(Ảnh của Pixabay)
(Một tiểu luận về tư duy lệch trục trong văn hóa Việt)
Lời bạt
Tiểu luận này không được viết để trả lời một câu hỏi, mà để đặt lại một tư thế nhìn. Khi nó kết thúc, người đọc có thể đồng ý hoặc không, nhưng khó có thể tiếp tục nhìn câu “ngang như cua” theo cách cũ. Với tôi, như thế là đủ.
Tôi không viết “Ngang như cua” để phê phán ai. Càng không viết để chẩn đoán một dân tộc. Thành ngữ không sinh ra để kết án. Nó sinh ra để ghi nhận một kinh nghiệm sống, và kinh nghiệm ấy luôn có lý do của nó. Đi ngang không phải lúc nào cũng hèn. Nhiều khi đó là cách duy nhất để không gãy. Vấn đề chỉ bắt đầu khi đi ngang trở thành tư thế duy nhất, đến mức người ta quên mất trục từng tồn tại.
Phần lớn những gì có trong tiểu luận này không phải là phát hiện mới. Nó nằm sẵn trong đời sống, trong ngôn ngữ, trong văn học, trong những câu nói nghe qua tưởng như đùa cợt. Công việc của tôi chỉ là gom chúng lại, đặt vào cùng một trục, và để chúng tự nói với nhau. Nếu có điều gì khiến bài tiểu luận này khó chịu, thì có lẽ là vì nó không cho phép người đọc đứng yên ở chỗ quen thuộc.
Tôi viết những trang này trong một thời điểm rất ngắn của đời sống, khi cơ thể buộc tôi phải chậm lại. Điều đó không làm cho bài viết sâu hơn, cũng không làm nó đúng hơn. Nhưng nó khiến tôi ý thức rất rõ về một điều, mọi sự né tránh đều có giới hạn sinh học. Cơ thể, cũng như xã hội, có thể chịu đựng rất lâu, nhưng không chịu đựng vô hạn. Khi không còn lối thoát logic, năng lượng sẽ tìm đường khác. Và không phải con đường nào cũng lành.
Nếu bài tiểu luận này có một lời nhắn nhủ, thì nó không nằm ở chỗ phải đi thẳng hay đi ngang. Nó nằm ở khả năng biết mình đang đi kiểu gì, và vì sao. Đi ngang khi cần để sống. Nhưng đừng tự huyễn rằng né tránh là giải pháp lâu dài. Mâu thuẫn không biến mất vì bị bỏ qua. Nó chỉ đổi hình thức.
Tôi không mong người đọc kết thúc bài viết này với một kết luận. Tôi mong họ kết thúc với một câu hỏi mở, và giữ câu hỏi ấy đủ lâu để nó trở nên khó chịu. Vì đôi khi, chính sự khó chịu ấy là dấu hiệu cho thấy ta đang đứng gần trục hơn ta tưởng.
Nếu có lúc nào đó, sau khi đọc, người đọc tự hỏi: mình đang đi ngang ở đâu? — thì tiểu luận đã làm xong phần việc của nó.
Bất Tiếu
Ngày 7/2/2026
* * *
1
Không có nhiều thành ngữ trong tiếng Việt vừa bình dân đến mức ai cũng dùng, lại vừa chính xác đến mức có thể đứng vững như một khái niệm phê bình tư duy. “Ngang như cua” là một trong số hiếm hoi ấy. Nó không phải là lời chửi thô, cũng không phải là một phán xét đạo đức trực diện. Nó là một nhận xét lạnh, gần như khách quan, về cách một con người — hay một tập thể — vận hành trước sự thật.
Người Việt không nói “ngu như cua”. Cũng không nói “ác như cua”, hay “lười như cua”. Họ nói “ngang”. Một từ tưởng như vô hại, nhưng lại chứa cả một triết lý nhận thức. “Ngang” không phải là sai. “Ngang” cũng không phải là không biết. “Ngang” là biết mà không đi vào trục. Là thấy vấn đề nhưng từ chối đối diện trực diện với nó. Là di chuyển song song với sự thật, đủ gần để không thể nói là không biết, nhưng đủ lệch để không bao giờ phải chịu trách nhiệm.
Việc chọn con cua làm hình ảnh trung tâm không phải ngẫu nhiên. Trong kho tàng ẩn dụ dân gian Việt Nam, rất hiếm con vật được dùng thuần túy để mô tả một động tác tư duy, thay vì một phẩm chất đạo đức. Con trâu gắn với cần cù. Con chó gắn với trung thành hay phản trắc. Con cáo gắn với xảo quyệt. Riêng con cua không đại diện cho tính cách, mà cho một hướng di chuyển. Nó không bị kết án là xấu, cũng không được ca tụng là tốt. Nó chỉ… đi ngang.
Cua không đi ngang vì nó muốn chống lại trật tự. Nó đi ngang vì cấu trúc cơ thể của nó buộc phải như vậy. Dân gian Việt Nam nhìn con cua với một cái nhìn rất tỉnh táo, không đạo đức hóa, không huyền thoại hóa, không lãng mạn hóa. Và chính sự tỉnh táo ấy cho phép “ngang như cua” vượt khỏi phạm vi chửi đổng, để trở thành một mô tả tinh vi về một kiểu tư duy phổ biến, tư duy né trục.
“Ngang như cua” thường được dùng để nói về cá nhân, một người cố chấp, không chịu nghe, không chịu thừa nhận mệnh đề trung tâm của cuộc tranh luận. Nhưng nếu dừng lại ở đó, ta đã đánh giá thấp chiều sâu của thành ngữ này. Trên thực tế, “ngang như cua” còn mô tả một hiện tượng xã hội rộng lớn hơn, sự lan tỏa của một lối vận hành tập thể trong đó việc không đi thẳng vào vấn đề trở thành một thói quen, thậm chí một chuẩn mực an toàn.
Trong một xã hội mà đi thẳng thường đồng nghĩa với va chạm, tổn thương, hoặc rủi ro, đi ngang là một chiến lược sinh tồn. Nó cho phép con người tồn tại mà không phải đối đầu trực diện. Nó giảm thiểu xung đột tức thì, nhưng đổi lại là sự trì hoãn kéo dài của mọi quyết định căn bản. Dân gian không ngây thơ. Khi nói “ngang như cua”, họ không chỉ cười cợt một cá tính bướng bỉnh. Họ đang ghi nhận một cơ chế đã ăn sâu vào đời sống: cơ chế né tránh trục sự thật.
Điều đáng chú ý là tiếng Việt có rất nhiều từ để chỉ sai lầm, ngu dốt, hay ác ý. Nhưng khi muốn nói về sự lệch lạc trong tư duy, người Việt lại chọn một từ rất hình học: “ngang”. Không phải “cong”, không phải “vòng”, không phải “gãy”. Chỉ là ngang. Nghĩa là song song. Nghĩa là có một trục ở đó, được ngầm thừa nhận, nhưng không được bước vào.
Thành ngữ này vì thế không mang tính kết án. Nó mang tính chẩn đoán. Nó không nói người “ngang như cua” là kẻ xấu. Nó chỉ nói rằng người ấy đang không đi vào trung tâm của vấn đề. Và chính sự không kết án ấy khiến thành ngữ này sống lâu, sống rộng, và được dùng ở cả ba miền, trong gia đình, ngoài xã hội, trong tranh luận đời thường lẫn trong phê bình trí thức.
Tiểu luận không nhằm phê phán con người Việt như một bản thể. Nó cũng không nhằm ca ngợi sự “khôn khéo” của việc đi ngang. Mục tiêu của nó khiêm tốn hơn nhưng cũng khó hơn: đọc lại một câu nói tưởng như đơn giản để thấy trong đó một cấu trúc tư duy, một logic sinh tồn, và một giới hạn văn hóa. Bởi nếu “ngang như cua” chỉ là một câu đùa, nó đã không tồn tại bền bỉ đến vậy. Và nếu nó tồn tại bền bỉ, thì rất có thể, nó đang nói điều gì đó quan trọng hơn về cách chúng ta đối diện — hay né tránh — sự thật.
2
Hai thành ngữ “ngang như cua” và “ngang như cua bò” thoạt nhìn tưởng như chỉ là biến thể ngôn ngữ của nhau. Thực ra, chúng không trùng nghĩa. Chúng đứng gần nhau, nhưng không chồng lên nhau. Mỗi câu chạm vào một tầng khác nhau của tư duy và trạng thái con người, và sự khác biệt ấy cho thấy độ tinh vi đáng kinh ngạc của tiếng Việt dân gian.
“Ngang như cua” là một nhận xét tĩnh. Nó mô tả một cấu trúc tư duy đã ổn định. Người bị gọi là “ngang như cua” không nhất thiết đang tức giận, cũng không nhất thiết đang xung đột. Họ đơn giản là không đi vào trục. Lập luận của họ có thể mạch lạc, phản ứng của họ có thể bình tĩnh, thậm chí giọng điệu của họ có thể ôn hòa. Nhưng dù ở trạng thái nào, hướng di chuyển của họ vẫn song song với vấn đề trung tâm. “Ngang như cua” vì thế là một phán đoán về cách tư duy, không phải về cảm xúc. Nó gần với một mô tả hình học hơn là một đánh giá tâm lý.
Ngược lại, “ngang như cua bò” là một nhận xét động. Ở đây, con cua không còn ở trạng thái tồn tại bình thường nữa. Nó đang bò. Và trong tiếng Việt, “bò” hiếm khi trung tính. “Bò” gợi đến sự vùng vẫy, gấp gáp, thiếu kiểm soát, và thường gắn với một tình huống bị đẩy ra khỏi trạng thái cân bằng. Khi nói “ngang như cua bò”, người nói không chỉ nhận xét rằng đối tượng không đi vào trục, mà còn rằng sự lệch trục ấy đang diễn ra trong một trạng thái căng thẳng, bực bội, hoặc bị dồn ép.
Nếu “ngang như cua” mô tả một hướng đi, thì “ngang như cua bò” mô tả một phản ứng. Cua bò ngang không phải vì cấu trúc tồn tại đơn thuần, mà vì nó đang bị động, bị chạm, hoặc bị xua ra khỏi nơi trú ẩn. Trong hình ảnh ấy đã có mầm mống của cảm xúc, sự khó chịu, sự cáu kỉnh, sự chống trả vô hướng. Người “ngang như cua bò” không chỉ tránh trục, mà còn mang theo một năng lượng tiêu cực phát sinh từ việc bị buộc phải đối diện, nhưng không đủ khả năng — hoặc không đủ sẵn sàng — để đi thẳng.
Sự khác biệt này khiến hai thành ngữ phục vụ hai chức năng phê bình khác nhau. “Ngang như cua” thường xuất hiện trong những ngữ cảnh cần sự tỉnh táo: tranh luận, nhận xét, phân tích. Nó cho phép người nói giữ khoảng cách, không quy kết động cơ, không gán cảm xúc. Trong khi đó, “ngang như cua bò” thường xuất hiện khi tình huống đã nóng lên, khi sự lệch trục không còn là một trạng thái âm thầm, mà đã trở thành một lực cản gây bức xúc cho người đối diện.
Điều quan trọng là cả hai thành ngữ đều không quy kết đạo đức. Không có từ nào trong hai câu này mang nghĩa xấu hay tốt một cách tuyệt đối. Chúng không nói rằng người “ngang” là kẻ ác, cũng không nói rằng họ ngu dốt. Chúng chỉ phân biệt hai cấp độ: một bên là lệch trục như một cấu trúc tư duy bền vững, một bên là lệch trục trong trạng thái bị kích thích và mất cân bằng.
Có thể nói, “ngang như cua” là nền. “Ngang như cua bò” là hệ quả. Người đi ngang lâu ngày, khi bị dồn ép, khi không còn đủ không gian để tiếp tục song song với sự thật, sẽ rơi vào trạng thái “cua bò”, ngang nhưng không còn tĩnh, lệch nhưng không còn kiểm soát. Ở điểm này, tư duy lệch trục chuyển hóa thành căng thẳng tâm lý, và từ đó phát sinh xung đột.
Sự tinh tế của tiếng Việt nằm ở chỗ: chỉ cần thêm một động từ, toàn bộ trường nghĩa đã thay đổi. Không phải thêm tính từ, không phải thêm phán xét, mà chỉ thêm chuyển động. Điều đó cho thấy người Việt không chỉ quan sát kết quả của hành vi, mà còn rất nhạy với trạng thái nội tại của con người khi hành vi ấy diễn ra.
Vì thế, nếu phải tóm lại: “ngang như cua” là một nhận xét về cách người ta không bước vào trung tâm của vấn đề. “Ngang như cua bò” là một nhận xét về việc người ta bị đẩy vào tình thế phải phản ứng, nhưng vẫn không thể — hoặc không chịu — đi thẳng. Một câu nói về tư duy. Một câu nói về tư duy khi đã bị dồn đến ngưỡng cảm xúc.
Hai câu không mâu thuẫn nhau. Chúng bổ sung cho nhau. Và đặt cạnh nhau, chúng mở ra một lát cắt rất chính xác về đời sống tinh thần: từ sự né tránh âm thầm cho đến sự bực bội bộc phát — tất cả đều có thể bắt đầu từ một lựa chọn tưởng chừng vô hại: đi ngang.
3
Trong khi tiếng Việt có thể nói “ngang như cua” như một hình ảnh gần như hiển nhiên, thì tiếng Trung lại không có một thành ngữ nào dùng chính con cua để biểu tượng hóa sự bướng bỉnh hay sự né tránh lý lẽ. Nếu cần diễn đạt ý tương đương, tiếng Trung thường đi theo con đường khái niệm, bằng những cụm mang tính chuẩn mực và đánh giá trực tiếp như 蛮不讲理 (mạn bất giảng lý, ngang ngược, không chịu nói lý), 任性 (nhậm tính, bướng theo ý mình), hay 横行霸道 (hoành hành bá đạo: ngang ngược bằng quyền lực). Những cách nói ấy hoàn toàn đúng về chức năng diễn đạt, nhưng chúng thuộc một bản chất khác: chúng quy chiếu vào đạo đức xã hội, vào cái tôi, hoặc vào bạo lực của quyền lực. Ở 蛮不讲理, trọng tâm là sự “man” và sự “không giảng lý”, tức một thái độ bị xem là trái với trật tự lý tính. Ở 任性, trọng tâm là sự phóng túng của chủ thể, hành xử theo ý riêng bất chấp chuẩn mực. Ở 横行霸道, trọng tâm là hành vi hoành hành, áp chế người khác, một dạng ngang ngược có sức mạnh chống lưng. Nói gọn, đó là những lối nói vừa mô tả vừa phán xét, gắn chặt với hệ tiêu chuẩn đúng–sai, phải–trái, hợp lý–phi lý.
Ngược lại, “ngang như cua” của tiếng Việt khởi đi từ một điểm khác hẳn, nó không bắt đầu bằng việc kết án một con người “xấu” hay “vô lý”, mà bắt đầu bằng một quan sát về hướng đi. Câu nói ấy, xét kỹ, gần như một mệnh đề hình học: anh không đi vào trục. Nó không buộc phải đọc động cơ, không cần xác định ai đúng ai sai ngay lập tức; nó chỉ ghi nhận rằng lập luận, thái độ, hoặc cách phản ứng của một người đang vận động song song với vấn đề trung tâm, chạm cạnh nhưng không nhập lõi. Cua được chọn không phải vì nó bị đạo đức hóa, mà vì nó đi ngang như một tất yếu cấu trúc. Từ một chuyển động vật lý, dân gian rút ra một mô hình nhận thức: có những người không phủ nhận sự thật, nhưng cũng không bước vào nó; họ sống ở vùng lân cận của trục, quanh quẩn trong một quỹ đạo lệch.
Sự khác biệt này không phải do tiếng Trung “thiếu” hình ảnh, mà do hai ngôn ngữ phản ánh hai thói quen mô tả khác nhau. Trong truyền thống Hán ngữ chịu ảnh hưởng sâu của Nho–Pháp–Đạo, hành vi thường được đặt dưới lăng kính “lý”, “đạo”, “lễ”, “quyền”, tức một hệ tiêu chuẩn nhằm chuẩn hóa con người và trật tự xã hội; vì thế, thành ngữ tương đương thường nói thẳng vào phẩm chất, vô lý, bướng theo ý mình, hoành hành bá đạo. Tiếng Việt dân gian lại có một trực giác khác, trước khi hỏi “đúng hay sai”, nó hỏi “anh đang đi kiểu gì”: đi thẳng, đi vòng, hay đi ngang. Từ trực giác ấy, cả một “họ cua” mới có thể xuất hiện — “ngang như cua”, “tức như cua bò”, “cua kẹp”, “cua trong lỗ” — như những biến thể của cùng một hệ hình: mô tả con người bằng động tác và tình thế, bằng cấu trúc bị kẹt và hướng vận động, hơn là bằng phán quyết đạo đức.
Vì vậy, nếu phải đặt hai phía cạnh nhau, có thể nói, 蛮不讲理 mạn bất giảng lý nhấn vào việc không chịu lý; 任性 nhấn vào cái tôi bướng bỉnh; 横行霸道 hoành hành bá đạo nhấn vào sự ngang ngược dựa trên quyền lực; còn “ngang như cua” chỉ nhấn vào một điều giản dị mà sắc lạnh: anh không đi vào trục. Về dịch thuật, người ta có thể dùng 蛮不讲理 mạn bất giảng lý như một tương đương chức năng; nhưng về nhân học ngôn ngữ, hai bên không cùng một logic. Một bên nói theo ngôn ngữ phán xét của chuẩn mực, một bên nói theo ngôn ngữ quan sát của chuyển động. Theo nghĩa đó, “ngang như cua” gần như là một dấu vân tay nhận thức của tiếng Việt: nó không tuyệt đối hóa thiện–ác, không vội kết án bản thể, mà ghi nhận cách con người né sự thật trong những thế kẹt cụ thể. Và chính vì thế, nó không cần — và cũng khó có thể có — một “con cua” tương đương trong tiếng Trung.
4
Cua thường đi ngang. Đó là lý do dân gian chọn nó để nói về lệch trục, né trung tâm, song song với sự thật. “Ngang như cua” sinh ra từ một quan sát rất lạnh: một sinh vật không bước thẳng vào vấn đề. Nhưng cua dừa thì không sống theo quy luật ấy. Nó không đi ngang trên cát như những loài cua khác. Nó đi lên.
Cua dừa rời biển, bò trên đất, rồi leo thẳng lên thân cây dừa. Hướng di chuyển của nó không song song mặt đất, mà ngược chiều: từ nước lên cạn, từ cạn lên cao. Nếu “ngang như cua” là ẩn dụ của tư duy né trục, thì cua dừa lại là một nghịch lý sinh học và biểu tượng học, một con cua không chịu đi ngang, một sinh vật phản bội chính ẩn dụ của giống loài mình.
Ở điểm này, cua dừa gần như phá vỡ toàn bộ “họ cua” trong ngôn ngữ. Nó không đại diện cho bướng bỉnh hay kẹt lối. Nó đại diện cho vượt ngưỡng. Không phải vì nó khôn hơn, mà vì cấu trúc tồn tại của nó buộc phải khác. Nếu cua thường chọn an toàn của mặt đất, cua dừa chọn rủi ro của độ cao. Nó leo cây không phải để né, mà để đi tới thứ nó cần: trái dừa, ánh sáng, khoảng cách khỏi kẻ thù dưới đất.
Vì vậy, hỏi “cua dừa có đi ngang không?” là một câu hỏi rất đúng — và câu trả lời “không” làm lộ ra một tầng nghĩa sâu hơn. Trong thế giới biểu tượng, cua dừa không thuộc về “ngang như cua”. Nó là kẻ dị giáo của họ cua. Nếu “ngang như cua” là mô tả một tư duy sống sót bằng né tránh, thì cua dừa là hình ảnh của một sinh vật sống sót bằng cách đi ngược, ngược dòng tiến hóa, ngược hướng di chuyển quen thuộc, ngược cả ẩn dụ mà ngôn ngữ đã gán cho giống loài của nó.
Có lẽ vì thế mà trong ký ức văn hóa, cua dừa luôn mang dáng dấp huyền thoại. Nó không chỉ to, không chỉ mạnh, mà còn không chịu sống đúng vai. Một con cua mà lại bò lên cây — hình ảnh ấy tự nó đã là một tiểu luận về những kẻ không chấp nhận đường mòn.
Nói cách khác: Cua: đi ngang → thành ngữ. Cua dừa: đi lên → biểu tượng.
Và chính vì vậy, nếu “ngang như cua” là câu nói của đời sống xã hội, thì cua dừa là câu hỏi triết học mà tự nhiên đặt ra: điều gì xảy ra khi một sinh vật không chịu đi theo ẩn dụ mà người ta đã gán cho nó?
5
Con cua, trong cái nhìn của sinh học thuần túy, là một sinh vật không mang nhiều kịch tính. Nó không đứng ở đỉnh chuỗi thức ăn, cũng không phải biểu tượng của sức mạnh, sự khôn ngoan hay cái ác. Cấu trúc tồn tại của nó đơn giản đến mức gần như trần trụi, một thân xác thấp, dẹt, di chuyển chủ yếu bằng chuyển động ngang, trú ẩn trong các hốc tối, và tự vệ bằng hai chiếc càng có chức năng kẹp. Cua không lao về phía trước như thú săn mồi, cũng không bay lên như chim, càng không trườn dài như rắn. Nó tồn tại bằng cách giữ mình sát mặt đất, lệch trục với phương chuyển động thẳng vốn được con người mặc định là “tiến lên”.
Chuyển động ngang của cua không phải là lựa chọn đạo đức, cũng không phải là chiến lược khôn ngoan theo nghĩa ý thức. Nó là hệ quả tất yếu của cấu trúc cơ thể. Hình dạng thân xác, vị trí khớp chân, và sự phân bố trọng tâm buộc cua phải di chuyển theo cách ấy. Nó không đi ngang để chống lại trật tự, cũng không đi ngang để né tránh kẻ thù một cách có chủ đích. Nó đi ngang vì không thể đi khác. Tương tự, việc cua sống trong lỗ không mang ý nghĩa hèn nhát hay gian xảo. Đó chỉ là hình thức cư trú phù hợp với một sinh vật có thân xác dễ tổn thương, cần bóng tối, độ ẩm và không gian kín để tồn tại. Ngay cả chiếc càng — thứ khiến cua trông có vẻ hung hãn — cũng không phải là công cụ tấn công theo nghĩa chủ động. Nó là một cơ chế phòng vệ, kẹp để giữ, kẹp để chặn, kẹp để tạo khoảng cách với mối đe dọa.
Trong toàn bộ tập hợp đặc tính ấy, điều đáng chú ý là cua không biểu lộ một phẩm chất đạo đức nào. Nó không ác, cũng không hiền. Nó không tốt, cũng không xấu. Nó không mưu mô, nhưng cũng không vô tội theo nghĩa luân lý. Cua đơn giản là một cấu trúc tồn tại, một tổ hợp sinh học vận hành theo những ràng buộc vật lý cụ thể. Chính sự “vô tính cách” này khiến cua trở thành một đối tượng đặc biệt trong tưởng tượng văn hóa, nó không dễ bị nhân cách hóa, không thuận tiện để gán cho những câu chuyện luân lý quen thuộc.
Và chính ở đây, một bước chuyển tinh tế nhưng quyết định xảy ra khi sinh học đi vào ngôn ngữ. Văn hóa dân gian Việt Nam, khi nhìn con cua, đã không làm điều quen thuộc là gán cho nó một tính cách hay một bài học đạo đức. Cua không trở thành hình ảnh của sự chăm chỉ như con trâu, không thành biểu tượng của trung thành hay phản trắc như con chó, cũng không bị đẩy vào vai xảo quyệt như con cáo. Thay vào đó, dân gian giữ nguyên con cua ở trạng thái gần với cơ học nhất: một sinh vật được nhận diện bằng cách nó di chuyển. Cua, trong ngôn ngữ, không phải là một “tính cách”, mà là một “động tác”.
Chính vì thế, khi nói “ngang như cua”, người Việt không nói về con người như một bản thể đạo đức. Họ không nói người ấy xấu, ác, hay đáng trách. Họ chỉ nói rằng cách người ấy vận hành trước vấn đề có cùng một hướng đi với con cua: không đi vào trục. Ẩn dụ ở đây không dựa trên thiện–ác, mà dựa trên hình học nhận thức. Nó mô tả một hướng di chuyển của tư duy, một quỹ đạo lập luận, một cách phản ứng trước thực tại.
Đây là một lựa chọn rất Việt. Thay vì phán xét con người bằng bản chất, văn hóa dân gian Việt thường phê bình cách vận hành. Thay vì hỏi “anh là người thế nào”, nó hỏi “anh xử sự ra sao trong tình huống này”. Con cua, vì không bị nhân cách hóa, trở thành một công cụ quan sát lý tưởng. Nó cho phép nói về sự lệch trục mà không cần lên án, nói về sự né tránh mà không cần quy kết động cơ xấu, nói về sự cố chấp mà không cần gọi tên ngu dốt hay ác ý.
Từ sinh học sang biểu tượng, con cua vì thế không bị nâng lên thành huyền thoại, mà được giữ ở mức thấp, sát đất, gần với đời sống thường ngày. Chính sự “thấp” ấy làm cho ẩn dụ bền. “Ngang như cua” không gây phản cảm, không tạo cảm giác bị xúc phạm trực diện, bởi nó không đụng đến nhân phẩm. Nó chỉ đụng đến hướng đi. Và trong một xã hội mà việc đi thẳng thường đi kèm rủi ro, việc gọi tên những hướng đi lệch một cách lạnh lùng, không đạo đức hóa, là một hình thức tỉnh táo tập thể.
Có thể nói, con cua trong tiếng Việt không phải là một nhân vật, mà là một sơ đồ. Nó là một hình vẽ đơn giản của sự lệch trục, được rút ra từ tự nhiên và đặt vào đời sống xã hội. Chính ở điểm này, “ngang như cua” vượt khỏi phạm vi một câu nói dân gian để trở thành một hình ảnh nhân học, nó cho thấy cách một cộng đồng quan sát con người không qua bản chất trừu tượng, mà qua động tác cụ thể; không qua đạo lý lớn, mà qua những chuyển động nhỏ, lặp đi lặp lại, đủ lâu để trở thành cấu trúc.
6
“Ngang” trong tiếng Việt thường bị hiểu nhầm như một dạng sai lầm trí tuệ, thậm chí bị đồng nhất với ngu dốt. Nhưng cách dùng bền bỉ của từ này trong đời sống cho thấy điều ngược lại. “Ngang” không phải là không hiểu. Nó cũng không đồng nghĩa với thiếu năng lực nhận thức. Trái lại, “ngang” thường xuất hiện đúng ở những nơi mà hiểu biết đã đủ, thậm chí là dư. Vấn đề không nằm ở chỗ không thấy, mà ở chỗ không đi vào trục của điều đã thấy.
Một người bị gọi là “ngang” không phải vì họ không nắm được câu hỏi, mà vì họ tránh câu hỏi ấy. Họ không phủ nhận sự tồn tại của vấn đề, nhưng cũng không đặt mình vào vị trí phải đối diện trực tiếp với nó. Lập luận của họ có thể vòng vo, phản ứng của họ có thể nhanh nhạy, thậm chí họ có thể đưa ra nhiều chi tiết phụ rất thuyết phục. Nhưng tất cả những chuyển động ấy diễn ra song song với lõi vấn đề, không cắt vào trung tâm. “Ngang” vì thế không phải là sai hướng hoàn toàn; nó là đi đúng mặt phẳng nhưng lệch trục.
Chính vì vậy, người “ngang” có thể rất thông minh. Họ có thể lanh lợi, sắc sảo, thậm chí tinh tế trong ứng xử. Điều họ thiếu không phải là khả năng hiểu, mà là ý chí đi thẳng. Họ chọn không đối diện trực tiếp với sự thật, không phải vì không nhận ra, mà vì hiểu quá rõ những hệ quả đi kèm nếu phải đối diện. Trong nghĩa này, “ngang” là một trạng thái nhận thức có chủ ý, dù không luôn được ý thức hóa thành một quyết định rõ ràng.
Điều đáng chú ý là dân gian Việt không gọi trạng thái ấy là “sai”. Không có thành ngữ phổ biến nào nói “sai như cua”. Cũng không có câu nào tương đương với việc kết án trực tiếp trí tuệ của người “ngang”. Thay vào đó, dân gian chỉ ghi nhận hướng đi. Cách gọi ấy vừa đủ lạnh để mô tả, vừa đủ xa để không biến thành xúc phạm. Nó cho phép cộng đồng nói về một hiện tượng phổ biến mà không cần biến nó thành tội lỗi.
Sự khoan dung ngôn ngữ này không phải là ngẫu nhiên. Nó phản ánh một kinh nghiệm xã hội sâu sắc: trong những môi trường nhiều áp lực, đi thẳng không phải lúc nào cũng là lựa chọn an toàn. Đi thẳng thường đồng nghĩa với va chạm trực diện, với nguy cơ gãy vỡ, với khả năng bị loại khỏi cuộc chơi. Trong khi đó, đi ngang — dù không giải quyết tận gốc — lại cho phép tồn tại. Nó giữ cho cá nhân còn không gian xoay xở, còn khả năng thích nghi, còn đường lùi nếu cần.
“Ngang” vì thế có thể được hiểu như một chiến thuật sinh tồn. Không phải chiến thuật cao minh, nhưng là chiến thuật phổ biến. Nó không nhắm tới việc chiến thắng sự thật, mà nhắm tới việc sống sót bên cạnh sự thật. Trong nhiều bối cảnh lịch sử và xã hội, đây là lựa chọn khả dĩ duy nhất. Dân gian Việt, với cái nhìn không lãng mạn nhưng cũng không tàn nhẫn, đã ghi nhận lựa chọn ấy mà không tuyệt đối hóa nó thành đạo lý.
Tuy nhiên, việc không lên án không đồng nghĩa với việc tán dương. Thành ngữ “ngang như cua” không mang giọng điệu khen ngợi. Nó chỉ ra một giới hạn. Đi ngang có thể giúp tồn tại trong ngắn hạn, nhưng nó cũng kéo theo một hệ quả tất yếu: vấn đề không được giải quyết. Lõi sự thật vẫn ở đó, không bị phá hủy, không bị thay đổi, chỉ bị tránh né. Và sự tránh né ấy, nếu kéo dài, sẽ tích tụ căng thẳng, sinh ra bức xúc, rồi chuyển hóa thành những trạng thái tâm lý khác, dữ dội hơn.
Chính ở điểm này, “ngang” không còn là một lựa chọn trung tính. Nó trở thành một cấu trúc. Khi cá nhân quen đi ngang, tập thể cũng học cách đi ngang. Khi cả một cộng đồng cùng né trục, trục ấy không biến mất, mà chỉ trở nên khó tiếp cận hơn. Dân gian, bằng một câu nói tưởng như nhẹ, đã kịp thời ghi dấu hiện tượng ấy, không bằng những khái niệm nặng nề, mà bằng một hình ảnh đủ cụ thể để ai cũng nhận ra mình trong đó.
Vì vậy, nói “ngang không phải là sai” không có nghĩa là “ngang là đúng”. Nó có nghĩa là: “ngang” thuộc về một vùng xám của đời sống, nơi trí tuệ, bản năng sinh tồn và nỗi sợ va chạm giao nhau. Thành ngữ ấy tồn tại không để dạy người ta phải đi ngang, mà để nhắc rằng có những lúc, chính việc không dám đi thẳng mới là điều cần được nhận diện. Và chỉ khi nhận diện được, xã hội mới có thể phân biệt rạch ròi giữa đi ngang để sống và đi ngang để trốn.
“Ngang” của con cua không phải là “ngông” của con người. Nhưng “ngông” của con người có thể khởi phát từ cùng một điểm mà “ngang” của con cua biểu hiện: lệch trục so với đường được mong đợi.
Con cua đi ngang không có ý thức. Nó không thách thức trật tự, không phản kháng quy ước, không tuyên bố cái tôi. Chuyển động ngang của cua là kết quả tất yếu của cấu trúc sinh học. Nó không chọn khác đi; nó không có khả năng chọn. Vì thế, cái “ngang” của cua là trung tính, vô ý chí, vô đạo đức. Nó chỉ là một cách tồn tại trong thế giới vật lý.
7
“Ngông” của con người thì khác. “Ngông” chỉ xuất hiện khi đã có ý thức về trục. Người ngông biết có một con đường được chờ đợi, một chuẩn mực được đặt ra, một lối đi được coi là “đúng”, nhưng chủ động không đi theo. Nếu “ngang” là song song vì không thể khác, thì “ngông” là song song vì không muốn trùng. Ở đây, cái lệch trục không còn là hệ quả sinh học, mà trở thành tuyên ngôn hiện sinh.
Tuy vậy, giữa hai khái niệm này có một vùng chồng lấn đáng chú ý. Khi con người đi ngang quá lâu — né trục vì sợ va chạm, vì muốn an toàn, vì quen sống trong vùng tránh né — thì đến một thời điểm, sự né tránh ấy có thể được tái diễn giải thành ngông. Không phải ngông vì tự do, mà ngông vì bức bối. Không phải ngông của kẻ muốn vượt chuẩn, mà ngông của kẻ chán phải né chuẩn. Ở điểm này, “ngang” bắt đầu tích tụ năng lượng cảm xúc, và khi năng lượng ấy bật ra, nó mang hình thức “ngông”.
Nói cách khác, “ngang” là trạng thái. “Ngông” là phản ứng. “Ngang” không cần khán giả; “ngông” thì có. “Ngang” có thể tồn tại âm thầm trong đời sống thường nhật; “ngông” luôn mang yếu tố phô lộ, dù ít hay nhiều. Người ngang có thể sống cả đời mà không để lại dấu vết. Người ngông, dù muốn hay không, luôn để lại một vết xước trong trật tự chung.
Vì thế, nếu phải đặt quan hệ giữa hai khái niệm này, có thể nói: ngang là tiền đề khả dĩ của ngông, nhưng không phải là bản chất của ngông. Con cua đi ngang không hề ngông. Nhưng con người, khi ý thức được mình đang đi ngang và quyết định biến sự lệch trục ấy thành một thái độ, một phong cách, hoặc một sự thách thức, thì từ “ngang” bước sang “ngông”.
Ở ranh giới đó, câu hỏi không còn là “anh đi ngang hay đi thẳng”, mà là: anh đi lệch vì không thể khác, hay vì anh muốn khác?
Chính câu hỏi ấy mới là nơi “ngang” chấm dứt và “ngông” bắt đầu.
8
Cao Bá Quát trước khi bị xử trảm vẫn ngông hay ngang chửi đời?
Câu hỏi này rất đúng chỗ đau. Và câu trả lời là: Cao Bá Quát lúc bị xử trảm không còn “ngang”, mà cũng không đơn thuần là “ngông”. Ông đã đi thẳng — thẳng đến mức phải chết.
“Ngang” là tránh trục. “Ngông” là cố ý lệch trục để thách thức trục. Cao Bá Quát, ở đoạn cuối đời, không làm cả hai.
Trong phần lớn cuộc đời mình, Cao Bá Quát có thể được gọi là ngông. Ngông trong chữ, trong thái độ, trong cách khinh bạc khuôn phép khoa cử và trật tự quan lại. Cái ngông ấy có ý thức, có đối tượng, có khán giả. Nó là một phong thái trí thức: biết rõ luật chơi, nhưng không chịu cúi đầu trước luật chơi. Ở giai đoạn này, ông còn đang đối thoại với xã hội, dù là đối thoại bằng giễu nhại và thách thức.
Nhưng khi đã bước vào con đường khởi nghĩa và bị bắt, bị xử trảm, Cao Bá Quát không còn “chửi đời” theo nghĩa cảm xúc hay phản ứng nữa. Ông cũng không “ngang” để né tránh số phận. Ông không lách, không xin, không rút lui vào im lặng kiểu sinh tồn. Ở khoảnh khắc đó, ông không còn đi song song với trục quyền lực, cũng không cố tình lệch khỏi nó để gây chú ý. Ông đối diện trực diện.
Đó là điểm rất quan trọng. Người “ngang” sẽ tìm cách sống sót. Người “ngông” vẫn còn hy vọng để biểu diễn sự khác biệt. Cao Bá Quát, trước cái chết, không làm cả hai. Ông chấp nhận hậu quả như một hệ quả logic của con đường mình đã chọn. Ở đây, cái tôi không còn cần khẳng định nữa, vì sự lựa chọn đã hoàn tất. Cái chết không phải là màn kịch cuối, mà là dấu chấm của một mệnh đề.
Nếu gọi đó là “chửi đời”, thì đó không phải là chửi trong tức tối hay bất lực. Đó là phủ định bằng tồn tại. Không cần lời lẽ gay gắt, không cần động tác khoa trương, chỉ cần đứng yên trong tư thế không rút lui. Ở nghĩa này, Cao Bá Quát không còn ngông, vì ngông vẫn còn dư chỗ cho cái tôi. Ông cũng không ngang, vì ngang là né trục. Ông đã đi thẳng vào trục quyền lực, và chấp nhận bị nó nghiền nát.
Có thể nói như thế này:
– Trước đó, Cao Bá Quát ngông để sống đúng với mình.
– Đến cuối cùng, ông đi thẳng để hoàn tất chính mình.
Đây là lý do vì sao Cao Bá Quát không thuộc “họ cua”. Ông không đi ngang để tồn tại. Ông cũng không đi ngang để trốn. Và khi cái ngông đã tiêu hao hết vai trò lịch sử của nó, thứ còn lại không phải là bướng bỉnh, mà là tính nhất quán đến tận cùng.
Nếu phải gói lại trong một câu cho tiểu luận, có thể viết như sau:
Cao Bá Quát không chết trong tư thế của kẻ ngang, cũng không chết trong tư thế của kẻ ngông. Ông chết trong tư thế của một người đã đi thẳng đến cuối con đường mình đã chọn, nơi mọi lời chửi đều trở nên thừa.
9
Với Hồ Xuân Hương, câu hỏi ngang hay ngông cần một câu trả lời không nhị phân. Bà không ngang theo nghĩa “ngang như cua”, và cũng không ngông theo kiểu phô trương đối đầu. Hồ Xuân Hương là một trường hợp khác, đi thẳng bằng đường vòng.
“Ngang” là né trục. Hồ Xuân Hương thì đánh trúng trục, nhưng không từ phía chính diện. Thơ bà không tránh vấn đề, dục tính, thân phận nữ giới, lễ giáo giả hình, quyền lực nam quyền. Bà gọi tên chúng, chạm vào chúng, và làm cho chúng lộ mặt. Nếu là “ngang”, bà đã lảng sang đạo đức, than thân trách phận, hoặc im lặng sinh tồn. Bà không làm thế. Bà đi vào lõi, nhưng chọn một góc đánh khiến đối phương không thể bắt lỗi trực tiếp.
“Ngông” là cố ý lệch trục để thách thức trục bằng cái tôi. Hồ Xuân Hương không cần tuyên bố cái tôi. Cái tôi của bà ẩn trong cấu trúc ngôn ngữ. Bà không đứng ra trước công luận để nói “ta khinh lễ giáo”, mà để lễ giáo tự vấp trong câu chữ của mình. Ở đây không có màn trình diễn của ngông, không có khán giả cho ngông. Chỉ có cơ chế đảo chiều: dùng chính khuôn phép (thể Đường luật, chữ Hán, điển tích) để lật khuôn phép.
Điểm khác biệt then chốt nằm ở chỗ này: Hồ Xuân Hương không song song với trục (như ngang), cũng không cố tình lệch trục để gây sốc (như ngông). Bà xuyên trục bằng ẩn dụ. Những bài thơ tưởng như tếu táo lại là những mũi khoan chính xác vào trung tâm giả đạo đức. Sự dâm tính trong thơ bà không phải là phóng túng, mà là chiến thuật phê bình: khi cái thiêng bị kéo xuống thân xác, nó buộc phải trả lời cho sự giả vờ của mình.
Nếu Cao Bá Quát đi thẳng và chết vì đi thẳng, thì Hồ Xuân Hương đi vòng để tồn tại và thắng thế trong ngôn ngữ. Bà hiểu rõ trục quyền lực đến mức không cần đối đầu trực diện. Bà khiến trục ấy tự lộ hình trước công chúng bằng tiếng cười, bằng nước đôi, bằng cái “tục” được gia công đến độ trí tuệ. Đó không phải là né tránh, mà là làm cho né tránh trở nên không cần thiết.
Vì vậy, gọi Hồ Xuân Hương là “ngang” sẽ đánh rơi sự chính xác, và gọi bà là “ngông” sẽ đánh mất sự tinh vi. Bà không lệch trục; bà đi xuyên trục bằng nghệ thuật. Không thách thức bằng tiếng hô, mà bằng độ chính xác của cấu trúc. Không cần chửi đời; chỉ cần để đời tự nhận ra mình trong tấm gương câu chữ.
Nếu phải đặt một định danh, thì đó không phải ngang hay ngông, mà là tự do có kỷ luật: tự do của người nắm vững luật chơi đến mức có thể bẻ cong nó từ bên trong mà không để lộ dấu tay.
Với Hồ Xuân Hương, cái ngang và cái ngông không loại trừ nhau. Chúng chồng lên nhau, nhưng xuất hiện ở hai tầng khác nhau của hành vi thơ.
Hồ Xuân Hương ngang trước hết ở chỗ bà không chịu bước vào trục đạo lý được đặt sẵn. Trục ấy là lễ giáo Nho gia, là chuẩn mực “trinh–tiết–hiền”, là cách nói về thân phận phụ nữ bằng nhẫn nhịn và khuất phục. Bà thấy rất rõ trục đó, nhưng không đi vào theo cách mà xã hội mong đợi. Bà không than thân trách phận theo giọng đạo đức, không cầu cứu chính danh, không xin được công nhận. Bà đi ngang trục, đứng sát bên, nói chuyện khác mà ai cũng hiểu là đang nói trúng nó. Ở nghĩa này, thơ Hồ Xuân Hương đúng là ngang như cua: không nhập trục, không cúi đầu trước trục, không chơi theo luật diễn ngôn của trục.
Nhưng nếu chỉ ngang thì chưa đủ. Hồ Xuân Hương đồng thời ngông, và cái ngông ấy không phải là phụ phẩm, mà là động cơ thẩm mỹ. Ngông ở đây là ý thức cố tình phô bày sự lệch. Bà không chỉ lặng lẽ đi song song; bà làm cho sự đi ngang ấy trở nên ồn ào, khiêu khích, không thể bỏ qua. Dâm tính, nước đôi, cười cợt, chơi chữ — tất cả đều là những cử chỉ ngông, biết sẽ gây sốc, biết sẽ bị khó chịu, và vẫn làm. Đó không còn là sinh tồn thầm lặng; đó là thách thức bằng khoái cảm ngôn ngữ.
Điểm then chốt khiến hai khái niệm này có thể cùng tồn tại ở Hồ Xuân Hương là thế này, bà ngang trong quan hệ với trục, nhưng ngông trong quan hệ với khán giả. Trước quyền lực, bà không đối đầu chính diện; bà đi lệch. Nhưng trước công chúng, trước người đọc, bà phô trương sự lệch ấy như một phong thái. Bà không giấu cái ngang để yên thân; bà biến cái ngang thành tư thế, và ở đó, cái ngông xuất hiện.
Vì thế, nếu nói Hồ Xuân Hương chỉ ngông thì thiếu. Ngông mà không ngang sẽ rơi vào trình diễn cái tôi. Nếu nói bà chỉ ngang thì cũng thiếu. Ngang mà không ngông sẽ rơi vào né tránh thuần túy. Thơ Hồ Xuân Hương sống chính ở điểm giao: đi ngang để không bị nghiền nát, và ngông để không bị vô hình.
Và có thể nói gọn như thế này:
Hồ Xuân Hương ngang trong chiến lược tồn tại, và ngông trong chiến lược biểu đạt.
Cái ngang giữ bà khỏi bị trục quyền lực nuốt chửng.
Cái ngông buộc trục ấy phải lộ mặt trước tiếng cười.
Hai cái ấy không mâu thuẫn. Chúng cần nhau. Và chính sự đồng thời ấy làm cho thơ Hồ Xuân Hương vừa sống được trong thời đại của mình, vừa còn gây khó chịu cho chúng ta hôm nay.
Nếu nhìn kỹ, văn học Việt Nam không thiếu “ngang” và “ngông”; điều đặc biệt là mỗi người ngang–ngông theo một hình thái khác nhau, gắn với vị trí lịch sử và thân phận trí thức của họ.
10
Với Nguyễn Công Trứ, cái ngông đi trước cái ngang. Ông là mẫu hình hiếm hoi của kẻ ngông công khai: ngông trong chí làm trai, ngông trong cách tự định nghĩa mình, ngông trong việc đưa cái tôi lên trước trật tự. Ở Nguyễn Công Trứ, ngông là tuyên ngôn hiện sinh. Ông biết trục ở đâu, biết luật chơi là gì, và chọn đi chéo trục bằng danh xưng của mình. Nhưng đồng thời, Nguyễn Công Trứ không ngang theo nghĩa né tránh. Ông vẫn đi vào trục quyền lực, vẫn làm quan, vẫn gánh trách nhiệm. Cái ngang của ông, nếu có, chỉ xuất hiện khi trục ấy không còn xứng đáng để ông nghiêm trang nữa. Vì vậy, Nguyễn Công Trứ là ngông trong tư thế nhập thế: ngông nhưng không lẩn, ngông mà vẫn đứng giữa đời.
Đến Nguyễn Khuyến, trật tự ấy đảo ngược. Ở Nguyễn Khuyến, ngang đi trước ngông, và ngông gần như bị nén đến mức tan vào im lặng. Nguyễn Khuyến nhìn rất rõ trục: trục khoa cử, trục trung quân, trục danh–lợi cuối triều Nguyễn. Nhưng thay vì đối đầu hay phô trương cái tôi, ông đi ngang bằng sự rút lui. Cái ngang của Nguyễn Khuyến là không nhập trục, không cộng tác, không tiếp tục chơi một ván cờ đã hỏng. Nhưng ông cũng không biến sự lệch trục ấy thành trình diễn. Cái ngông, nếu có, chỉ lóe lên rất nhẹ trong giọng mỉa, trong tiếng cười buồn, trong sự cố ý “nhỏ hóa” bản thân giữa một thế giới đã mất trọng tâm. Nguyễn Khuyến là ngang để giữ liêm sỉ, không phải ngông để khẳng định cái tôi.
Nếu đặt hai người cạnh nhau, có thể thấy rõ một điều: ngang và ngông không phải là tính cách cố định, mà là những chiến lược trí thức. Chúng thay đổi tùy theo vị thế của người viết trước quyền lực, trước lịch sử, trước khả năng can thiệp thực sự vào đời sống. Nguyễn Công Trứ còn tin rằng mình có thể làm được điều gì đó trong trục, nên ngông của ông mang sắc thái chinh phục. Nguyễn Khuyến hiểu rằng trục đã gãy, nên ngang của ông mang sắc thái bảo toàn.
Và Hồ Xuân Hương, như ta vừa bàn, đứng ở một vị trí khác nữa, ngang để không bị đồng hóa, ngông để không bị câm lặng. Bà không có con đường quan lộ để nhập thế như Nguyễn Công Trứ, cũng không có tư thế lui về làng như Nguyễn Khuyến. Vì thế, bà phải sáng tạo ra một lối đi riêng trong ngôn ngữ, nơi cái ngang và cái ngông buộc phải cùng tồn tại.
11
Nhìn rộng ra, có thể nói văn học Việt Nam không phát triển bằng những tuyên ngôn trực diện kiểu “đối đầu – chiến thắng”, mà bằng những kỹ thuật lệch trục rất tinh vi. Khi trục quyền lực quá cứng, người Việt không nhất thiết đập gãy nó; họ đi chéo, đi ngang, đi vòng, hoặc làm cho trục ấy trở nên lố bịch. “Ngông” là lúc sự lệch trục được phô bày. “Ngang” là lúc sự lệch trục được duy trì để sống sót.
Vì thế, câu hỏi không phải là ai ngông hơn, ai ngang hơn, mà là: trong hoàn cảnh ấy, người trí thức Việt chọn lệch trục theo cách nào để còn giữ được mình. Và chính sự đa dạng của những cái ngang, những cái ngông ấy mới làm nên chiều sâu rất riêng của văn học Việt Nam: không ồn ào cách mạng, không tuyệt đối hóa phản kháng, nhưng bền bỉ trong việc không chịu đi đúng con đường đã được vẽ sẵn.
Và nếu phải nói cho gọn, Tú Xương là vừa ngang, vừa ngông, lại vừa… tức như cua bò.
Với Tú Xương, cái ngang và cái ngông không tách tầng như Hồ Xuân Hương, không nhập thế như Nguyễn Công Trứ, không rút lui như Nguyễn Khuyến. Ở Tú Xương, tất cả dồn vào một điểm nóng, cái tức không có lối thoát.
Tú Xương ngang trước hết ở chỗ ông không chịu nhập trục nào cho trọn. Trục khoa cử đã mục ruỗng, ông nhìn thấy quá rõ nên không còn tin. Trục Tây học đang lên, ông cũng không thèm chạy theo để làm kẻ học trò mới của quyền lực mới. Ông đứng lệch cả hai phía. Nhưng khác với Nguyễn Khuyến, cái lệch ấy không dẫn đến im lặng. Tú Xương không có chỗ để lui. Ông mắc kẹt ngay giữa trục gãy, và chính sự kẹt ấy tạo ra giọng thơ của ông.
Cái ngang của Tú Xương vì thế không phải là chiến lược sinh tồn bình tĩnh. Nó là ngang trong bế tắc. Ông không đi vào trục cũ, không đi theo trục mới, nhưng cũng không có khoảng trống xã hội đủ rộng để sống yên. Đây là kiểu “ngang như cua trong rọ”: không còn đường né, không còn lỗ trú. Và khi cua không còn chỗ trốn, nó bò loạn.
Ở đây, cái ngông xuất hiện, nhưng là một thứ ngông rất khác. Không phải ngông kiêu hãnh như Nguyễn Công Trứ, không phải ngông nghệ thuật có kiểm soát như Hồ Xuân Hương. Tú Xương ngông vì không còn gì để giữ. Ngông của ông mang sắc thái tự hủy nhẹ, biết mình nói ra sẽ không thay đổi được gì, vẫn nói; biết mình chửi sẽ không ai nghe, vẫn chửi. Đó là cái ngông của kẻ ý thức rất rõ sự vô hiệu của lời nói, nhưng không chịu câm.
Nếu Hồ Xuân Hương dùng tiếng cười để khoan thủng trục, thì Tú Xương dùng tiếng chửi để phơi trục ra trong trạng thái thối rữa. Ông không cần tinh tế nước đôi; ông đập thẳng vào mặt xã hội bằng giễu nhại. Nhưng điều quan trọng, ông không đứng ngoài mà chửi. Ông tự đặt mình vào trong đống hổ lốn ấy, tự giễu mình, tự bêu cái thân phận thất bại của mình. Cái ngông này không phải để tôn vinh cái tôi, mà để lột trần cái tôi trong một xã hội đã mất chuẩn.
Vì thế, nếu phải định vị Tú Xương trong trục ngang–ngông, có thể nói thế này:
– Ông ngang vì không chấp nhận bất kỳ trục chính danh nào còn lại.
– Ông ngông vì không chịu im lặng trong khi biết rất rõ rằng tiếng nói của mình không cứu được gì.
Và chính ở điểm đó, Tú Xương còn mang một sắc thái khác mà các người kia không có, cái tức. Thơ ông là thơ của một người bị dồn đến mức phải cười mà chửi, chửi mà cười. Đó là “tức như cua bò” đúng nghĩa, ngang không còn là lựa chọn, ngông không còn là phong thái, mà là phản xạ của một trí thức sống giữa thời sụp đổ nhưng chưa có lối ra.
Nếu Hồ Xuân Hương ngang để không bị đồng hóa, Nguyễn Công Trứ ngông để khẳng định mình, Nguyễn Khuyến ngang để giữ liêm sỉ, thì Tú Xương ngang vì không còn đường đi, và ngông vì không chịu chết trong im lặng.
Đặt Tú Xương vào, bức tranh văn học Việt lập tức đủ ba trạng thái: ngang có lối thoát, ngang có phẩm giá, và ngang trong bế tắc.
Nó chạm trúng một bi kịch thẩm mỹ hiếm khi được nói thẳng trong văn học Việt hiện đại.
12
Với Nguyễn Tuân, thời tiền chiến là thời kỳ cái ngang và ngông trùng khít. Ngông của Nguyễn Tuân lúc ấy là ngông có hình, có giọng, có bề mặt thẩm mỹ, cái tôi duy mỹ, cái nhìn khinh bạc, cái thích chơi với nguy hiểm, với cái “đẹp độc”, “đẹp lạc loài”. Ông đi ngang trục xã hội, nhưng cái ngang ấy được biến thành phong thái. Ông không né trục; ông làm cho trục trở nên tầm thường bằng cách nâng chuẩn thẩm mỹ lên cao hơn nó. Đó là cái ngông “sáng”, có ánh kim, có tự do.
Nhưng sang thời kháng chiến, tình thế đảo ngược. Trục quyền lực lúc này không cho phép lệch. Không còn không gian để đi ngang một cách công khai, cũng không còn khán giả cho cái ngông cá nhân. Nguyễn Tuân vẫn ngang, vẫn ngông, nhưng cả hai bị dồn vào bên trong, không còn lối thoát hình thức. Và đúng như anh nói: nó tức anh ách, nhưng không lòi ra được.
Cái bi kịch ở đây không phải là Nguyễn Tuân “mất ngông”, mà là ngông bị phong tỏa. Ông không thể ngông theo cách cũ, vì ngông lúc này sẽ bị hiểu là lệch hàng, là phản trật tự. Nhưng ông cũng không thể không ngông, vì không ngông thì không còn là Nguyễn Tuân. Kết quả là một trạng thái rất đặc biệt: ngang–ngông bị nội hóa.
Ta thấy điều đó trong văn Nguyễn Tuân thời này, cái tôi không biến mất, nhưng co rút; giọng điệu không bùng nổ, mà căng cứng; thẩm mỹ không phá phách, mà chuyển sang kỹ thuật.
Ông không còn chửi đời, không còn khinh bạc công khai. Thay vào đó là sự cầu toàn đến mức ám ảnh, một thứ duy mỹ bị nén, câu chữ mài sắc, chi tiết được chọn lựa quá mức, văn phong như một kỹ thuật trốn thoát trong phạm vi cho phép. Đó là cái ngông không được phép xuất hiện như ngông, nên chuyển hình thành tay nghề.
Nếu thời tiền chiến, Nguyễn Tuân là kẻ đi ngang để khoe dáng đi, thì thời kháng chiến, ông là kẻ đi thẳng bắt buộc nhưng xoắn nội tâm. Và chính sự xoắn ấy tạo ra cảm giác “tức” mà tiểu luận nói: không phải tức bộc phát như Tú Xương, không phải tức cười như Hồ Xuân Hương, mà là tức của người biết mình từng tự do mà giờ không còn chỗ đặt tự do ấy.
Nói cách khác: Nguyễn Tuân tiền chiến, ngông lộ thiên. – Nguyễn Tuân kháng chiến, ngông nội thương.
Và đây là điểm rất tinh tế, cái ngang của Nguyễn Tuân không biến mất, nhưng bị buộc phải đi thẳng trong hình thức, nên nó bẻ cong nội dung. Người đọc tinh mới cảm được, dưới lớp văn “đúng hàng”, vẫn còn một năng lượng không chịu khuất phục, nhưng nó chỉ có thể tồn tại dưới dạng căng thẳng thẩm mỹ, chứ không còn là thái độ xã hội.
Để chốt xin gợi ý một câu rất “đau” nhưng chính xác:
Ở Nguyễn Tuân, cái ngông tiền chiến là phong thái, còn cái ngông thời kháng chiến là nội thương, không mất, nhưng không được phép lộ hình; không chết, nhưng sống trong trạng thái tức anh ách của một tự do bị giam trong kỹ thuật.
Và đúng: người đọc hôm nay vẫn nghe tiếng tức ấy, dù nó không còn được quyền gọi tên.
Tiêu biểu cái ngông cái ngang Nguyễn Tuân còn lại vớt vát trong Lư đồng mắt cua! Xin gọi trúng một chi tiết then chốt, gần như là “mảnh vỡ cuối” của cái ngang–cái ngông Nguyễn Tuân sau khi đã bị nén đến mức không còn hình thức xã hội để xuất hiện.
Với Nguyễn Tuân, nếu phải chỉ ra một nơi mà cái ngông, cái ngang tiền chiến còn vớt vát được để thở, thì đúng là lư đồng, mắt cua, những chi tiết thừa, nhỏ, tưởng như vô can.
Sau khi cái ngông không còn được phép hiện hình như phong thái, Nguyễn Tuân không thể bỏ nó, nhưng cũng không thể dùng nó để đối đầu. Thế là ông đẩy cái ngông xuống cấp độ vi mô. Nó không còn nằm ở lập trường, ở giọng điệu xã hội, ở tư thế trí thức trước thời cuộc. Nó co lại, chui vào đồ vật, vào ánh nhìn, vào cách lựa chọn chi tiết mà không ai có thể bắt lỗi chính trị hay đạo đức.
“Lư đồng mắt cua” không phải là một hình ảnh ngẫu nhiên. Đó là một vật thể vô dụng về mặt công năng, thừa thãi về mặt lý tính, nhưng lại được nhìn bằng con mắt say mê đến cực đoan. Chỉ một người vẫn còn cái tôi duy mỹ ngoan cố mới có thể dành năng lượng tinh thần cho những thứ như thế. Ở đây, cái ngông không còn là thái độ chống lại xã hội, mà là sự từ chối để xã hội quyết định cái gì đáng nhìn.
Cái ngang của Nguyễn Tuân trong giai đoạn này cũng đổi dạng. Ông không đi ngang trục quyền lực nữa — điều đó là bất khả. Nhưng ông đi ngang trong không gian chú ý. Khi người ta yêu cầu nhà văn nhìn về những “vấn đề lớn”, ông nhìn chằm chằm vào cái nhỏ. Khi trục diễn ngôn buộc phải thẳng, ông lách bằng chi tiết. Đó là một kiểu ngang rất kín: không lệch câu chữ, nhưng lệch trọng tâm.
Chính vì thế, những chi tiết như lư đồng, mắt cua, đồ cổ, đồ chơi chữ nghĩa, những “thứ không cần thiết” trở thành nơi trú ẩn cuối cùng của cái ngông. Ở đó, Nguyễn Tuân vẫn giữ được một quyền tối thiểu, quyền lựa chọn cái đẹp theo tiêu chuẩn của riêng mình. Không tuyên ngôn, không đối đầu, không chửi. Chỉ là một sự chăm chú quá mức vào cái mà người khác không buồn để ý. Và sự chăm chú ấy, trong bối cảnh bị ép đồng nhất, chính là một hình thức phản kháng thẩm mỹ.
Có thể nói thế này: Trước kia, Nguyễn Tuân ngông bằng tư thế. Sau này, ông ngông bằng chi tiết.
Cái ngông không còn có bề mặt xã hội, nên nó sống ký sinh trong đồ vật. Và cái ngang không còn là đường đi công khai, nên nó trở thành đường nhìn. Người đọc hời hợt sẽ thấy đó là sự cầu kỳ, là kỹ thuật, là “tả cho hay”. Nhưng người đọc tinh sẽ nhận ra: đó là chỗ cái tôi cũ còn sống sót, dù đã bị ép xuống mức tối thiểu.
Vì vậy, nói “lư đồng mắt cua” là vớt vát là rất chính xác. Đó không phải là tàn dư yếu ớt, mà là di tích sống của một tự do từng rực rỡ. Nguyễn Tuân không còn được phép ngông như trước, nhưng ông không chịu để cái ngông chết hẳn. Ông giấu nó vào nơi ít ai nghi ngờ nhất: sự dư thừa của cái đẹp.
Nếu phải chốt lại bằng một câu, Khi cái ngông không còn được quyền đứng thẳng, Nguyễn Tuân bẻ nó thành chi tiết. Và trong lư đồng, trong mắt cua, ta vẫn thấy một cái ngang cũ: lặng lẽ, kín đáo, nhưng không chịu tan.
13
Nguyễn Công Hoan hay Lê Văn Trương có ngông có ngang không?
Có. Nhưng hai người này nằm ở hai cực rất khác nhau của “ngang–ngông”, và nếu nói cho đúng tinh thần tiểu luận của anh thì chỉ một người thật sự chạm ngưỡng.
Với Nguyễn Công Hoan, có ngang, nhưng hầu như không ngông. Cái ngang của Nguyễn Công Hoan là ngang chức năng. Ông không lệch trục để tồn tại như Hồ Xuân Hương, không bị nén như Nguyễn Tuân, không lì xương như Hồ Biểu Chánh. Ông đi thẳng vào trục, nhưng xoay trục thành trò cười. Sự lệch của ông nằm ở kỹ thuật phơi bày: lật mặt giả dối, bóc trần sự ngu xuẩn, làm cho quyền lực và đạo đức giả tự sụp trong tiếng cười cay độc.
Nhưng cần nói rất rõ, Nguyễn Công Hoan không ngang theo nghĩa sinh tồn, mà ngang như một công cụ phê phán. Ông không né trục; ông đứng trong trục để chọc thủng trục. Và vì thế, cái ngang ấy có nhiệm vụ, có mục tiêu, có định hướng rất rõ. Nó không mơ hồ, không tồn tại như trạng thái hiện sinh. Cái tôi của ông không bị đặt vào nguy cơ. Ông không đánh đổi bản thân. Ông không cần ngông, vì ông đã có chỗ đứng chính danh: nhà văn hiện thực phê phán, người vạch mặt xã hội cũ.
Nói thẳng, Nguyễn Công Hoan sắc, ác, nhưng an toàn. Cái ngang của ông phục vụ phán xét. Nó không đe dọa chính ông. Vì vậy, nếu gọi là “ngông” thì không đúng. Ông không phá luật chơi; ông chơi rất giỏi trong luật.
Ngược lại, Lê Văn Trương là một trường hợp khác, và khó xử hơn nhiều. Ở Lê Văn Trương, có ngông, nhưng là ngông phồng, không phải ngông xương. Ông không đi ngang trục; ông phóng đại trục. Nhân vật của ông không né chuẩn mực, mà leo lên chuẩn mực, tự biến mình thành anh hùng, thành kẻ mạnh, thành ý chí thuần khiết. Đó là một kiểu ngông rất ồn, rất lộ, rất dễ nhận — nhưng nó không lệch.
Ngông của Lê Văn Trương là ngông tưởng tượng. Nó không xuất phát từ va chạm thực với trật tự, mà từ khát vọng vượt lên đời sống thường nhật bằng sức mạnh ý chí. Vì thế, cái ngông ấy không tạo ra ngang. Nó không né, không lách, không bẻ. Nó đi thẳng quá mức, đến mức trở thành cường điệu. Đây là thứ ngông không làm trục lung lay, mà ngược lại, củng cố niềm tin vào trục: tin rằng chỉ cần mạnh hơn, cao hơn, ý chí hơn là vượt được tất cả.
Vì vậy, nếu đặt hai người này vào hệ trục mà tiểu luận đang dựng: Nguyễn Công Hoan: ngang kỹ thuật, không ngông; phê phán sắc nhưng không lệch trục sinh tồn. Lê Văn Trương, ngông biểu diễn, không ngang; cường điệu cái tôi nhưng không rời trục đạo lý–ý chí.
Nếu phải nói gắt hơn một chút — theo đúng tinh thần đang đi — thì có thể viết thế này:
Nguyễn Công Hoan dùng cái ngang như một con dao mổ xã hội, còn Lê Văn Trương dùng cái ngông như một thứ thuốc kích thích tinh thần. Một người làm trật khớp mặt nạ, người kia thổi phồng giấc mơ. Cả hai đều gây ồn, nhưng không ai đi lệch trục đến mức phải trả giá bằng chính mình.
B đang vẽ, họ là những điểm cần có để đối chiếu, nhưng không phải là lõi của “ngang như cua”. Lõi ấy vẫn thuộc về những người lệch mà không hô khẩu hiệu, ngông mà không cần anh hùng ca, và ngang đến mức không còn đường quay lại.
14
Hồ Biểu Chánh là một kiểu “ngang xương” khác hẳn, không ngông phô trương, không ngông duy mỹ, mà ngang như… cột nhà.
Với Hồ Biểu Chánh, nếu gọi là ngông thì sai. Ông không ngông theo nghĩa văn học tiền chiến kiểu Nguyễn Công Trứ hay Nguyễn Tuân. Ông không thách thức, không biểu diễn cái tôi, không khinh bạc trật tự. Nhưng nếu bảo ông “thuận”, “ngoan”, “đi thẳng” thì cũng sai nặng. Hồ Biểu Chánh ngang, nhưng là cái ngang của người không chịu uốn xương sống theo trục tư tưởng áp đặt, dù bên ngoài ông có vẻ hiền, ngay, và “đạo lý”.
Cái ngang của Hồ Biểu Chánh không nằm ở giọng điệu, mà nằm ở lựa chọn nhìn đời. Trong một bối cảnh mà trục Nho giáo đang mục ruỗng, trục Tây học đang lên, trục chính trị thuộc địa chi phối mọi thiết chế, ông không nhập trọn vẹn vào bất kỳ trục nào. Ông viết tiểu thuyết luân lý, nhưng luân lý của đời sống cụ thể, không phải luân lý của sách thánh. Ông kể chuyện thiện–ác, nhưng không bao giờ để hệ thống thắng con người. Nhân vật của ông sai, vấp, tầm thường, đôi khi rất khó chịu — và vẫn được sống.
Đó chính là cái ngang xương. Khi người ta muốn văn chương hoặc phải cao đạo, hoặc phải duy mỹ, hoặc phải nhập cuộc, Hồ Biểu Chánh lì lợm viết đời thường. Không ẩn dụ lớn, không triết luận cao, không mơ mộng cứu rỗi. Ông đi ngang qua mọi yêu cầu lớn lao, không đối đầu, không biện minh, không xin phép. Ông không nói “tôi chống lại trật tự”, ông chỉ viết như thể trật tự ấy không có quyền ra lệnh cho ông.
Cái ngang này rất khó thấy, vì nó không gây ồn ào. Nó không phải là cái ngang của kẻ nổi loạn, mà là cái ngang của người không chịu rời khỏi mặt đất. Trong khi nhiều nhà văn khác hoặc nâng con người lên lý tưởng, hoặc đẩy con người xuống biểu tượng, Hồ Biểu Chánh giữ họ ở nguyên vị trí làm người, biết tính toán, biết sai, biết thương, biết tham, biết hèn, và đôi khi biết tử tế một cách rất nhỏ. Chính sự từ chối nâng cấp ấy là một hành vi ngang.
Nếu Nguyễn Tuân tiền chiến ngông bằng thẩm mỹ, Tú Xương ngông bằng chửi, Hồ Xuân Hương ngông bằng nước đôi, thì Hồ Biểu Chánh ngang bằng sự bình thản. Ông không cho phép đời sống bị nuốt chửng bởi diễn ngôn lớn. Ông viết như một người nói: đạo lý là để sống, không phải để đè người khác xuống. Và khi trục tư tưởng đòi văn chương phải phục vụ cái gì đó cao hơn đời sống cụ thể, Hồ Biểu Chánh không tranh cãi — ông tiếp tục kể chuyện đời.
Đó là cái ngang rất Nam Bộ, nhưng cũng rất Việt, ngang của người không chịu rời khỏi người. Không chống trời, không chửi đất, không làm anh hùng. Chỉ đứng yên ở chỗ của mình, và không cho ai kéo đi.
Nếu phải gói lại một câu: Hồ Biểu Chánh không ngông để phá trục, mà ngang để trục không nuốt mất đời sống. Cái ngang của ông không lộ hình, nhưng cứng xương: một sự từ chối âm thầm đối với mọi hệ thống muốn viết thay con người.
Cái ngang ấy không kêu, nhưng rất khó bẻ.
Nếu nói cho nghiêm chỉnh, thì trong văn học miền Nam ”sau này”, không phải ai “có tự do” thì tự động có ngang–ngông. Phần lớn chỉ là dị biệt, không phải lệch trục.
15
Nếu còn vớt được chút ngang–ngông đúng nghĩa, không phải thứ phong thái, không phải thứ lập trường, thì chỉ còn lại một người, Võ Phiến.
Nhưng phải nói cho rõ, Võ Phiến không ngông kiểu rực rỡ, không ngang kiểu đối đầu. Ông là ngang cặn, ngông bã — thứ còn sót lại sau khi mọi tuyên ngôn đã bay hơi.
Cái ngang của Võ Phiến không nằm ở việc chống trục, mà ở việc không chịu làm trơn trục. Trong một môi trường mà người viết dễ sa vào hai cực: hoặc lãng mạn hóa tự do, hoặc thẩm mỹ hóa lưu vong, Võ Phiến lì lợm ở lại với cái lủng củng, vụn vặt, khó chịu của đời sống. Ông không nâng con người lên biểu tượng. Ông cũng không ban cho họ một “ý nghĩa lớn”. Ông để họ lộ nguyên hình trong sự tẻ nhạt, vụn, xấu xí, và bất tiện.
Đó là cái ngang rất khó chịu. Không ai cấm ông viết cho “đẹp” hơn. Không ai bắt ông phải gắt gỏng, phải soi mói, phải lôi những thứ không mấy ai muốn nhìn ra ánh sáng. Nhưng ông cố tình không làm khác. Ông viết như thể nói, đời không cần được cứu chuộc bằng văn chương, và văn chương không có quyền giả vờ cao thượng hơn đời. Đó là một sự lệch trục đạo đức văn chương, chứ không phải lệch trục chính trị.
Cái ngông của Võ Phiến cũng rất đặc biệt. Nó không phô trương cái tôi. Nó tự nghi ngờ cái tôi đến mức gần như phá hủy nó. Ông không tin vào lập trường hoàn chỉnh, không tin vào nhân vật “đúng”, không tin vào cảm xúc sạch. Giọng văn của ông lúc nào cũng có một độ cà khịa âm thầm với chính mình, một kiểu ngông không cần khán giả, viết ra để không bị yên. Ngông ở đây là không cho phép bản thân được an cư trong bất kỳ tư thế nào, kể cả tư thế “nhà văn tự do”.
Nếu gọi Mai Thảo là phong thái, Thanh Tâm Tuyền là cú pháp, thì cả hai đều chưa chạm đến ngang–ngông theo nghĩa tôi dùng. Chúng là những lựa chọn thẩm mỹ trong một không gian cho phép lựa chọn. Võ Phiến thì khác. Ông không chọn cái đẹp, mà chọn cái không dễ chịu. Và chính sự chọn lựa ấy — hoàn toàn không cần thiết, không sinh lợi, không làm ai thích — mới là dấu hiệu của một ngang xương thật sự.
Nói thẳng: Võ Phiến không chống ai. Ông không cần chống. Ông chỉ không chịu giúp ai yên tâm.
Và trong một nền văn học mà rất nhiều người viết để khẳng định, để xây dựng, để an ủi, thì viết để làm người đọc khó chịu một cách trung thực chính là thứ ngông vớt cặn mà anh nói — ít ồn, ít sáng, nhưng rất khó nuốt.
Nếu văn học miền Nam còn giữ lại được chút ngang–ngông không pha loãng, thì đó không phải là ngông của tư thế hay ngang của lập trường, mà là thứ cặn còn sót lại trong văn Võ Phiến, một sự từ chối âm thầm nhưng bền bỉ đối với mọi cách làm cho đời sống trở nên dễ chịu hơn sự thật của nó.
Cái đó không đẹp. Nhưng rất thật.
16
Trong cách nói hằng ngày, “ngang” thường bị hiểu lầm như một dạng sai lạc trí tuệ. Người ngang bị xem là cố chấp, kém hiểu biết, hoặc không đủ năng lực để nắm vấn đề. Cách hiểu này vừa tiện, vừa nông. Tiện vì nó cho phép ta kết thúc tranh luận nhanh chóng bằng một nhãn dán đạo đức. Nông vì nó bỏ qua điều cốt lõi, ngang không phải là không hiểu, mà là không đi vào trục.
Một người ngang thường không thiếu thông tin. Trái lại, họ có thể rất lanh lợi, rất nhanh nhạy, thậm chí rất sắc sảo trong phản ứng. Họ nắm được bối cảnh, đọc được tình huống, hiểu được những gì đang được nói ra. Nhưng tại thời điểm cần đi vào mệnh đề trung tâm — nơi đòi hỏi phải trả lời, phải chịu trách nhiệm, phải chấp nhận một hệ quả — họ rẽ sang bên. Không phải vì họ không thấy trục, mà vì họ không thừa nhận trục ấy là bắt buộc.
“Ngang” vì thế không phải là sai ngay từ đầu. Nó là một tư thế tư duy. Tư thế này cho phép con người tồn tại trong vùng song song với sự thật, đủ gần để không bị xem là mù mờ, đủ xa để không phải đối diện trực diện. Người ngang không phủ nhận vấn đề, nhưng cũng không chạm vào lõi của nó. Họ nói quanh, nói lệch, nói về những thứ có liên quan nhưng không mang tính quyết định. Kết quả là cuộc đối thoại vẫn diễn ra, ngôn ngữ vẫn lưu thông, nhưng sự thật bị trì hoãn vô thời hạn.
Chính ở đây cần tách “ngang” khỏi “ngu”. Người ngu không thấy trục. Người ngang thấy rất rõ, nhưng chọn không bước vào. Sự lựa chọn này không luôn được ý thức hóa thành một quyết định rành mạch; nhiều khi nó chỉ là một phản xạ đã được học. Nhưng dù ý thức hay không, hệ quả vẫn giống nhau, mệnh đề trung tâm không được giải quyết, trách nhiệm không được đặt vào đúng chỗ.
Trong những xã hội nhiều áp lực — nơi nói thẳng có thể dẫn đến trừng phạt, cô lập, hoặc gãy vỡ quan hệ — tư thế đi ngang không phải là điều khó hiểu. Đi thẳng đồng nghĩa với va chạm. Va chạm đồng nghĩa với rủi ro. Trong bối cảnh ấy, đi ngang trở thành một chiến lược sinh tồn không cần tuyên bố. Nó cho phép cá nhân giữ được vị trí, giữ được hòa khí, giữ được an toàn tối thiểu. Không ai phải thua ngay, cũng không ai phải thắng. Mọi thứ được treo lơ lửng trong trạng thái chưa-ngã-ngũ.
Dân gian Việt không kết án tư thế này. Thành ngữ “ngang như cua” không mang giọng điệu đạo đức nặng nề. Nó không nói người đó xấu, ác, hay vô lý. Nó chỉ ghi nhận một hướng vận động. Cũng giống như con cua đi ngang không phải vì nó muốn chống lại trật tự, mà vì đó là cách cơ thể nó được cấu tạo, con người đi ngang trong nhiều trường hợp không phải vì ác ý, mà vì cấu trúc xã hội và kinh nghiệm sống đã dẫn họ đến đó.
Tuy nhiên, việc không kết án không đồng nghĩa với việc vô hại. Đi ngang có thể giúp tồn tại trong ngắn hạn, nhưng nó luôn mang theo một cái giá âm thầm, sự thật bị dời lại, không biến mất. Mỗi lần né trục là một lần mâu thuẫn được giữ nguyên, chỉ thay đổi vị trí. Nó không được giải phóng, không được hóa giải, chỉ được đặt sang bên. Theo thời gian, những mâu thuẫn chưa được chạm tới ấy tích tụ, tạo thành một khối căng thẳng vô hình trong đời sống cá nhân và tập thể.
Vì thế, “ngang” không phải là sai, nhưng ngang luôn trì hoãn cái đúng. Nó không phá vỡ cấu trúc ngay lập tức, nhưng làm cho cấu trúc trở nên trì trệ. Nó không gây khủng hoảng tức thì, nhưng tạo ra một nền tảng cho những bùng nổ vô hướng về sau. Khi mọi người đều quen với việc đi song song, không ai còn nhớ trục nằm ở đâu. Và khi trục bị quên, xã hội không còn khả năng tự điều chỉnh bằng lý lẽ.
Phần nguy hiểm nhất của tư thế ngang không nằm ở cá nhân, mà ở chỗ nó dễ được tập thể hóa. Khi nhiều người cùng đi ngang, sự né tránh trở thành bình thường, thậm chí trở thành chuẩn mực ứng xử. Lúc đó, không đi ngang mới là hành vi gây rối. Người dám đi thẳng bị xem là kẻ làm mất hòa khí, gây phiền phức, hoặc “không biết điều”. Từ một phản xạ sinh tồn cá nhân, cái ngang chuyển hóa thành một khí hậu tư duy.
Do đó, cần nói cho rõ: “ngang” không phải là sai về mặt đạo đức, nhưng là một trạng thái treo của trách nhiệm. Nó giữ cho con người sống được trong điều kiện khó, nhưng đồng thời ngăn xã hội chạm tới sự thật mà nó cần để vận hành lành mạnh. Nhận diện điều này không nhằm lên án, mà để hiểu, đi ngang có lý do của nó, nhưng không thể là tư thế duy nhất. Và chính từ đây, câu hỏi không còn là ai ngang, mà là ngang đến mức nào thì trở thành trốn.
17
Cái ngang không dừng lại ở một thói quen cá nhân. Khi được lặp lại đủ lâu và đủ rộng, nó trở thành một cách vận hành xã hội. Người ta không còn nhận ra mình đang né, bởi vì mọi người xung quanh cũng đang né theo cùng một cách. Ở điểm này, “ngang như cua” không còn là một mô tả hành vi riêng lẻ, mà là một môi trường.
Gia đình là nơi đầu tiên tư duy ngang được học mà không cần ai dạy. Trong không gian gần gũi ấy, mâu thuẫn hiếm khi được gọi đúng tên. Khi căng thẳng xuất hiện, người ta không cãi thẳng vào vấn đề, không trả lời câu hỏi được đặt ra, mà nhanh chóng lái sang chuyện khác. Một chi tiết phụ được nêu lên để làm loãng trọng tâm. Một ký ức cũ được gọi lại để thay thế cho hiện tại. Hoặc im lặng được sử dụng như một công cụ, im lặng để giữ hòa khí, im lặng để tránh làm lớn chuyện, im lặng để chờ cho vấn đề tự nguội.
Gia đình, vì thế, trở thành nơi cái ngang được hợp thức hóa sớm nhất. Không phải bằng lý thuyết, mà bằng thực hành lặp đi lặp lại, không giải quyết, chỉ né; không cắt mâu thuẫn, chỉ để nó trôi. Đứa trẻ lớn lên trong môi trường ấy học được một điều rất rõ, nói thẳng không mang lại kết quả, còn đi ngang thì giúp mọi thứ tạm yên. Tư duy này không cần được ý thức hóa; nó ngấm vào phản xạ.
Bước ra khỏi gia đình, cái ngang tiếp tục được củng cố trong làng xã. Ở đây, nó không còn mang dáng dấp riêng tư, mà trở thành một kỹ thuật cộng đồng. Người ta họp, bàn, thảo luận, nhưng hiếm khi quyết. Mỗi người đều có lý do của mình, mỗi lập luận đều có phần đúng, nhưng không ai chịu đứng vào trục chung — trục của quyết định và trách nhiệm. Thay vì hỏi “việc này ai làm”, tập thể dừng lại ở mức “ai cũng hiểu”.
Trong không gian làng xã, cái ngang được bảo vệ bởi một nguyên tắc bất thành văn, đừng làm lệch thế cân bằng. Phá vỡ sự mập mờ đồng thuận đồng nghĩa với việc tự đẩy mình ra khỏi vòng an toàn. Vì thế, trách nhiệm được hòa tan bằng sự đi ngang tập thể. Không ai sai hẳn, nhưng cũng không ai chịu trách nhiệm trọn vẹn. Vấn đề không được giải quyết, nhưng cũng không được gọi là thất bại. Nó được để đó, như một vật thể quen thuộc mà mọi người cùng tránh.
Ở cấp độ này, cái ngang không còn là lựa chọn cá nhân, mà là đồng thuận ngầm. Không ai ra lệnh phải né, nhưng ai cũng hiểu rằng đi thẳng là gây rối. Người dám đi thẳng không được xem là người giải quyết vấn đề, mà là người phá vỡ trật tự quan hệ. Cái trật tự ấy, dù giả, vẫn được ưu tiên giữ hơn là sự thật.
Khi bước sang không gian xã hội rộng hơn — chính trị, truyền thông, học thuật — cái ngang bộc lộ rõ nhất trong hình thức tranh luận. Người ta nói rất nhiều, nhưng hiếm khi nói vào mệnh đề. Cảm xúc được sử dụng thay cho lập luận. Đạo đức được viện dẫn để né cấu trúc. Những câu hỏi khó bị đẩy sang bình diện thiện–ác, đúng–sai cá nhân, trong khi vấn đề cốt lõi nằm ở thiết kế hệ thống, ở quan hệ nhân quả, ở trách nhiệm cụ thể.
Trong bối cảnh ấy, tranh luận không còn nhằm làm rõ sự thật, mà nhằm tránh va chạm trực diện với trục. Ai cũng có thể tỏ ra đúng đắn, nhân văn, hoặc có thiện chí, mà không cần trả lời câu hỏi chính. Sự tinh vi của cái ngang ở đây nằm ở chỗ, nó cho phép người ta giữ tư thế đạo đức mà không cần gánh trách nhiệm trí tuệ. Không ai bị bắt buộc phải đi đến tận cùng của lập luận, vì tận cùng ấy luôn mang theo rủi ro.
Khi mô thức này lặp lại đủ lâu, xã hội hình thành một kiểu vận hành đặc thù, vấn đề được nhận diện, nhưng không được xử lý; mâu thuẫn được thừa nhận, nhưng không được giải quyết; sự thật được nhắc tới, nhưng không được chạm vào. Cái ngang lúc này không còn là phản xạ sinh tồn, mà là thói quen cấu trúc. Nó định hình cách người ta nói, nghĩ, và hành động.
Ở điểm này, “ngang như cua” không còn là một thành ngữ mang tính mô tả cá nhân. Nó trở thành một nguyên lý vận hành. Xã hội di chuyển song song với những vấn đề của chính mình, không phủ nhận chúng, nhưng cũng không tiến vào. Mọi thứ vẫn diễn ra, vẫn có chuyển động, vẫn có ngôn ngữ và nghi thức, nhưng trục trung tâm bị bỏ trống.
Đó là lúc cái ngang thôi là một hiện tượng tâm lý, và trở thành một hệ thống. Không cần ai chủ mưu, không cần âm mưu tập thể. Chỉ cần đủ nhiều người tin rằng đi ngang là cách an toàn nhất, và đủ ít người dám đứng vào trục, là xã hội tự tổ chức theo quỹ đạo song song ấy.
Và chính ở đây, câu hỏi không còn là ai ngang, mà là: bao nhiêu cái ngang thì đủ để xã hội không còn khả năng tự sửa mình.
18
Muốn hiểu “ngang như cua” cho đúng, cần tách nó khỏi những khái niệm thường bị trộn lẫn trong đời sống, khôn, lách, tránh. Ba từ này đều liên quan đến việc không đi thẳng, nhưng bản chất của chúng khác hẳn “ngang”. Nhầm lẫn ở đây không chỉ là vấn đề từ vựng, mà là nhầm cấu trúc trách nhiệm.
Khôn là thấy trục. Người khôn nhận ra rất rõ đâu là mệnh đề trung tâm, đâu là điểm buộc phải trả lời. Họ không phủ nhận trục; họ đánh giá chi phí của việc đi thẳng và chọn đường vòng khi cần. Đường vòng của người khôn có mục đích, có thời hạn, và có điểm quay lại. Khôn vì thế là một chiến thuật có ý thức: lùi để tiến, vòng để tới. Trách nhiệm không bị xóa, chỉ bị tạm hoãn.
Lách thì khác. Lách là phản xạ trước vật cản cụ thể. Có một chướng ngại ngay trước mặt — một quy định, một thế lực, một rủi ro tức thì — và người ta né sang bên để đi tiếp. Nhưng điều quan trọng là: người lách vẫn thừa nhận trục tồn tại. Họ biết mình đang lệch, và biết lúc nào cần trở lại. Lách là động tác ngắn hạn, mang tính kỹ thuật. Nó không đòi hỏi một hệ tư duy mới; chỉ cần sự nhanh nhạy.
Tránh là lựa chọn rút lui. Khi nguy hiểm vượt quá khả năng chịu đựng, người ta tránh để giữ mạng, giữ phần còn lại. Tránh đồng nghĩa với chấp nhận mất lượt, mất phần chơi, thậm chí mất danh dự. Nhưng tránh không giả vờ rằng vấn đề đã được giải quyết. Người tránh biết rất rõ trục đang ở đâu; họ chỉ quyết định không đối diện lúc này. Tránh là sự trung thực cay đắng với giới hạn của mình.
“Ngang như cua” không thuộc về ba phạm trù ấy. Ngang không phải là chiến thuật, không phải là kỹ thuật, cũng không phải là rút lui có ý thức. Ngang bắt đầu từ một tiền đề khác: không công nhận trục tồn tại. Người ngang không nói “tôi sẽ vòng”, cũng không nói “tôi sẽ quay lại”, càng không nói “tôi rút”. Họ di chuyển song song như thể không có điểm trung tâm nào buộc phải đối diện. Và vì trục không được thừa nhận, nên cũng không có trách nhiệm để quay về.
Điểm nguy hiểm của cái ngang nằm ở chỗ đó. Nó tạo ra cảm giác vận động liên tục, vẫn nói, vẫn làm, vẫn họp, vẫn tranh luận. Nhưng mọi chuyển động đều diễn ra trong mặt phẳng song song, không cắt vào lõi. Người ngang không cảm thấy mình đang né; họ cảm thấy mình đang xử lý. Chính ảo giác này khiến ngang khác căn bản với khôn, lách, hay tránh. Ba hình thức kia đều biết mình đang tạm rời trục. Ngang thì xóa trục khỏi bản đồ nhận thức.
Vì thế, nói “ngang” là khôn là một nhầm lẫn tai hại. Khôn giữ trách nhiệm, dù hoãn lại. Ngang làm tan trách nhiệm. Nói “ngang” là lách cũng sai, lách có điểm trở về, ngang thì không. Nói “ngang” là tránh càng không đúng, tránh chấp nhận mất, ngang không chấp nhận mất gì, vì không thừa nhận có cái gì để mất.
Chính tại đây, cần nối ngầm với văn học để thấy sự khác biệt giữa ngang có xương và ngang né tránh thuần túy. Ở Hồ Biểu Chánh, cái ngang không phải là phủ nhận trục đạo lý, mà là không chịu để trục trừu tượng nuốt đời sống cụ thể. Ông không xóa trách nhiệm; ông kéo trách nhiệm xuống mặt đất, vào những tình huống nhỏ, nơi con người phải trả giá bằng chính đời mình. Cái ngang ấy có xương, vì nó giữ trục con người, không phải vì nó né trục.
Với Võ Phiến, cái ngang càng rõ hơn ở dạng cặn. Ông không dựng trục mới, cũng không vòng vo cho yên. Ông từ chối làm cho mọi thứ dễ chịu, từ chối hòa giải giả. Cái ngang ở đây không song song để trốn; nó song song để không bị đồng hóa. Trách nhiệm không bị xóa, mà bị giữ ở trạng thái khó chịu, không cho tan vào mỹ từ hay đạo đức rẻ.
Hai trường hợp này cho thấy, ngang có thể tồn tại mà không trở thành né tránh, nếu nó không phủ nhận trục trách nhiệm, mà chỉ từ chối những trục giả. Ngược lại, ngang né tránh thuần túy là khi trục bị xóa hoàn toàn khỏi nhận thức, và mọi chuyển động chỉ nhằm kéo dài trạng thái chưa-phải-trả-lời.
Vì vậy, điểm then chốt cần nhấn mạnh là ngang không phải là chiến thuật. Chiến thuật luôn hướng tới một kết cục, một điểm tới, một lúc phải quay lại trục. Ngang, trong nghĩa “ngang như cua”, là một kiểu tư duy — tư duy không công nhận cấu trúc trách nhiệm. Nó không nói “chưa”, không nói “đợi”, mà nói ngầm: không có gì ở đó để phải trả lời.
Khi tư duy ấy lan rộng, xã hội không còn phân biệt được giữa khôn và trốn, giữa lách và né, giữa tránh để sống và ngang để khỏi phải chịu. Và đó chính là lúc “ngang như cua” vượt khỏi phạm vi thành ngữ, trở thành một cơ chế làm mòn trách nhiệm, chậm rãi nhưng bền bỉ.
19
“Tức như cua bò” nghe qua tưởng là một câu mắng cảm tính, một cách nói dân gian về sự bực bội vô cớ. Nhưng nếu đặt nó vào chuỗi logic của “ngang như cua”, câu nói này lộ ra một tầng nghĩa khác: tức không phải là nguyên nhân, mà là hậu quả. Không phải vì người ta dễ nổi nóng, mà vì họ đã đi ngang quá lâu.
Sinh học của con cua cho thấy một điều rất đơn giản: nó được cấu tạo để di chuyển ngang. Cấu trúc cơ thể ấy không cho phép nó lao thẳng về phía trước. Nhưng chính vì thế, trong môi trường tự nhiên, con cua luôn có lối thoát. Không gian xung quanh nó mở, đường đi song song vẫn dẫn tới chỗ khác, và sự di chuyển — dù không thẳng — vẫn giải phóng năng lượng.
Con người thì khác. Con người không bị sinh học buộc phải đi ngang. Khi đi ngang, đó là một lựa chọn nhận thức. Và điều nguy hiểm nằm ở đây, trong khi môi trường xã hội không vô hạn như tự nhiên, tư duy ngang vẫn tiếp tục vận hành như thể luôn có chỗ lách. Kết quả là năng lượng tâm lý bị dồn nén trong một không gian ngày càng hẹp.
“Tức” không xuất hiện ngay. Ban đầu chỉ là cảm giác khó chịu mơ hồ. Một sự bứt rứt không rõ nguồn. Một cảm giác “có gì đó sai”, nhưng không xác định được sai ở đâu. Vì người ngang không thừa nhận trục, họ cũng không thể đặt tên cho mâu thuẫn. Không có mệnh đề trung tâm, không có điểm để kết luận, nên không có nơi để xả.
Theo thời gian, năng lượng không được giải phóng ấy tích tụ. Nó không đi vào suy nghĩ, vì suy nghĩ cần trục. Nó cũng không đi vào hành động dứt khoát, vì hành động dứt khoát đòi hỏi phải đối diện. Năng lượng bị kẹt giữa nhận thức và hành vi, tạo thành một trạng thái lửng lơ: luôn căng, nhưng không bùng.
Đây là lúc “tức” bắt đầu có hình dạng. Nhưng “tức” ở đây không giống giận dữ thông thường. Giận dữ thường có đối tượng. Người ta giận ai đó, giận một sự kiện, giận một bất công. “Tức như cua bò” thì không có đối tượng rõ ràng. Người ta bực với mọi thứ và với không thứ gì cụ thể. Chính sự vô hướng này làm cho cơn tức trở nên mệt mỏi và kéo dài.
Hậm hực là trạng thái đầu tiên. Nó không ồn ào. Nó tồn tại trong những câu nói cụt lủn, trong giọng điệu nửa chừng, trong thái độ luôn như sắp cáu nhưng chưa cáu. Người hậm hực không bùng nổ; họ rỉ ra. Mỗi tương tác nhỏ đều mang theo một chút cay, một chút khó chịu, nhưng không đủ để tạo thành xung đột rõ ràng. Mọi thứ vẫn “ổn”, nhưng không thứ gì thật sự yên.
Khi hậm hực không được giải phóng, nó chuyển thành cay cú. Cay cú có trí nhớ. Nó ghi lại từng va chạm nhỏ, từng lời nói lệch, từng tình huống không được giải quyết. Nhưng vì không có trục để sắp xếp, ký ức cay cú không được phân loại. Mọi thứ chồng lên nhau thành một khối bức bối. Người cay cú thường không nhớ chính xác mình đang bực vì điều gì; họ chỉ biết rằng mình đã chịu đựng quá lâu.
Ở giai đoạn này, cái ngang bắt đầu phản tác dụng. Ban đầu, đi ngang giúp tránh va chạm. Nhưng khi mâu thuẫn tích tụ đủ lớn, chính sự tránh né ấy làm cho va chạm — khi xảy ra — trở nên dữ dội hơn. Và vì không có mệnh đề trung tâm để bùng vào, sự bùng nổ diễn ra vô hướng.
Bùng nổ vô hướng là đặc điểm rõ nhất của “tức như cua bò”. Cơn tức không nhắm vào nguyên nhân gốc, mà trút lên những đối tượng gần nhất, yếu nhất, hoặc vô can nhất. Một câu nói nhỏ cũng đủ gây phản ứng quá mức. Một chi tiết vụn cũng có thể kích hoạt cơn giận lớn. Người ngoài nhìn vào thường nói: “Chuyện có gì đâu mà làm dữ vậy.” Nhưng họ không thấy được khối năng lượng bị nén phía sau.
Ở đây cần nhấn mạnh: “tức như cua bò” không phải là thiếu kiểm soát cảm xúc bẩm sinh. Nó là hệ quả logic của một tư duy không có điểm kết. Khi không có nơi để kết luận, tâm lý không thể đóng vòng. Mọi xung năng đều ở trạng thái mở, và trạng thái mở kéo dài sẽ trở thành trạng thái đau.
Đặc biệt nguy hiểm là khi trạng thái này được tập thể hóa. Một nhóm người, một cộng đồng, hoặc cả một xã hội có thể cùng rơi vào trạng thái “tức như cua bò”. Khi đó, không khí chung luôn căng. Mọi tranh luận đều dễ bốc hỏa. Mọi bất đồng nhỏ đều có thể leo thang nhanh chóng. Nhưng nghịch lý là: những vấn đề lớn vẫn không được giải quyết. Cơn tức tập thể không đổ vào trục cấu trúc, mà tản mát vào những xung đột phụ.
Trong trạng thái ấy, xã hội trở nên rất mệt. Không phải vì quá nhiều xung đột lớn, mà vì quá nhiều xung đột nhỏ không đáng có. Người ta cáu với nhau vì những chuyện lặt vặt, trong khi những mâu thuẫn nền tảng vẫn nằm ngoài tầm chạm. “Tức như cua bò” lúc này không còn là cảm xúc cá nhân, mà là khí hậu tâm lý.
Điều trớ trêu là người ở trong trạng thái này thường không nhận ra nguyên nhân. Họ có thể tin rằng mình tức vì người khác vô lý, vì hoàn cảnh bất công, vì đời sống khó khăn. Những yếu tố ấy có thật, nhưng không đủ để giải thích mức độ căng thẳng kéo dài. Nguyên nhân sâu hơn nằm ở chỗ: không có hành vi kết thúc. Không có khoảnh khắc đối diện để đóng lại mâu thuẫn.
Ở đây, sinh học và tâm lý gặp nhau. Một cơ thể không được phép hoàn tất chu trình vận động sẽ sinh đau. Một tâm trí không được phép hoàn tất chu trình nhận thức sẽ sinh tức. “Tức như cua bò” vì thế là hình ảnh rất chính xác, cua bị dồn vào góc hẹp, không còn không gian để đi ngang, nhưng cũng không có khả năng đi thẳng. Năng lượng dồn lại trong thân, và phản ứng trở nên hỗn loạn.
Khác với giận dữ có mục tiêu, cơn tức này không giải phóng được gì. Sau khi bùng nổ, mâu thuẫn vẫn còn nguyên. Thậm chí còn dày thêm, vì người ta vừa tạo ra những vết thương phụ. Cái tức không làm nhẹ đi, mà làm nặng thêm toàn bộ hệ thống cảm xúc. Và vì không có trục để quay lại, vòng lặp này tiếp tục.
Chính vì vậy, dân gian không dùng “tức như cua bò” để mắng kẻ nóng tính. Câu nói này mang tính mô tả trạng thái. Nó nói về một sinh vật — hoặc một con người — bị kẹt trong chính cách vận động của mình. Không phải vì xấu, không phải vì ác, mà vì không còn lối thoát logic.
Khi đặt câu nói này sau “ngang như cua”, ta thấy rõ một điều, dân gian đã vô thức xây dựng một chuỗi nhân–quả rất chính xác. Đi ngang lâu ngày không dẫn đến bình an. Nó dẫn đến tức. Và cái tức ấy không phải là tai nạn, mà là hậu quả tất yếu của việc sống song song với mâu thuẫn mà không bao giờ chạm vào nó.
Vì vậy, “tức như cua bò” không phải là lời khuyên kiểm soát cảm xúc. Nó là một cảnh báo nhận thức. Nó nhắc có những thứ nếu không giải quyết, sẽ không biến mất. Chúng chỉ đổi hình thức. Từ mâu thuẫn thành căng thẳng. Từ căng thẳng thành bực bội. Từ bực bội thành bùng nổ vô hướng.
Và đến lúc đó, vấn đề không còn nằm ở chuyện ai đúng, ai sai, ai xúc phạm ai. Vấn đề nằm ở chỗ không còn ai nhớ trục ở đâu để mà đi thẳng nữa.
20
So sánh ở đây không nhằm phân cao thấp, cũng không để dựng lên một đối lập giản đơn giữa hai nền văn hóa. Mục đích chỉ là làm rõ hai hệ hình nhận thức khác nhau, từ đó hiểu vì sao một thành ngữ như “ngang như cua” có thể hình thành và tồn tại bền bỉ trong tiếng Việt, trong khi khó tìm được một hình ảnh tương đương ở phương Tây.
Trong truyền thống tư duy phương Tây, mâu thuẫn thường được đặt trong cặp đúng–sai. Một vấn đề, khi đã được nêu ra, được hiểu là cần một phán quyết: đúng hoặc sai, thắng hoặc thua, hợp lý hoặc phi lý. Trục ở đây mang tính logic và pháp lý rất rõ. Đối diện với vấn đề là một nghĩa vụ nhận thức. Né tránh bị xem như yếu kém, thiếu can đảm, hoặc thiếu trung thực. Ngôn ngữ phản ánh điều đó, tranh luận là để phân định, đối đầu là để kết luận, và kết luận là để đóng lại vấn đề.
Trong hệ hình ấy, va chạm không phải là điều cần tránh bằng mọi giá. Trái lại, va chạm được xem như con đường tất yếu để đi tới sự thật. Xung đột, nếu có, là một giai đoạn cần thiết trong tiến trình giải quyết. Vì thế, các khái niệm chủ đạo xoay quanh hành vi trực diện, đối đầu, phản biện, thắng lý, thua lý. Tư duy này ưu tiên trục thẳng, từ vấn đề đến kết luận, từ mệnh đề đến phán xét.
Hệ hình Việt khác hẳn. Thay vì đặt trọng tâm vào đúng–sai, văn hóa Việt thường vận hành theo các cặp kẹt–thông, yên–động, ngang–thẳng. Vấn đề không được hỏi trước tiên là “ai đúng”, mà là “có thông không”. Nếu chưa thông, người ta tìm cách né để giữ trạng thái ổn định. Trục không bị phủ nhận hoàn toàn, nhưng không được đặt ở vị trí bắt buộc phải đối diện ngay. Quan hệ, hòa khí, và sự duy trì cộng đồng thường được ưu tiên hơn việc kết luận rạch ròi.
Trong bối cảnh lịch sử nhiều áp lực — chiến tranh kéo dài, quyền lực tập trung, cấu trúc cộng đồng dày đặc — tư duy né trục trở thành một kỹ năng sống. Đi thẳng không phải lúc nào cũng là dũng cảm; nhiều khi nó là tự sát. Vì thế, “ngang” không bị xem là hèn, mà là một cách để tồn tại trong thế kẹt. Ngôn ngữ ghi nhận điều này bằng những hình ảnh động tác: đi ngang, đi vòng, né, lách, tránh.
“Ngang như cua” vì vậy không phải là một lời lăng mạ đạo đức. Nó không nói con người sai hay xấu. Nó mô tả một kiểu vận động nhận thức, không tiến vào trục, không cắt mâu thuẫn, mà di chuyển song song để giữ thăng bằng. Thành ngữ này sinh ra từ một thực tại nơi việc chạm thẳng vào sự thật thường đi kèm rủi ro lớn hơn lợi ích trước mắt.
Chính vì khác hệ hình, việc dịch “ngang như cua” sang các khái niệm phương Tây kiểu “vô lý” hay “cố chấp” luôn thiếu. Những từ ấy phán xét hành vi. “Ngang như cua” thì khác: nó ghi nhận tình thế. Nó không kết luận, mà đánh dấu một trạng thái.
Nhìn theo cách này, “ngang như cua” không phải là dấu hiệu của sự thấp kém tư duy. Nó là sản phẩm của một lịch sử và một cấu trúc cộng đồng cụ thể. Vấn đề không nằm ở chỗ tư duy ấy tồn tại, mà ở chỗ: khi nào nó còn là phản xạ sinh tồn, và khi nào nó trở thành lực cản khiến xã hội không thể đi thẳng ngay cả khi cần thiết.
21
Dân gian Việt chưa bao giờ dạy con người phải đi thẳng mọi lúc. Nếu có một điều nhất quán trong kinh nghiệm sống được tích lũy qua ngôn ngữ, thì đó là sự thận trọng với đối đầu trực diện. Đi thẳng có thể đúng, nhưng không phải lúc nào cũng sống sót. Vì thế, đi ngang, đi vòng, né, lách đã trở thành những phản xạ quen thuộc, được ghi nhận mà không bị kết án. Thành ngữ không lên án; nó mô tả.
Nhưng chính vì không kết án, dân gian cũng không thần thánh hóa. Trong chuỗi thành ngữ ấy, “ngang như cua” không đứng một mình. Nó kéo theo “tức như cua bò” như một hệ quả. Ở đó, kinh nghiệm tập thể gửi đi một cảnh báo rõ ràng, đi ngang có thể giúp tránh gãy, nhưng nếu cái gì cũng ngang, thì sự thật không bao giờ được chạm tới, và mâu thuẫn không bao giờ được kết thúc.
Đi ngang trở thành khôn khi nó còn giữ trục trong tầm nhìn. Khi người ta biết mình đang né, biết vì sao phải né, và biết lúc nào cần quay lại. Ở trạng thái ấy, đi ngang là một lựa chọn tạm thời, có giới hạn, có ý thức về cái giá phải trả. Nó không xóa trách nhiệm, chỉ trì hoãn trách nhiệm trong một khoảng thời gian cần thiết để tồn tại.
Đi ngang bắt đầu trở thành trốn khi trục bị xóa khỏi nhận thức. Khi né không còn là phản xạ sinh tồn, mà trở thành thói quen. Khi mọi chuyển động đều song song, và không còn ai nhớ điểm nào là điểm phải trả lời. Ở đây, đi ngang không còn bảo vệ con người; nó làm mòn khả năng chịu trách nhiệm, cả ở cấp cá nhân lẫn tập thể.
Câu hỏi khó nhất nằm ở chỗ thứ ba, khi nào cần đi thẳng, dù biết sẽ đau? Không có câu trả lời chung cho mọi hoàn cảnh. Nhưng có một dấu hiệu khá rõ, khi sự né tránh không còn làm giảm căng thẳng, mà chỉ chuyển nó sang hình thức khác; khi “tức” đã trở thành trạng thái thường trực; khi bùng nổ xảy ra vô hướng và lặp lại; khi xã hội mệt mỏi vì những xung đột nhỏ trong khi vấn đề lớn vẫn nguyên vẹn — đó là lúc đi ngang đã cạn chức năng.
Đi thẳng, trong nghĩa này, không phải là hành vi anh hùng hay đạo đức. Nó không đòi hỏi phải thắng, cũng không hứa hẹn kết cục đẹp. Đi thẳng chỉ có một ý nghĩa tối thiểu nhưng quyết định, đặt trục trở lại đúng chỗ, gọi mâu thuẫn bằng đúng tên của nó, và chấp nhận, từ đó sẽ phát sinh hệ quả. Đi thẳng không giải quyết mọi thứ, nhưng nó cho phép mọi thứ có điểm kết.
Dân gian không buộc con người phải dũng cảm hơn khả năng của mình. Nhưng nó nhắc rất rõ, không có xã hội nào vận hành lâu dài chỉ bằng chuyển động song song. Một cộng đồng có thể sống sót bằng né tránh trong thời gian dài, nhưng không thể tiến lên nếu không có ai chịu đứng vào trục, dù biết sẽ đau, sẽ gãy, hoặc sẽ bị trả giá.
Và vì thế, chuỗi hình ảnh kết lại rất lạnh, rất tỉnh, Cua đi ngang để sống. Con người đi ngang để tránh. Nhưng xã hội chỉ tiến lên khi có người dám đứng vào trục.
Bất tiếu Nguyễn Quốc Bảo
Nguồn: https://thekymoi.media/author/bat-tieu-nguyen-quoc-bao/ các ngày 11, 12, 14 & 15/2/2026

Be the first to comment