được tầng lớp trí thức tinh hoa “trở về từ Trung Hoa” (những người có công đưa chúng vào An Nam) thấu hiểu, thì quần chúng, bao gồm cả các nghệ nhân, cũng không hiểu rõ lắm. Đó là lý do tại sao hàng năm chúng thường bị biến dạng, đôi khi một cách kỳ quặc, luôn luôn nực cười đến mức…

—–=—–

Một vài lưu ý nhỏ:

* Về tác giả: Mạnh Quỳnh là một họa sĩ nổi tiếng của Việt Nam thế kỷ 20, người có đóng góp lớn trong việc minh họa và bảo tồn văn hóa dân gian.

* Bối cảnh: Bài viết được viết bằng tiếng Pháp trong thời kỳ thuộc địa, nên cách dùng từ như “Annamite” (người An Nam) hay “suzeraine” (quốc gia bá chủ) phản ánh góc nhìn lịch sử thời bấy giờ.

* Bức hình minh họa: Trong ảnh là một vị tướng hộ pháp (thường là Thần Môn/Môn Thần) dùng để dán trước cửa nhà để đuổi tà ma, cầu bình an.

Dịch văn bản (Trang 124)

… tránh xa chủ đề nguyên thủy của kiểu mẫu Trung Hoa, cho đến mức không còn giữ được ý nghĩa nào nữa.

Chúng tôi không có ý nói rằng những hình ảnh này phải giữ nguyên vẹn như lúc ban đầu mà không bao giờ được thay đổi; điều chúng tôi mong muốn là chúng chỉ nên được sửa đổi một cách có tính toán, với một trí tuệ và tinh thần nhất định.

Trở lại vấn đề chính

Hãy bắt đầu với những hình ảnh phổ biến nhất, những hình được dán trên các cánh cửa, vốn được sử dụng ở khắp mọi nơi, từ nông thôn đến thành thị, vào ngày Tết.

Những hình ảnh này thường đại diện cho các vị tướng mặc giáp trụ, được người Trung Hoa gọi là Men-Chen (Môn Thần 門神), hay các linh thần gác cửa. Chúng có nguồn gốc khá xa xưa và mang tính lịch sử rõ rệt: Hoàng đế T’ai-Tsong (Thái Tông 太宗) nhà Đường (627-650), trong một cơn sốt, đã mơ thấy một lũ quỷ dữ. Ts’in-Chou-Pao (Tần Thúc Bảo 秦叔寶) và Hou-King-Té (Uất Trì Cung 胡敬德), hai vị tướng giỏi nhất của ông, đã mặc giáp trụ và đứng gác tại cửa phòng ngủ của hoàng đế suốt những đêm tiếp theo. Nhà vua đã được ngủ yên giấc.

Nhưng vì lo ngại các vị tướng trung thành bị mệt mỏi, ông đã ra lệnh vẽ chân dung của họ và dán lên hai cánh cửa phòng ngủ: lũ quỷ, có lẽ vì khiếp sợ, đã không quay trở lại nữa. Chỉ riêng hình ảnh của những chiến binh dũng cảm này cũng đủ để xua đuổi đám âm binh ồn ào.

Tục lệ này dần dần lan truyền trong quần chúng nhân dân. Người Trung Hoa dán lên các cánh cửa hai bức hình vẽ các vị tướng vũ trang tận răng, nhằm mục đích xua đuổi tà ma khỏi nơi ở của mình.

Sự tiếp nối và biến đổi tại Việt Nam

Người An Nam đã bắt chước người Trung Hoa. Và giờ đây, các vị thần gác cửa đã trở nên rất đa dạng; có cả các võ tướng và các văn quan, tùy ý lựa chọn. Tục lệ này thay đổi từng ngày; thay vì các vị thần gác cửa, người ta thường dán lên hai cánh cửa hai bức tranh mang lại may mắn, đại diện cho hai nhân vật ăn mặc sang trọng, một người dâng một tờ sớ mở một nửa với dòng chữ Hán: 進祿 (Tiến lộc), nghĩa là tăng lương, tăng bổng lộc; người kia dâng một quả đào tiên với dòng chữ Hán: 進財 (Tiến tài), nghĩa là tăng thêm tiền tài.

Có lẽ thời gian gần đây, người ta không cần các vị thần gác cửa bằng những của cải được cho là do các vị thần thiện lành mang lại?

Dù sao đi nữa, đây là một trong những sự thay đổi cần được nhắc đến, vì nó thể hiện sự thay đổi trong nguyện vọng, trong khát vọng của quần chúng.

Những hình ảnh này thuộc loại hình tranh mang lại may mắn hoặc tranh biểu tượng cho những lời chúc, những điều ước. Chúng có số lượng rất lớn. Có những bức vẽ một cậu bé ăn mặc sang trọng đang ôm trong tay một con cá chép lớn. Cậu bé mặc đồ gấm hoa đại diện cho sự giàu có; con cá, hay ngu (ngư 魚), phát âm theo tiếng Trung Quốc là yu, có nghĩa là dư dả; tất cả thể hiện mong ước: “Bạn sẽ có của cải dư dả”.

—–=—–

Một vài chú thích nhỏ để bạn rõ hơn:

* Tần Thúc Bảo và Uất Trì Cung: Đây là hai nhân vật có thật trong lịch sử Trung Quốc, sau này trở thành hai vị Môn Thần phổ biến nhất.

* Tiến Tài – Tiến Lộc: Cho thấy sự chuyển dịch từ việc cầu mong sự “bảo vệ” (xua đuổi quỷ) sang cầu mong “phúc lợi” (tiền bạc, danh vọng).

* Cá Chép (Ngư/Dư): Đây là một cách chơi chữ đồng âm trong văn hóa Á Đông, chữ “Ngư” (con cá) và chữ “Dư” (dư dả) phát âm gần giống nhau.

GỐC VÀ Ý NGHĨA CỦA TRANH DÂN GIAN TẾT (Trang 125)

Biểu tượng của Gà và Cá

Những bức tranh khác thể hiện một con gà trống với bộ lông sặc sỡ, hay một con gà mái cùng đàn con đông đúc. Gà, trong tiếng Hán là kê (鷄), phát âm theo tiếng An Nam gần giống với cát (吉), có nghĩa là điềm lành, sự may mắn; hình ảnh con gà mái cùng đàn con biểu đạt lời chúc: “Chúc bạn gặp nhiều may mắn”. Hình ảnh gà mái nuôi con cũng chúc bạn có được sự đông con nhiều cháu tương tự, điều mà mọi người cha trong gia đình An Nam đều mong ước.

Hình ảnh con cá (魚), ngư, phát âm trong tiếng Hán là dư (餘): dư dả, chúc bạn có được sự dư dả trong mọi thứ.

Hình ảnh Cậu bé và Cá vàng

Một bức tranh khác vẽ một cậu bé ăn mặc sang trọng, đeo một chiếc khánh vàng ở cổ, đang ngắm nhìn những con cá vàng trong một chiếc bình thủy tinh. Bức tranh này được giải nghĩa là: “Phúc khánh hữu dư” (慶福有餘), tức là “Chúc bạn có được hạnh phúc và niềm vui dư dả”.

Thông qua cách chơi chữ:

* Khánh (慶) bằng vàng có nghĩa là: khánh, niềm vui.

* Hữu dư (有餘), có sự dư dả, được biểu tượng hóa bởi những con cá (魚), ngư, vì có cùng âm đọc với chữ dư trong tiếng Hán.

Lợn mái và Tiền tệ

Hình ảnh một con lợn nái cùng đàn con thể hiện lời chúc: “Chúc bạn có được dòng dõi đông đúc như nó”; còn bức tranh vẽ những đồng tiền kẽm của tất cả các triều đại có nghĩa là bạn sẽ có rất nhiều của cải.

Hình ảnh Bốn đứa trẻ (Tảo sinh quý tử)

Bức tranh vẽ bốn đứa trẻ, trong đó một đứa cầm cành táo (đại táo 棗), đứa thứ hai cầm một nhạc cụ là sênh (), đứa thứ ba cầm một chiếc ấn – biểu tượng cho phẩm hàm quan lại, đứa thứ tư cầm một chiếc kích – phù hiệu của quan võ, được đọc là: “Tảo sinh quý tử” (早生貴子), tức là “Sớm sinh con quý (những đứa trẻ sau này sẽ trở thành các vị quan lớn)”. Đây cũng là một cách chơi chữ đồng âm.

Tranh Tôn giáo và Tranh Châm biếm

* Tranh tôn giáo: Phần lớn có nguồn gốc từ Phật giáo. Chúng có mục đích mang lại cho trẻ nhỏ những bài học đầu tiên về lòng thành kính.

* Tranh châm biếm: Thường lấy nguồn gốc từ các sự kiện có thật trong lịch sử. Ví dụ, bức tranh Đám cưới Chuột (Đám rước Vinh quy của Chuột) có lẽ nhằm mục đích chế giễu chế độ thi cử ba năm một lần dưới thời các chúa Trịnh cuối cùng.

* Vào thời kỳ này, các thí sinh chỉ cần nộp ba quan tiền kẽm là được miễn các kỳ thi loại (khảo hạch), điều này khiến các trường thi giống như một cái chợ, nơi hàng ngàn thí sinh túm tụm và nhung nhúc như lũ chuột.

—–=—–

Ghi chú về hình ảnh minh họa:

Hình ảnh gà mái và đàn con (biểu tượng cho sự sung túc, đông con).

Một phần của bức tranh Đám cưới Chuột (Chuột mang lễ vật đến dâng cho Mèo để được yên thân hành lễ).

…hầu hết không có sự chuẩn bị trước, không có văn hóa, không có bất kỳ sự hướng dẫn nào; những người nông dân, đồ tể hay thương nhân này đã thi đua dùng tiền mặt để mua các văn bằng đại học. Bức tranh vẽ một “trường học ếch” chắc chắn là để chế giễu những kẻ sĩ học thức kém cỏi và học trò của chúng, những kẻ chỉ biết học vẹt, kêu ộp ộp như loài ếch, nhưng chẳng hiểu gì về những chữ mà chúng đang đọc to.

Cuối cùng, với những hình ảnh mang cảm hứng đạo đức và giáo dục, người ta muốn phác thảo một cách sinh động, mang tính hướng dẫn và giải trí về những quy tắc ứng xử mà mọi người lương thiện phải tuân theo trong đời. Đó là “đạo đức qua hình ảnh” dành cho trẻ nhỏ, rất thịnh hành ở khắp mọi nơi.

Cũng có những hình ảnh dường như không có ý nghĩa gì và không có mục đích nào khác ngoài việc làm trẻ em vui thích bằng đường nét và màu sắc. Đó là những hình ảnh thiếu cảm hứng hoặc bị biến dạng một cách vụng về bởi những người thợ vẽ không chuyên.

Tóm lại, những hình ảnh Tết cho trẻ em ở xứ An Nam cũng như ở Trung Hoa, không chỉ đơn thuần là những trò giải trí vô bổ của trẻ con; trái lại, chúng là biểu hiện cho tư tưởng và khát vọng của cả một dân tộc khao khát hạnh phúc, thịnh vượng và hòa bình.

Mỗi khi xuân về, chúng mang lại hy vọng cho người lớn, niềm vui và sự giáo dục cho trẻ nhỏ, đồng thời lan tỏa một vần thơ dịu ngọt vào bầu không khí náo nức niềm vui của ngày lễ Tết.

—–=—–

Thư mục tham khảo (Bibliographie)

Văn bản liệt kê một số tài liệu nghiên cứu về biểu tượng, niềm tin và tranh khắc gỗ tại Việt Nam và Trung Hoa của các tác giả như:

* Chavannes: De l’expression des vœux populaires (Về sự thể hiện những lời chúc tụng dân gian).

* Dumoutier: Symboles et emblèmes annamites (Biểu tượng và huy hiệu người An Nam).

* H. Doré: Recherches sur les superstitions en Chine (Nghiên cứu về các hủ tục/mê tín tại Trung Hoa).

* Yves Laubie: Réflexion sur l’imagerie populaire au Tonkin (Suy ngẫm về tranh dân gian ở Bắc Kỳ).

Bức tranh ở cuối trang là một ví dụ về tranh dân gian, thường mang tính trào phúng hoặc biểu tượng. Hai chữ Hán màu đỏ trong tranh là 「野戲」 (Dã Hí), có thể hiểu là “trò chơi dân gian” hoặc “vở kịch ngoài trời”.

Có thể download từ Quán Ven Đường nơi đây:
Indochine – Cung Chúc Tân Niên (No 230, 10-2-1945)

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*