(Nhân dịp The Odyssey của Christopher Nolan công chiếu khắp thế giới — và cho những cuộc trường chinh không có Homer nào ghi lại)
Tháng 7 năm 2026. Khắp các rạp IMAX trên 70 mấy quốc gia, người ta xếp hàng dài để xem Christopher Nolan kể lại một câu chuyện đã 3000 tuổi: chuyện một người đàn ông tìm đường về nhà. Chỉ vậy thôi — một người muốn về nhà — mà nhân loại kể đi kể lại suốt ba thiên niên kỷ chưa chán, mà cuối tuần đầu tiên đã có hàng triệu con người ngồi lặng trong bóng tối, nín thở theo từng con sóng.
Trong bóng tối rạp hát ấy, đâu đó có những khán giả tóc đã bạc, da đã có đồi mồi, ngồi lẫn giữa đám đông. Và khi mặt biển Địa Trung Hải gầm lên trên màn ảnh khổng lồ, khi con thuyền của Odysseus nghiêng ngả giữa cơn thịnh nộ của thần biển, có lẽ họ không còn thấy biển Hy Lạp nữa. Họ thấy một vùng biển khác. Biển Đông.
Bởi dân tộc nào trên mặt đất này thấm thía sử thi Odyssey hơn người Việt Nam?
Odysseus đánh trận 10 năm ở thành Troy, rồi lênh đênh thêm 10 năm nữa mới chạm được bờ Ithaca. 20 năm. Người Việt miền Nam đánh trận 21 năm — và khi cuộc chiến của họ kết thúc, hành trình lênh đênh của họ mới chỉ bắt đầu. Chỉ khác một điều, một điều nghiệt ngã đến tận cùng: Odysseus vượt biển để về nhà. Còn người Việt vượt biển để rời nhà. Cuộc Odyssey của Hy Lạp là hành trình hồi hương. Cuộc Odyssey của người Việt là hành trình biệt xứ — một thiên sử thi bị lộn ngược.
Mà quái vật thì chẳng thiếu con nào. Homer kể chuyện thần Poseidon nổi giận xé nát thuyền bè — người vượt biển Việt Nam gọi đó là những cơn bão tháng 10, những đợt sóng cao như mái nhà chụp xuống những con thuyền gỗ mong manh chở ba bốn chục sinh mạng.
Homer kể chuyện gã khổng lồ một mắt ăn thịt thủy thủ trong hang đá — người Việt có hải tặc Vịnh Thái Lan, những con quái vật bằng xương bằng thịt, tàn ác hơn mọi trang thần thoại, mà bao gia đình đến giờ vẫn không dám kể hết những gì đã xảy ra giữa biển. Homer kể chuyện tiếng hát nhân ngư dụ thuyền vào chỗ chết — người Việt có những lời hứa hẹn của bến bờ, những chuyến tàu bị lừa, bị đẩy ngược ra khơi.
Odysseus mất gần hết thủy thủ đoàn dọc đường. Còn dân tộc này, hàng trăm ngàn người đã nằm lại dưới đáy biển, không nấm mồ, không bia đá, không cả một con số chính xác — bởi biển không làm sổ tử.
Rồi Penelope. Cả thế giới xúc động vì người vợ 20 năm chờ chồng, ngày dệt tấm vải, đêm lại tháo ra để hoãn binh với đám cầu hôn, giữ trọn một lời thề. 20 năm — người ta gọi đó là biểu tượng thủy chung vĩ đại nhất của văn minh Tây phương.
Nhưng thưa, dân tộc này không cần mượn Penelope. Chúng ta có nàng Tô Thị bồng con lên núi ngóng chồng, đứng lâu đến hóa đá — người đàn bà Việt chờ chồng không phải 20 năm, mà chờ đến thành núi non, thành một phần của chính xứ sở.
Và sau 1975, huyền thoại ấy bước thẳng ra đời thực: cả triệu người vợ có chồng đi tù “cải tạo”, đằng đẵng năm này qua năm khác, tay nuôi đàn con, lưng cõng gạo muối lặn lội ra tận núi rừng Việt Bắc thăm nuôi. Họ cũng dệt và tháo tấm vải của mình mỗi ngày — ban ngày dệt hy vọng để đàn con nhìn vào còn đứng vững, ban đêm âm thầm tháo ra bằng nước mắt.
Penelope còn biết chồng mình là vua, còn có cung điện để chờ. Người vợ tù cải tạo chờ chồng trong căn nhà bị tịch biên, giữa một xã hội gọi chồng mình là tội đồ. Ai chờ đợi vĩ đại hơn ai?
Homer còn kể một cảnh mà xem phim xong, người Việt nào cũng phải lặng đi: Odysseus về đến Ithaca sau hai mươi năm, và không ai nhận ra ông. Vị vua trở về trong lốt người hành khất, rách rưới, già nua, đứng giữa chính ngôi nhà của mình như một kẻ lạ, nhìn đám cầu hôn nghênh ngang ăn uống trên tài sản của mình.
Có hình ảnh nào gần với người sĩ quan miền Nam ra tù hơn thế? Ông cũng trở về mái nhà xưa trong thân phận thấp nhất của xã hội — không quân hàm, không hộ khẩu, không nghề nghiệp, một kẻ hành khất ngay trên quê hương mình, đứng nhìn những kẻ chiến thắng ngồi trên tất cả những gì từng là của ông. Ithaca của ông vẫn nằm nguyên đó trên bản đồ. Nhưng Ithaca ấy không còn là của ông nữa.
Và đây là chỗ thiên sử thi 3000 năm với thiên sử thi hơn 50 năm chia tay nhau, chỗ khiến người tóc bạc trong rạp phải quay đi lau mắt. Odysseus, dẫu đọa đày đến đâu, cuối cùng vẫn được các vị thần cho về. Hắn còn một Ithaca để về. Người Việt lưu vong thì sao? Máy bay ngày nào chẳng đáp xuống Tân Sơn Nhứt, vé bán đầy trên mạng.
Nhưng cái Ithaca mà họ mang theo trong ngực suốt nửa thế kỷ — miền Nam của họ, lá cờ vàng 3 sọc đỏ của họ, Sài Gòn của họ — không nằm trên bất cứ đường bay nào. Nó không mất trên bản đồ. Nó mất trong thời gian. Cuộc Odyssey của Hy Lạp gian nan vì đường về quá xa. Cuộc Odyssey của người Việt bi tráng hơn: đường về rất gần, mà chốn về không còn.
Nhưng khoan — sử thi nào cũng phải có nhân vật Telemachus. Đứa con trai lớn lên không cha, chỉ biết cha qua lời kể, rồi một ngày tự mình lên đường đi tìm xem cha mình là ai.
Thế hệ thứ hai của người Việt hải ngoại chính là hàng triệu Telemachus như thế: những đứa trẻ lớn lên ở Mỹ, ở Úc, ở Pháp, một ngày kia ngồi xuống hỏi cha hỏi mẹ về con thuyền năm xưa, về trại tù năm xưa, về lá cờ vàng treo trong phòng khách. Mỗi câu hỏi ấy là một chuyến hải hành ngược về nguồn. Và chừng nào con cháu còn hỏi, cuộc trường chinh ấy còn chưa chìm xuống đáy biển lãng quên.
Người Hy Lạp, xét cho cùng, may mắn không phải vì Odysseus về được nhà. Họ may mắn vì có Homer. Không có người hát rong mù ấy, 20 năm của Odysseus cũng tan vào sóng nước như muôn vạn phận người khác của thời đại đồng thau. Nhờ một người kể, mà 3000 năm sau, cả nhân loại còn xếp hàng mua vé để khóc cho một thủy thủ Hy Lạp.
Còn cuộc Odyssey của người Việt — vĩ đại hơn về tầm vóc, đau đớn hơn về thân phận, đông đảo hơn gấp vạn lần về số người dự phần — thì Homer của nó ở đâu? Ở trong nước, người ta chỉ chép sử của bên thắng cuộc. Ngoài này, những chứng nhân cuối cùng đang lần lượt ra đi, mang theo từng chương của thiên sử thi chưa kịp viết.
Cho nên, xem The Odyssey xong, xin đừng chỉ trầm trồ cho Hy Lạp. Odysseus phải chờ một Homer sinh ra mới thành bất tử. Chúng ta không có cái xa xỉ ấy — nhưng chúng ta có điều mà Odysseus không có: chính chúng ta còn đây. Mỗi hồi ký viết vội, mỗi câu chuyện kể lại cho con cháu bên mâm cơm, mỗi bài viết của người Việt tỵ nạn là một câu thơ của thiên sử thi ấy. Dân tộc nào cũng chỉ thật sự mất quê hương vào cái ngày không còn ai kể chuyện.
Ithaca Hoàng Sa của chúng ta không còn trên hải đồ. Vậy thì phải giữ nó ở nơi duy nhất không cơn bão nào đánh chìm được: trong trí nhớ, truyền từ đời này sang đời khác — như người Hy Lạp đã truyền ngọn lửa của Homer suốt 3000 năm.
Mùa hè 2026
Vô Danh
Nguồn: https://www.facebook.com/vo.danh

Be the first to comment