(Kỳ 1)
Huế, Mậu Thân 1968.
Bài viết được đặt trên nền những dữ kiện mà giới sử học ngoài Việt Nam, trong hơn nửa thế kỷ, đã xem là không còn tranh cãi nghiêm túc. Nó kể lại những gì con người đã sống; tiểu luận này chỉ nhằm xác định khung sự kiện trong đó những đời sống ấy đã bị cuốn đi.
(Nhớ NK Hoàng & NK Kiêm bị bắt đi chôn sống.)
Người góa phụ trẻ cầm bức ảnh người chồng mất tích của mình, đang đau buồn tại lễ tang tập thể. Huế, 1968. (Nguồn: U.S. National Archives and Records Administration, War and Conflict Number 427, via Wiki Commons)
Mở đầu
Những biến cố lịch sử không cần được nhắc lại bằng ngôn ngữ phẫn nộ. Chúng tồn tại dai dẳng hơn khi được đặt vào một khung mô tả chính xác, tiết chế, và có khả năng chịu được kiểm chứng. Những gì xảy ra ở Huế trong Tết Mậu Thân 1968 thuộc về loại đó. Không phải vì quy mô bạo lực chưa đủ lớn, mà vì cách bạo lực ấy vận hành đã để lại một vết rạn lâu dài trong cấu trúc ký ức của xã hội Việt Nam.
Huế bị chiếm giữ trong khoảng hai mươi sáu ngày. Khoảng thời gian này thường bị rút gọn trong các tường thuật phổ biến thành một “giai đoạn giao tranh” hay một “đỉnh điểm chiến sự”. Cách gọi ấy che khuất một thực tế căn bản, đây không phải là một cuộc đụng độ chớp nhoáng, mà là một cuộc chiếm đóng đủ dài để thiết lập kiểm soát tại chỗ. Hai mươi sáu ngày là đủ để nhận diện, phân loại, bắt giữ, di chuyển, giết và loại bỏ con người. Hai mươi sáu ngày là đủ để bạo lực rời khỏi trạng thái bộc phát và bước sang trạng thái có quy mô tổ chức.
Trong thời gian đó, không gian đô thị Huế vận hành dưới một trật tự khác. Không phải trật tự quân sự thuần túy, mà là một trật tự lai, kết hợp giữa lực lượng vũ trang từ bên ngoài và mạng lưới nhận diện từ bên trong. Những người bị bắt không phải là sản phẩm ngẫu nhiên của chiến tranh đường phố. Họ thuộc nhiều tầng lớp xã hội khác nhau, nhưng có điểm chung, họ đã được nhận diện từ trước. Việc bắt giữ không đòi hỏi điều tra tức thời; nó dựa vào trí nhớ xã hội, vào các mối quan hệ quen biết, vào những “danh sách” không cần phải được in ra giấy.
Một đặc điểm quan trọng của biến cố Huế là thời điểm các chứng cứ vật chất xuất hiện. Các hố chôn tập thể không được phát hiện trong lúc thành phố đang bị chiếm đóng. Chúng lộ ra sau khi lực lượng chiếm đóng rút đi. Khoảng trễ này có ý nghĩa quyết định đối với mọi phân tích nghiêm túc. Nó cho thấy bạo lực không phải là sản phẩm của một khoảnh khắc hỗn loạn duy nhất, cũng không phải là kết quả của “tuyên truyền tức thời” từ phía nào. Nó cho thấy, ở Huế, những ngày ấy, bạo lực là chính sách. Trình tự thời gian buộc người nghiên cứu phải thừa nhận rằng các vụ hành quyết đã diễn ra trong điều kiện kiểm soát, không phải trong trạng thái mất kiểm soát.
Vấn đề con số nạn nhân, vì thế, không thể được tiếp cận như một tranh cãi cảm tính. Các ước tính khác nhau phản ánh các phương pháp thống kê khác nhau, mức độ thận trọng khác nhau, và phạm vi khảo sát khác nhau. Tuy nhiên, điều đáng chú ý không nằm ở chỗ con số cuối cùng là bao nhiêu, mà ở chỗ không có công trình học thuật nghiêm túc nào phủ nhận rằng một cuộc thảm sát đã diễn ra. Sự hội tụ này, trong giới nghiên cứu quốc tế, là điều hiếm hoi và đáng lưu ý.
Câu hỏi quan trọng hơn không phải là “bao nhiêu người chết”, mà là “vì sao Huế?”. Nếu chỉ xét trên bình diện quân sự, Huế không phải là mục tiêu tối ưu. Giá trị của thành phố không nằm ở kho tàng, căn cứ hay tuyến tiếp vận. Giá trị của Huế nằm ở tính biểu tượng, cố đô, trung tâm nghi lễ, nơi tích tụ ký ức và trật tự. Huế không đại diện cho sức mạnh vật chất của miền Nam Việt Nam; nó đại diện cho một nền tảng tinh thần mong manh nhưng có tính quy chuẩn.
Đánh Huế, do đó, không chỉ là đánh vào một địa điểm. Đó là một phép thử, liệu có thể làm tê liệt một xã hội bằng cách làm vỡ cấu trúc biểu tượng của nó hay không. Trong phép thử này, bạo lực cần phải phổ quát; cần đủ chọn lọc để phá vỡ cảm giác an toàn. Chính vì vậy, việc bắt giữ và hành quyết tập trung vào những người có vai trò xã hội – công chức, trí thức, tu sĩ, giáo sư, sinh viên – mang ý nghĩa vượt ra ngoài việc loại bỏ cá nhân. Nó gửi đi một thông điệp, trật tự cũ không còn bảo vệ được những người từng đại diện cho nó.
Một yếu tố thường bị giản lược trong các tường thuật phổ biến là vai trò của hạ tầng chính trị mềm tại Huế. Trước năm 1968, thành phố này đã tồn tại một không gian chính trị – đạo đức mơ hồ, nơi các diễn ngôn phản chiến, nhân bản và chống quân sự hóa lan rộng. Không gian ấy không tự động đồng nghĩa với bạo lực. Nhưng nó tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự xâm nhập mềm, nơi các khẩu hiệu luân lý có thể che khuất mục tiêu quyền lực. Trong bối cảnh đó, việc nhận diện và lập danh sách không cần đến súng đạn; nó dựa vào mạng lưới xã hội đã tồn tại sẵn.
Điều này dẫn tới một nghịch lý rất khó chịu, nhiều người bị bắt trong Mậu Thân không phải vì hành động quân sự, mà vì vị trí xã hội và biểu tượng của họ. Họ bị loại bỏ không phải vì đã bắn ai, mà vì họ đứng ở đâu trong cấu trúc tinh thần của thành phố. Bạo lực, trong trường hợp này, không chỉ là phương tiện; nó là một ngôn ngữ chính trị.
Sau năm 1975, những gì xảy ra ở Huế rơi vào một vùng im lặng kéo dài. Không có điều tra độc lập. Không có truy cứu trách nhiệm. Không có tưởng niệm chính thức tương xứng. Sự im lặng này không thể được giải thích đơn giản như một thiếu sót hành chính. Nó mang dáng dấp của một lựa chọn, lựa chọn không chạm vào một ký ức gây rối, phá tan câu chuyện chiến thắng.
Chính trong bối cảnh ấy, việc viết về Huế hai mươi sáu ngày không nhằm mục đích khơi lại thù hận hay dựng lên một bản cáo trạng đạo đức. Mục đích của tiểu luận này khiêm tốn hơn và cũng khó hơn: đặt lại các sự kiện vào đúng trình tự, chỉ ra cơ chế vận hành của bạo lực, và truy vấn những khoảng trống của ký ức chính thức. Những câu hỏi được đặt ra ở đây không nhằm kết tội, mà nhằm hiểu vì sao một biến cố có quy mô như vậy vẫn tiếp tục bị bao phủ bởi sự lưỡng lự, né tránh và im lặng.
Huế trong hai mươi sáu ngày ấy không chỉ là một thành phố bị chiếm. Nó là một thí dụ lịch sử cho thấy bạo lực chính trị có thể vận hành hiệu quả như thế nào khi nó kết hợp được kiểm soát vũ lực với sự nhận diện xã hội. Hiểu điều đó không làm vơi đi đau thương, nhưng nó là điều kiện tối thiểu để ký ức không bị biến thành khẩu hiệu, và lịch sử không bị rút gọn thành một ngày lễ.
1. HAI MƯƠI SÁU NGÀY CHIẾM ĐÓNG
Huế bị chiếm giữ trong khoảng hai mươi sáu ngày, từ cuối tháng Giêng đến gần cuối tháng Hai năm 1968. Khoảng thời gian này thường bị nén lại trong ký ức phổ biến như một “đợt giao tranh” hoặc một “biến cố Tết”. Cách gọi ấy làm mờ đi bản chất của sự kiện. Hai mươi sáu ngày không phải là một khoảnh khắc. Đó là một khoảng thời gian đủ dài để một trật tự khác được thiết lập, vận hành và để lại dấu vết.
Trong hai mươi sáu ngày ấy, Huế không chỉ là một chiến trường. Nó là một thành phố bị chiếm đóng. Sự chiếm đóng này không thuần túy quân sự. Nó không chỉ thể hiện qua việc kiểm soát các trục giao thông, công sở hay vị trí chiến lược, mà còn qua việc kiểm soát con người. Kiểm soát ai được ở lại, ai bị đưa đi, ai bị gọi tên, ai biến mất.
Một cuộc giao tranh chớp nhoáng thường để lại hỗn loạn. Một cuộc chiếm đóng kéo dài, ngược lại, tạo ra trình tự. Trình tự ấy có nhịp điệu riêng, nhận diện, bắt giữ, phân loại, di chuyển, loại bỏ. Hai mươi sáu ngày là đủ để những bước này diễn ra không cần vội vã. Không cần bộc phát. Không cần ngẫu nhiên.
Trong khoảng thời gian đó, các thiết chế kiểm soát tại chỗ được hình thành. Không phải lúc nào cũng dưới dạng chính quyền công khai. Nhiều khi, đó là những mạng lưới lỏng, dựa trên quan hệ xã hội, tín nhiệm cá nhân và sự quen biết địa phương. Thành phố không bị quản lý hoàn toàn bằng súng; nó bị quản lý bằng trí nhớ tập thể và các mối liên hệ chằng chịt đã tồn tại từ trước.
Việc chiếm đóng Huế, vì vậy, không thể được hiểu đơn giản như sự hiện diện của một lực lượng vũ trang đối nghịch. Nó là sự thay thế tạm thời một trật tự xã hội bằng một trật tự khác, trong đó tiêu chí an toàn, trung thành và “đứng đúng chỗ” được xác định lại. Chính trong sự thay thế này, bạo lực bắt đầu rời khỏi trạng thái chiến sự và bước sang trạng thái có tổ chức.
2. BẠO LỰC CÓ HỆ THỐNG TRONG THỜI GIAN CHIẾM ĐÓNG
Bạo lực diễn ra trong thời gian Huế bị chiếm không mang dáng dấp của những hành vi trả đũa tức thời. Nó không tập trung vào các cuộc đấu súng trực diện, cũng không giới hạn trong khuôn khổ quân sự. Các hình thức bạo lực chủ yếu là bắt giữ, hành quyết, chôn sống và thanh trừng. Những hành vi này diễn ra lặp đi lặp lại, ở nhiều địa điểm khác nhau, theo một logic chọn lọc nhất quán.
Nạn nhân không thuộc về một nhóm duy nhất. Họ không chỉ là quân nhân hay người cầm vũ khí. Danh sách những người bị bắt và biến mất bao gồm công chức hành chính, trí thức, giáo sư và sinh viên đại học, linh mục và tu sĩ, cũng như những cá nhân không tham gia phong trào cộng sản nhưng có vị trí xã hội rõ ràng. Điểm chung giữa họ không phải là hành động cụ thể trong những ngày giao tranh, mà là vai trò của họ trong cấu trúc xã hội trước đó.
Điều này cho thấy bạo lực không nhằm vào hành vi tức thời, mà nhằm vào vị trí. Người ta không bị bắt vì đã làm gì trong Tết Mậu Thân; họ bị bắt vì họ là ai trong trật tự cũ. Trong bối cảnh đó, việc xác định đối tượng không cần đến điều tra tại chỗ. Nó dựa vào những “danh sách” đã tồn tại từ trước, dù không phải lúc nào cũng được viết ra giấy.
Nhiều trường hợp bắt giữ trùng khớp một cách đáng chú ý với các danh sách được chuẩn bị trước năm 1968. Sự trùng khớp này không thể được giải thích bằng ngẫu nhiên. Nó phản ánh một quá trình nhận diện kéo dài, trong đó các cá nhân đã được phân loại theo mức độ “an toàn” hoặc “nguy hiểm” đối với trật tự mới. Bạo lực, trong trường hợp này, là bước cuối cùng của một chuỗi hành động đã được khởi động từ trước.
Tính hệ thống của bạo lực còn thể hiện ở cách nó được thực thi. Các vụ bắt giữ thường diễn ra có tổ chức, với người chỉ điểm, người dẫn đường, người đọc tên. Không phải tất cả đều mang quân phục. Nhiều người trong số họ là cư dân địa phương, quen biết nạn nhân, hiểu rõ địa hình và mạng lưới xã hội. Điều này làm giảm khả năng nhầm lẫn và tăng hiệu quả của việc thanh trừng.
Bạo lực cũng không cần được giải thích bằng ngôn ngữ giết chóc. Nó được bao bọc bởi ngôn ngữ hành chính và đạo đức: “đi học tập”, “đi làm việc”, “đi trình diện”. Những từ này tạo ra ảo giác rằng trật tự vẫn còn nguyên vẹn, những gì đang diễn ra chỉ là một thủ tục tạm thời. Chính sự bình thường hóa ấy khiến bạo lực có thể diễn ra mà không cần huy động cảm xúc cực đoan.
Quan trọng hơn, bạo lực không cần sự đồng thuận tích cực của toàn xã hội. Nó chỉ cần sự không phản kháng. Trong hai mươi sáu ngày ấy, phần lớn dân chúng Huế ở trong trạng thái quan sát, chờ đợi và tìm cách sống sót. Sự im lặng này không nhất thiết xuất phát từ đồng tình, nhưng nó đủ để bạo lực tiếp tục vận hành.
Hai mươi sáu ngày chiếm đóng, vì thế, không chỉ là một giai đoạn chiến tranh. Nó là một khoảng thời gian trong đó một cơ chế bạo lực có điều kiện được thử nghiệm trên quy mô đô thị. Cơ chế ấy không dựa hoàn toàn vào sức mạnh quân sự, mà dựa vào khả năng kết hợp giữa kiểm soát vũ lực và nhận diện xã hội. Chính sự kết hợp này đã làm cho bạo lực ở Huế mang tính hệ thống, chọn lọc và để lại hậu quả lâu dài vượt ra ngoài thời gian chiếm đóng.
3. CÁC HỐ CHÔN TẬP THỂ VÀ VẤN ĐỀ CHỨNG CỨ
a. Thời điểm phát hiện và hệ quả pháp lý
Các hố chôn tập thể tại Huế không được phát hiện trong lúc giao tranh đang diễn ra. Chúng lộ diện sau khi lực lượng chiếm đóng rút khỏi thành phố và quyền kiểm soát được tái lập. Trình tự thời gian này có ý nghĩa quyết định đối với việc đánh giá bản chất của các cái chết.
Nếu các hố chôn là hệ quả trực tiếp của giao tranh, chúng sẽ xuất hiện song song với chiến sự, trong bối cảnh hỗn loạn và đổ vỡ tức thời. Thực tế cho thấy điều ngược lại. Phần lớn các địa điểm chôn tập thể chỉ được phát hiện trong những tuần và tháng sau đó, khi thành phố đã yên tiếng súng, khi người dân quay trở lại tìm người thân, và khi các khu vực ngoại ô, ruộng vườn, khe suối bắt đầu được đào bới một cách có chủ đích.
Việc phát hiện muộn này bác bỏ luận điểm cho rằng các hố chôn là “sản phẩm tuyên truyền tức thời” hay kết quả của việc thổi phồng cảm xúc trong chiến tranh. Tuyên truyền, nếu có, cần hình ảnh nhanh, cần bằng chứng tức thì để phục vụ mục đích chính trị ngắn hạn. Trong khi đó, các hố chôn tại Huế xuất hiện như những bằng chứng chậm, không ồn ào, và không thể đảo ngược bằng diễn ngôn.
Hệ quả pháp lý của thời điểm phát hiện là rõ ràng. Các nạn nhân không chết trong tình huống giao tranh hỗn loạn. Họ chết trong thời gian thành phố nằm dưới sự kiểm soát thực tế của lực lượng chiếm đóng. Điều này chuyển bản chất của cái chết từ “thiệt hại chiến tranh” sang “hành vi giết người trong bối cảnh kiểm soát lãnh thổ”. Đây không còn là câu chuyện của đạn lạc, mà là câu chuyện của quyền lực.
Các phân tích khảo cổ và pháp y sau đó củng cố nhận định này. Tư thế thi thể, dấu vết trói buộc, thương tích không phù hợp với giao tranh, cũng như sự tập trung của các nạn nhân theo nhóm xã hội và nghề nghiệp cho thấy bạo lực đã diễn ra có trật tự, trong điều kiện không bị gián đoạn bởi chiến sự. Nói cách khác, bạo lực diễn ra khi thành phố đã bị kiểm soát đủ lâu để cho phép lựa chọn, phân loại và xử lý con người.
b. Con số nạn nhân và sự hội tụ học thuật
Vấn đề con số nạn nhân tại Huế thường bị đẩy vào tranh cãi cảm tính, như thể chỉ cần hạ thấp hoặc nâng cao một vài nghìn người là có thể thay đổi bản chất sự kiện. Cách tiếp cận này bỏ qua một thực tế quan trọng, các ước tính khác nhau không phủ nhận lẫn nhau, mà phản ánh phương pháp thống kê khác nhau trong cùng một khung hiện thực.
Douglas Pike, trong nghiên cứu được xem là thận trọng nhất, ước lượng khoảng từ 2.800 đến 3.000 nạn nhân. Con số này dựa trên các trường hợp được xác nhận trực tiếp, có danh tính hoặc có bằng chứng vật chất rõ ràng. Đây là cách tiếp cận tối thiểu, ưu tiên sự chắc chắn hơn là phạm vi bao phủ.
Các thống kê của chính quyền Việt Nam Cộng hòa trước năm 1975 đưa ra con số cao hơn, dao động từ 4.000 đến 6.000 người. Những con số này bao gồm cả các trường hợp mất tích không tìm thấy thi thể, các hố chôn chưa được khai quật đầy đủ, và các báo cáo từ gia đình nạn nhân. Phương pháp này mở rộng biên độ ước tính, chấp nhận sai số để phản ánh quy mô xã hội của thảm kịch.
Điều quan trọng là không có công trình học thuật nghiêm túc nào, trong giới nghiên cứu quốc tế, phủ nhận rằng một cuộc thảm sát đã diễn ra tại Huế trong Tết Mậu Thân. Tranh luận, nếu có, chỉ xoay quanh con số cụ thể, chứ không xoay quanh việc có hay không có thảm sát. Sự hội tụ này là điểm tựa học thuật vững chắc nhất của vấn đề.
Trong bối cảnh đó, con số 5.000–6.000 không thể bị coi là bịa đặt một cách tùy tiện. Nó là một khả năng thống kê có cơ sở, nằm trong biên độ hợp lý của các phương pháp ước tính khác nhau. Việc bác bỏ con số này thường không dựa trên phản biện khoa học, mà dựa trên nhu cầu chính trị hoặc tâm lý nhằm giảm nhẹ quy mô của sự kiện.
Ở đây, điều cần nhấn mạnh không phải là con số cuối cùng, mà là thực tế, dù chọn phương pháp nào, kết luận vẫn không thay đổi: Huế đã trải qua một cuộc giết chóc có hệ thống trong thời gian chiếm đóng. Con số, dù là 3.000 hay 6.000, chỉ là cách đo lường mức độ của một hiện tượng đã được xác lập bằng chứng cứ vật chất, thời gian và sự đồng thuận học thuật.
4. VÌ SAO LÀ HUẾ?
Huế không phải là một mục tiêu quân sự thuần túy. Nếu xét theo logic chiến tranh cổ điển, thành phố này không hội đủ các yếu tố của một mục tiêu chiến lược quyết định. Huế không phải là đại bản doanh quân sự, không phải trung tâm tiếp vận trọng yếu, cũng không nắm giữ các kho tàng hay tuyến hậu cần có khả năng làm tê liệt toàn bộ miền Nam nếu bị chiếm giữ. Trong bản đồ quân sự thuần túy, Huế không mang giá trị tương xứng với mức độ bạo lực đã được áp đặt lên nó.
Chính vì vậy, việc lựa chọn Huế không thể được giải thích bằng tiêu chí quân sự đơn giản. Giá trị của Huế nằm ở nơi khác, ở tính biểu tượng. Huế là cố đô, là trung tâm nghi lễ, là nơi tích tụ ký ức chính trị – văn hóa của Việt Nam trong nhiều thế kỷ. Đây là không gian của triều đình cũ, của lễ nghi, của trật tự, của một cảm thức lịch sử vẫn còn hiện diện trong đời sống miền Nam. Đánh vào Huế không phải là đánh vào một căn cứ, mà là đánh vào một trục ký ức.
Trong chiến tranh ý thức hệ, biểu tượng quan trọng không kém – thậm chí quan trọng hơn – lãnh thổ. Huế đại diện cho một dạng chính thống không cần tuyên bố, một trật tự tồn tại bằng thói quen, nghi lễ và chiều sâu lịch sử. Việc chiếm giữ Huế, do đó, mang ý nghĩa phủ định, phủ định một nền tảng tinh thần, chứ không chỉ giành lấy một không gian vật lý.
Huế đồng thời là một không gian trí thức – tôn giáo đặc thù. Đại học Huế, các học viện, chùa chiền và nhà thờ cùng tồn tại trong một cấu trúc mong manh, nơi tri thức, tín ngưỡng và đời sống xã hội chồng lấn lên nhau. Đây không phải là một thành phố công nghiệp hay quân sự hóa cao độ, mà là một thành phố của diễn ngôn, của đạo lý, của các chuẩn mực tinh thần. Chính sự mong manh này khiến Huế trở thành điểm dễ tổn thương trong một cuộc tấn công nhằm vào ý chí và niềm tin.
Đánh Huế, vì vậy, không chỉ là đánh vào một địa điểm, mà là đánh vào nền tảng tinh thần của miền Nam Việt Nam. Nó gửi đi một thông điệp vượt khỏi phạm vi địa lý, nếu Huế có thể bị chiếm, bị làm nhục, bị “làm lại”, thì không có không gian nào là bất khả xâm phạm. Đây là logic của khủng bố biểu tượng, nơi bạo lực được sử dụng như một ngôn ngữ chính trị.
Bên cạnh giá trị biểu tượng, Huế còn sở hữu một hạ tầng chính trị mềm đặc thù. Từ trước năm 1968, tại đây đã tồn tại những mạng lưới xã hội – tôn giáo – sinh viên có mức độ thẩm thấu chính trị cao. Một số chùa chiền, trong đó có những địa điểm nổi bật như Từ Đàm, đã trở thành không gian tập hợp, che chắn và trung chuyển chính trị. Những không gian này không nhất thiết là “căn cứ” theo nghĩa quân sự, nhưng là nơi cung cấp tính chính danh đạo đức và vỏ bọc xã hội cho bạo động.
Một số tăng sĩ và nhân sự tôn giáo, vì lý tưởng, vì phản đối chính quyền, hoặc vì bị lôi kéo, đã tạo ra những vùng xám chính trị. Những vùng xám này không trực tiếp ra lệnh giết chóc, nhưng tạo điều kiện cho sự hiện diện hợp pháp hóa của lực lượng “cách mạng” khủng bố trong lòng đô thị. Cùng lúc đó, mạng lưới sinh viên và trí thức nằm vùng đã tồn tại trước 1968, thâm nhập vào đại học, phong trào sinh viên và các nhóm văn hóa – báo chí. Họ không mang súng, mà mang diễn ngôn.
Chính sự kết hợp giữa biểu tượng, không gian trí thức – tôn giáo và hạ tầng chính trị mềm đã khiến Huế trở thành mục tiêu lý tưởng cho một cuộc tấn công mang dấu ấn binh pháp. Cuộc tấn công này mang rõ tinh thần Tôn Tử: bất ngờ, đánh vào ý chí hơn là lực lượng, phá vỡ trật tự tinh thần trước khi đối phương kịp phản ứng. Huế được chọn không vì nó mạnh, mà vì nó có khả năng sụp đổ về mặt biểu tượng nếu bị chấn động đủ mạnh.
Nói cách khác, Huế không được chọn vì nó là trung tâm của chiến tranh, mà vì nó có thể trở thành trung tâm của một thông điệp. Một thông điệp, trật tự cũ có thể bị xóa bỏ, ký ức có thể bị viết lại bằng bạo lực, và không gian tinh thần cũng có thể bị chiếm đóng như lãnh thổ.
Việc lựa chọn Huế, do đó, không phải là một ngẫu nhiên chiến thuật. Nó là một quyết định có tính toán, nơi bạo lực được sử dụng như công cụ để thử nghiệm khả năng tái cấu trúc xã hội thông qua việc phá vỡ biểu tượng. Và chính ở điểm này, Huế không chỉ là nạn nhân của một trận đánh, mà là đối tượng của một thí nghiệm chính trị.
(Kỳ 2)
Lễ chôn cất 300 nạn nhân không rõ danh tính. (Nguồn:Library of Congress Country Study: Vietnam (“Second Indochina War”). Photo by United States Army, via Wiki Commons)
5. BA TẦNG MỤC TIÊU CỦA CUỘC CHIẾM ĐÓNG
Cuộc chiếm đóng Huế trong Tết Mậu Thân không phải là một hành động đơn tuyến. Nó không chỉ nhằm chiếm giữ lãnh thổ, cũng không chỉ là một đòn quân sự nhằm phân tán lực lượng đối phương. Những gì diễn ra trong hai mươi sáu ngày cho thấy sự chồng lên nhau của nhiều tầng mục tiêu khác nhau, được triển khai đồng thời và có liên hệ nội tại. Ba tầng mục tiêu này không tách rời, mà bổ sung và củng cố lẫn nhau.
Tầng thứ nhất là thanh trừng chính trị có chuẩn bị. Các vụ bắt giữ và hành quyết tại Huế không mang tính ngẫu nhiên, cũng không phải là hệ quả tức thời của hỗn loạn chiến tranh. Chúng tuân theo một logic lựa chọn rõ ràng. Danh sách những người bị bắt đã tồn tại từ trước năm 1968. Nó không được viết ra trong đêm giao thừa, cũng không được soạn vội trong điều kiện giao tranh. Danh sách này là sản phẩm của một quá trình nhận diện kéo dài, dựa trên quan hệ xã hội, nghề nghiệp, vị trí và mức độ “không thuộc về” trật tự cách mạng.
Việc bắt giữ diễn ra có chọn lọc. Không phải ai cũng bị bắt, và không phải ai bị bắt cũng vì cùng một lý do. Có người vì chức vụ hành chính, có người vì ảnh hưởng trí thức, có người vì vai trò tôn giáo, và có người chỉ vì họ đứng ở “phía không đúng”. Điều này cho thấy mục tiêu không phải là trấn áp bừa bãi, mà là loại bỏ những điểm tựa xã hội có khả năng tái cấu trúc trật tự cũ sau khi chiếm đóng kết thúc.
Một yếu tố then chốt trong tầng mục tiêu này là sự tham gia của nhân sự địa phương. Các sư sãi, sinh viên, trí thức nằm vùng không đóng vai trò lực lượng tác chiến, nhưng đóng vai trò nhận diện, chỉ điểm, dẫn đường và hợp thức hóa. Danh sách không từ rừng núi đưa vào thành phố; nó được hình thành ngay trong lòng đô thị. Chính sự thân thuộc này làm cho việc thanh trừng trở nên hiệu quả và ít sai sót.
Tầng mục tiêu thứ hai là khủng bố tâm lý. Bạo lực tại Huế không chỉ nhằm loại bỏ đối tượng cụ thể, mà nhằm tạo ra một trạng thái sợ hãi kéo dài vượt khỏi thời gian chiếm đóng. Việc giết người, chôn sống, bắt đi không trở lại không cần được công bố công khai để đạt hiệu quả. Tin đồn, sự biến mất, và im lặng đã đủ để làm tê liệt xã hội.
Trong logic này, bạo lực trở thành một thông điệp quyền lực. Nó nói, quyền lực mới có thể quyết định ai được sống, ai được biến mất, và không cần giải thích. Sự mơ hồ của số phận còn đáng sợ hơn cái chết tức thì. Nó phá vỡ các mối quan hệ tin cậy, khiến con người dè chừng lẫn nhau, và triệt tiêu khả năng tổ chức phản kháng trong tương lai.
Khủng bố tâm lý không nhằm vào quân đội, mà nhằm vào xã hội dân sự. Nó đánh vào gia đình, cộng đồng, giới trí thức và các thiết chế trung gian. Mục tiêu cuối cùng là làm cho xã hội không còn khả năng tự bảo vệ, ngay cả khi lực lượng chiếm đóng đã rút đi. Ở tầng này, bạo lực không cần chiến thắng quân sự để thành công; nó chỉ cần để lại dấu vết tâm lý.
Tầng mục tiêu thứ ba là thí nghiệm cách mạng. Huế được sử dụng như một “phòng thí nghiệm xã hội”, nơi một mô hình kiểm soát mới được thử nghiệm trong điều kiện tương đối thuận lợi, một thành phố có tính biểu tượng cao, cấu trúc xã hội phức tạp, và hạ tầng chính trị mềm đã tồn tại từ trước. Nếu có thể kiểm soát và “làm lại” Huế, thì một tiền lệ có thể được thiết lập cho phần còn lại của miền Nam.
Thí nghiệm này bao gồm việc tái cấu trúc quyền lực địa phương, loại bỏ tầng lớp trung gian, áp đặt diễn ngôn cách mạng và thử nghiệm mức độ chấp nhận của dân chúng đối với bạo lực chính trị. Về mặt quân sự, thí nghiệm đã thất bại. Về mặt tâm lý quần chúng, nó cũng không đạt được sự ủng hộ rộng rãi. Ngược lại. Nhưng cái giá của thí nghiệm này không được đo bằng kết quả, mà bằng sinh mạng dân thường.
Ba tầng mục tiêu này cho thấy cuộc chiếm đóng Huế không phải là một sai lầm chiến thuật đơn lẻ, cũng không phải là hệ quả ngoài ý muốn của chiến tranh. Nó là một hành động có cấu trúc, nơi thanh trừng chính trị, khủng bố tâm lý và thí nghiệm cách mạng được triển khai song song. Huế, trong hai mươi sáu ngày đó, không chỉ bị chiếm giữ, mà bị đặt vào một cơ chế vận hành nơi bạo lực trở thành công cụ thử nghiệm xã hội.
6. NHỮNG VÙNG MÙ CỦA KÝ ỨC CHÍNH THỨC
Sau khi chiến sự kết thúc, câu hỏi không còn là điều gì đã xảy ra ở Huế, mà là điều gì được phép được nhớ. Trong các tường thuật chính thức về Tết Mậu Thân, đặc biệt là sau năm 1975, những gì diễn ra tại Huế thường được giải thích bằng một luận điểm lặp đi lặp lại, đó là “sai lầm cá nhân”, “vượt quá chỉ thị”, hoặc “hành động cực đoan của một số phần tử”. Luận điểm này có tác dụng làm loãng trách nhiệm, nhưng hoàn toàn không đứng vững khi đối chiếu với chuỗi chứng cứ đã được thiết lập.
Không có bằng chứng nào cho thấy các vụ hành quyết tại Huế là hành động tự phát của những đơn vị mất kiểm soát trong hỗn loạn chiến tranh. Ngược lại, những gì được ghi nhận cho thấy dấu hiệu rõ ràng của tính hệ thống. Việc bắt giữ diễn ra có chọn lọc, không bừa bãi. Các nạn nhân thuộc những nhóm xã hội cụ thể, có vai trò hoặc ảnh hưởng nhất định trong đời sống đô thị. Trình tự bắt giữ, dẫn đi và xử lý cho thấy sự phối hợp, chứ không phải phản ứng tức thời.
Nếu đó là “sai lầm cá nhân”, thì sai lầm ấy phải lặp lại với độ chính xác đáng ngờ, trong nhiều địa điểm khác nhau, với cùng một logic lựa chọn đối tượng. Nếu đó là “vượt quá chỉ thị”, thì phải tồn tại ít nhất dấu vết của việc can thiệp, ngăn chặn hoặc trừng phạt sau đó. Không có bằng chứng cho thấy những điều này đã xảy ra. Sự vắng mặt của phản ứng từ cấp chỉ huy không thể được coi là ngẫu nhiên.
Luận điểm “sai lầm cá nhân” vì vậy hoạt động như một cơ chế giải thích tiện lợi, nhưng không phải là một phân tích lịch sử. Nó chuyển trọng tâm từ cấu trúc sang cá nhân, từ hệ thống sang sự cố, từ trách nhiệm chính trị sang đạo đức cá nhân. Trong quá trình đó, bản chất có tổ chức của bạo lực bị che khuất.
Sau năm 1975, một sự im lặng kéo dài bao phủ Huế. Sự im lặng này không thể được hiểu đơn giản như hậu quả của chiến tranh hay nhu cầu “hàn gắn”. Nó mang đầy đủ dấu hiệu của một chính sách. Không có điều tra độc lập nào được tiến hành về các hố chôn tập thể. Không có truy cứu trách nhiệm ở bất kỳ cấp độ nào. Không có tưởng niệm chính thức dành cho các nạn nhân. Những địa điểm chôn cất không được đánh dấu như không gian ký ức, mà bị để trôi vào quên lãng.
Sự im lặng này có cấu trúc. Nó không phải là sự quên lãng tự nhiên của xã hội, mà là kết quả của việc kiểm soát diễn ngôn. Những câu hỏi bị gạt sang bên lề, những nhân chứng bị đẩy vào im lặng, và những nỗ lực nhắc lại bị quy kết là “lệch lạc” hoặc “phá hoại hòa hợp”. Ký ức không bị xóa, mà bị đóng băng trong một trạng thái không thể nói.
Trong bối cảnh đó, Huế trở thành một vùng mù trong ký ức chính thức. Không phải vì thiếu dữ kiện, mà vì dữ kiện không được phép kết nối thành một câu chuyện hoàn chỉnh. Những mảnh rời rạc tồn tại, xương cốt, lời kể gia đình, tài liệu nghiên cứu quốc tế. Nhưng chúng không được ghép lại thành một bức tranh công khai.
Sự im lặng này có tác dụng kép. Một mặt, nó bảo vệ tính chính danh của diễn ngôn chiến thắng. Mặt khác, nó làm tê liệt khả năng xã hội đối diện với bạo lực đã xảy ra trong chính hàng ngũ của mình. Huế, vì vậy, không chỉ là nơi đã xảy ra thảm sát, mà còn là nơi ký ức về thảm sát bị treo lơ lửng, không được xác nhận, cũng không được phủ nhận một cách trung thực.
Những vùng mù của ký ức chính thức không phải là tai nạn của lịch sử. Chúng là sản phẩm của những lựa chọn chính trị hậu chiến. Và chính trong những vùng mù ấy, câu hỏi về trách nhiệm, về đạo đức và về khả năng đối diện với sự thật vẫn tiếp tục tồn tại, chưa có câu trả lời. Mãi cho đến hôm nay.
7. PHẬT GIÁO, SINH VIÊN VÀ SỰ XÂM NHẬP MỀM
Để hiểu vì sao Huế có thể bị chiếm giữ và vận hành trong hai mươi sáu ngày, không thể chỉ nhìn vào lực lượng vũ trang. Một phần quan trọng của bối cảnh nằm ở không gian chính trị – đạo đức mơ hồ đã hình thành từ thập niên 1960. Không gian này không phải do chiến tranh tạo ra tức thời, mà là kết quả của một quá trình tích tụ dài, nơi phản kháng đạo đức, phản đối chiến tranh và bất mãn chính trị chồng lên nhau mà không được phân định rạch ròi.
Phong trào Phật giáo miền Trung trong giai đoạn này không thể bị giản lược thành một lực lượng chính trị thuần túy, cũng không thể được xem như một phong trào tôn giáo phi chính trị. Nó tồn tại trong trạng thái trung gian, nơi đạo đức và chính trị giao thoa. Các cuộc phản đối chính quyền, phản đối đàn áp và phản đối sự hiện diện ngày càng sâu của Hoa Kỳ được trình bày giả tạo, trước hết như những đòi hỏi luân lý, hòa bình, nhân đạo, dân tộc. Chính cách trình bày này khiến phong trào có sức lan tỏa xã hội lớn, nhưng đồng thời cũng mở ra những vùng xám nguy hiểm.
Trong các vùng xám ấy, ranh giới giữa phản kháng đạo đức và đối kháng chính trị trở nên mờ nhạt. Việt Cộng không cần phải áp đặt học thuyết Marxist một cách công khai để thâm nhập. Họ xuất hiện trong cùng một ngôn ngữ mà phong trào phản chiến đang sử dụng, ngôn ngữ của hòa bình, của chống bạo lực, của giải phóng dân tộc. Đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên, mà là một chiến lược diễn ngôn có chủ đích.
Việt Cộng không núp trong lý luận giai cấp tại Huế. Họ núp trong đạo lý. Họ không nói về chuyên chính vô sản, mà nói về công lý. Họ không nói về đấu tranh giai cấp, mà nói về nhân bản. Trong một thành phố mà tôn giáo và trí thức giữ vai trò dẫn dắt tinh thần, ngôn ngữ này có hiệu quả thuyết phục cao hơn bất kỳ khẩu hiệu cách mạng nào.
Chùa chiền, trong bối cảnh ấy, trở thành những không gian an toàn chính trị theo nghĩa mềm. Không gian này không phải là căn cứ quân sự, nhưng là nơi không bị nghi ngờ. Xã hội mặc định rằng chùa là nơi đạo đức, nơi vượt lên trên tranh chấp quyền lực. Chính sự mặc định này khiến chùa chiền có thể bị lợi dụng như nơi trú ẩn, liên lạc, và hợp thức hóa hiện diện chính trị. Điều này không có nghĩa là chùa chiền trên nguyên tắc chủ trương bạo lực, nhưng có nghĩa là chúng đã bị đặt vào một cấu trúc mặc áo, mà bạo lực có thể đi qua mà không bị ngăn chặn.
Một số tăng sĩ, vì niềm tin, vì phản đối chính quyền, hoặc vì tin rằng mình đang đứng về phía đạo đức của lịch sử, đã tham gia hoặc cố tình làm ngơ cho những hoạt động này. Một số khác không tham gia, nhưng cũng không có khả năng hoặc điều kiện để phản kháng. Sự đa dạng này cho thấy không thể quy kết trên nguyên tắc Phật giáo như một tập thể bạo động. Nhưng sự đa dạng ấy cũng không xóa bỏ thực tế rằng đã tồn tại những cá nhân và mạng lưới cụ thể.
Song song với không gian tôn giáo là không gian sinh viên và trí thức. Trước năm 1968, Đại học Huế đã trở thành một trung tâm của diễn ngôn phản chiến và phản quyền lực. Sinh viên và trí thức đóng vai trò trung gian giữa các khẩu hiệu đạo đức và đời sống xã hội. Họ viết, họ nói, họ tổ chức, họ giải thích. Họ không mang súng, nhưng họ tạo ra bối cảnh để súng có thể xuất hiện mà không bị phản kháng ngay lập tức.
Sự hiện diện của trí thức nằm vùng trong các phong trào sinh viên và văn nghệ là một thực tế đã được ghi nhận. Những người này không hoạt động như chiến binh, mà như người diễn giải. Họ chuyển hóa bạo lực thành ngôn ngữ tất yếu, thành “giai đoạn lịch sử”, thành “hy sinh cần thiết”. Trong Mậu Thân, một số người trong số họ đã đóng vai trò trực tiếp hơn, chỉ điểm, đọc tên, dẫn đường. Các danh sách thanh trừng không từ rừng núi đưa vào thành phố; chúng được hình thành trong lòng đô thị, bằng chính mạng lưới này.
Ở đây cần đặt ra giới hạn trách nhiệm tập thể một cách rõ ràng. Không thể và không nên quy kết hoàn toàn bộ Phật giáo hay toàn bộ sinh viên Huế là những tập thể đồng lõa. Điều đó vừa sai về mặt thực tế, vừa nguy hiểm về mặt đạo đức. Nhưng cũng không thể dùng sự đa dạng nội bộ để xóa nhòa trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm mạng lưới. Bạo lực không diễn ra trong chân không. Nó cần người mở cửa, người chỉ đường, người đọc tên, và người im lặng đúng lúc.
Sự xâm nhập mềm tại Huế cho thấy một điều quan trọng, cách mạng không cần chiếm được trái tim để giết người. Nó chỉ cần chiếm được ngôn ngữ. Khi đạo lý bị chiếm dụng, khi không gian đạo đức trở thành vùng trung chuyển chính trị, thì bạo lực có thể diễn ra mà không cần thù hận công khai, không cần căm phẫn đám đông, và không cần tuyên bố trách nhiệm.
Huế, trong hai mươi sáu ngày ấy, không chỉ bị chiếm bằng súng. Nó bị chiếm bằng diễn ngôn. Và chính sự chiếm đóng mềm này đã làm cho bạo lực trở nên hiệu quả, khó truy cứu, và kéo dài hậu quả lâu hơn cả thời gian quân sự chiếm giữ.
8. TRÍ THỨC NẰM VÙNG VÀ BI KỊCH ĐẠO ĐỨC
Một trong những yếu tố khiến bạo lực tại Huế vận hành hiệu quả trong Tết Mậu Thân là việc các danh sách thanh trừng không được đưa từ bên ngoài vào. Chúng không phải sản phẩm của những sĩ quan xa lạ hay những đơn vị không hiểu địa hình xã hội. Các danh sách ấy được hình thành ngay trong lòng đô thị, từ mạng lưới quen biết, giảng đường, chùa chiền và đời sống trí thức. Chính vì vậy, việc chỉ điểm và dẫn đường không cần đến ép buộc công khai. Nó diễn ra bằng sự thân thuộc.
Vai trò chỉ điểm không nhất thiết mang hình thức tố giác thô bạo. Nhiều khi, đó là những câu nói tưởng như vô hại: “người này làm ở đâu”, “người kia có ảnh hưởng”, “nhà đó ở cuối hẻm”. Trong một thành phố nhỏ như Huế, nơi các mối quan hệ chồng chéo và ký ức xã hội được lưu giữ bằng truyền miệng, thông tin như vậy có giá trị quyết định. Người dẫn đường không cần hiểu toàn bộ hệ quả cuối cùng. Họ chỉ cần tin rằng mình đang làm một việc “đúng phía”.
Một số trí thức và sinh viên đã tham gia trực tiếp vào các khâu này. Họ không nổ súng, không ra lệnh hành quyết, nhưng họ đóng vai trò trung gian không thể thay thế. Họ giúp xác định đối tượng, hợp thức hóa quyết định, và giảm thiểu rủi ro “nhầm lẫn”. Trong cơ chế thanh trừng, những vai trò như vậy không phải là phụ. Chúng là điều kiện cần để bạo lực diễn ra có chọn lọc.
Trường hợp Hoàng Phủ Ngọc Tường thường được nhắc đến không phải vì tính cá biệt, mà vì tính điển hình. Các biện minh hậu sự kiện, những mâu thuẫn trong lời kể, và sự thay đổi lập trường theo thời gian cho thấy một tiến trình quen thuộc, từ phủ nhận, sang giảm nhẹ, rồi cuối cùng thừa nhận vai trò ở mức độ nào đó. Những diễn biến này không chỉ phản ánh áp lực chính trị, mà còn phản ánh sự giằng co nội tâm của một trí thức đã bước qua lằn ranh đạo đức.
Điều quan trọng ở đây không phải là truy tìm một “hung thủ” mang tính biểu tượng. Trách nhiệm cần được hiểu như trách nhiệm chính trị – đạo đức của trí thức khi tham gia vào bạo lực, dù gián tiếp. Trí thức không thể ẩn mình mãi sau vai trò “người viết”, “người giải thích” hay “người đứng ngoài chiến sự” khi chính tri thức và ngôn ngữ của họ đã được sử dụng để xác định ai được sống và ai bị loại bỏ.
Bi kịch của trí thức cách mạng nằm ở chỗ đó. Họ tin rằng mình đang viết lịch sử, đang đứng về phía tiến bộ, đang góp phần vào một trật tự công bằng hơn. Nhưng trong thực tế, hành động của họ không viết nên lịch sử theo nghĩa sáng tạo; nó ký vào số phận cụ thể của những con người cụ thể. Sự trừu tượng của lý tưởng che khuất tính cụ thể của nạn nhân.
Trong bối cảnh cách mạng, trí thức thường được trao cho một vai trò đặc biệt: người định nghĩa chính nghĩa. Khi chính nghĩa đã được định nghĩa, bạo lực trở nên dễ biện minh. Người bị giết không còn là cá nhân, mà là “đại diện của trật tự cũ”, “chướng ngại lịch sử”, hay “đối tượng phải loại bỏ”. Ở khoảnh khắc đó, trí thức không còn là người phản tỉnh quyền lực, mà trở thành người phục vụ quyền lực.
Điều làm cho bi kịch này trở nên sâu sắc hơn là nhiều trí thức không hành động thù hận cá nhân. Họ không giết vì căm ghét. Họ tham gia vì tin rằng bạo lực là tất yếu, rằng lịch sử đòi hỏi hy sinh, và rằng mình chỉ là một mắt xích nhỏ trong một tiến trình lớn hơn. Chính sự “không ác” này làm cho bạo lực trở nên nguy hiểm. Nó không cần quỷ dữ; nó chỉ cần những con người tin rằng mình đang làm điều đúng.
Sau này, khi chiến tranh kết thúc, trí thức cách mạng thường quay về với ngôn ngữ văn hóa, nhân bản và hòa giải. Nhưng sự quay về này không tự động xóa bỏ quá khứ. Bi kịch đạo đức không nằm ở chỗ họ đã sai lầm, mà ở chỗ họ đã dùng trí tuệ của mình để làm cho sai lầm trở nên hợp lý vào thời điểm nó xảy ra.
Huế, trong Tết Mậu Thân, là nơi mà bi kịch ấy hiện ra rõ nhất. Không phải vì số lượng trí thức tham gia nhiều hơn nơi khác, mà vì cấu trúc xã hội của Huế làm cho vai trò của trí thức trở nên trung tâm. Khi trí thức tham gia vào bạo lực, bạo lực không còn là hành động thô bạo. Nó trở thành “lịch sử đang diễn ra”. Và đó chính là khoảnh khắc đạo đức sụp đổ sâu nhất.
(Kỳ 3)
Tìm kiếm – Những mảnh quần áo rách nát, dép xăng đan và dép lê được những người phụ nữ Nam Việt Nam, những người đã mất người thân trong vụ thảm sát Tết Mậu Thân năm 1968, xem xét. Ngôi mộ tập thể mới nhất được phát hiện ở Huế đã tìm thấy hài cốt của 250 nạn nhân. (Nguồn: Vietnam Virtual Archive, Author: Douglas Pike collection, via Wiki Commons)
9. HUẾ CÓ “THEO” MẬU THÂN KHÔNG?
Một trong những cách né tránh khó chịu nhất khi nói về Huế Mậu Thân là đặt câu hỏi sai: “Ai đúng? Ai sai?” Câu hỏi này làm đơn giản hóa một thực tại phức tạp, và cho phép các diễn ngôn chính trị trượt nhanh sang biện minh hoặc kết án. Câu hỏi cần được đặt ra không phải là đúng – sai, mà là: Huế có theo không?
Nếu hiểu “theo” như một sự ủng hộ chủ động, câu trả lời không đơn giản. Trong hai mươi sáu ngày chiếm đóng, không có bằng chứng cho thấy một cuộc nổi dậy tự phát của dân chúng Huế nhằm ủng hộ lực lượng chiếm đóng. Không có sự tham gia đại trà. Không có huy động quần chúng theo nghĩa cách mạng cổ điển. Đa số dân cư Huế ở trong trạng thái chờ đợi, lẩn tránh, hoặc tìm cách sống sót trong im lặng.
Sự vắng mặt của nổi dậy tự phát là một dữ kiện quan trọng. Nếu Mậu Thân tại Huế là một cuộc “giải phóng” theo nghĩa xã hội, nó đã cần một mức độ đồng thuận quần chúng rõ ràng. Điều này đã không xảy ra. Trái lại, nhiều gia đình bỏ chạy, nhiều người trốn tránh, nhiều khu vực trở nên hoang vắng khi bạo lực lan rộng. Những phản ứng này không phải là biểu hiện của ủng hộ, mà là của sợ hãi.
Tuy nhiên, không thể vì thế mà kết luận rằng Huế “chống lại” Mậu Thân theo nghĩa tổ chức. Huế không có một phong trào phản kháng tập thể đủ mạnh để ngăn chặn hay làm tê liệt cuộc chiếm đóng. Phần lớn xã hội Huế rơi vào trạng thái trung gian: không thể theo, nhưng cũng không đủ khả năng chống. Trạng thái này thường bị đọc sai như đồng lõa, trong khi thực chất nó phản ánh giới hạn của con người trong điều kiện bạo lực có hệ thống.
Cần phân biệt rõ giữa theo hùa, im lặng, và bất lực. Theo hùa là tham gia tích cực. Im lặng có thể là lựa chọn đạo đức khó khăn, hoặc là phản ứng sinh tồn. Bất lực là trạng thái khi cấu trúc bạo lực đã vượt khỏi khả năng can thiệp của cá nhân. Huế trong Mậu Thân chứa đủ cả ba, nhưng không thể bị rút gọn vào một nhãn duy nhất.
Một số cá nhân Huế đã theo. Họ là những người đọc tên, chỉ điểm, dẫn đường, hợp thức hóa. Nhưng họ không đại diện cho toàn bộ thành phố. Họ là những mắt xích trong một mạng lưới đã được chuẩn bị trước. Ngược lại, phần lớn người dân Huế không tham gia vào cơ chế đó, nhưng họ cũng không có công cụ để phá vỡ nó. Sự im lặng của họ không phải là sự tán thành, mà là dấu hiệu của một xã hội bị đặt dưới áp lực sinh tồn cực hạn.
Sau khi lực lượng chiếm đóng rút đi, phản ứng của Huế càng cho thấy rõ điều này. Tất nhiên không có lễ ăn mừng. Không có ký ức chiến thắng trong dân gian. Những gì còn lại là tang tóc, tìm kiếm người mất tích, và một nỗi sợ kéo dài nhiều năm. Huế không kể lại Mậu Thân như một chiến công. Huế nhớ nó như một vết thương.
Chính vì vậy, câu hỏi “Huế có theo Mậu Thân không?” cần được trả lời bằng một cấu trúc phức tạp hơn là có hoặc không. Huế không theo như một tập thể cách mạng. Huế cũng không đủ sức chống lại như một chủ thể chính trị. Huế bị đặt vào vị trí của một không gian bị sử dụng, nơi các lực lượng bên ngoài và bên trong chồng lên nhau để vận hành bạo lực.
Điều này dẫn đến một hệ quả khó chịu nhưng cần thiết, trách nhiệm không thể được phân bổ đều. Có trách nhiệm của kẻ ra lệnh. Có trách nhiệm của người thực thi. Có trách nhiệm của trí thức tham gia. Nhưng cũng có một vùng xám của những người không làm gì, không phải vì đồng ý, mà vì không có lựa chọn. Việc hiểu đúng vùng xám này không nhằm xóa tội, mà nhằm tránh một sai lầm khác, biến nạn nhân thành đồng phạm bằng ngôn ngữ đạo đức giản lược.
Huế, sau Mậu Thân, không trở thành biểu tượng của cách mạng. Nó trở thành một thành phố mang ký ức tang tóc bị treo lơ lửng. Ký ức ấy không được chính thức thừa nhận, cũng không được phép kể trọn vẹn. Chính điều này khiến câu hỏi về Huế tiếp tục ám ảnh nhiều thế hệ: không phải vì Huế “theo” hay “không theo”, mà vì Huế đã bị đặt vào một vị trí mà mọi lựa chọn đều mang cái giá đạo đức không thể chấp nhận.
Huế không theo hùa để làm cách mạng. Huế sụp trong hai mươi sáu ngày vì súng đạn. Nhưng Huế cũng sụp vì bị phản bội từ những không gian lẽ ra phải bảo vệ đạo lý và tri thức. Điều này không biến Huế thành kẻ có tội. Nó biến Huế thành một lời cảnh báo, khi bạo lực đi qua đạo lý, xã hội không cần phải “theo” để trở thành nạn nhân.
10. VÌ SAO HÀ NỘI VẪN ĂN MỪNG TẾT MẬU THÂN?
Câu hỏi này thường bị hiểu sai ngay từ đầu. Nó không nhằm quy trách nhiệm đạo đức tập thể cho một thành phố. Nó cũng không nhằm đối đầu Bắc – Nam theo lối giản lược. Câu hỏi này không hỏi về con người. Nó hỏi về cơ chế ký ức. Vì sao cùng một sự kiện, ở một nơi là vết thương không được nói, ở nơi khác lại được ghi nhớ như chiến thắng?
Hà Nội không “trực tiếp” chứng kiến các hố chôn tập thể ở Huế. Khoảng cách địa lý tạo ra một khoảng cách đạo đức. Khi bạo lực không hiện diện trong đời sống hằng ngày, nó có thể được trừu tượng hóa. Mậu Thân, trong ký ức chính thức, được kể như một “đòn chiến lược”, một “bước ngoặt”, một “thắng lợi chính trị”. Những từ này hoạt động tốt ở cấp độ bản đồ, nhưng không chạm tới cấp độ con người.
Chiến tranh, khi được kể từ trung tâm quyền lực, luôn có xu hướng trở thành câu chuyện của kết quả, không phải của hậu quả. Trong logic đó, cái chết được gom lại thành con số, và con số được đặt dưới một mục tiêu lớn hơn. Huế, trong cách kể ấy, không còn là một thành phố cụ thể, mà là một địa danh trong một chuỗi sự kiện. Khi địa danh bị tước khỏi tính người, nỗi đau của nó có thể bị hợp thức hóa.
Việc ăn mừng Mậu Thân “có thể” không nhất thiết xuất phát từ sự tàn nhẫn cá nhân. Nó xuất phát từ một cấu trúc ký ức đã được định hình. Cấu trúc này ưu tiên thắng lợi biểu tượng hơn là tổn thất dân sự, ưu tiên diễn ngôn chính trị hơn là sự thật phân mảnh. Trong cấu trúc ấy, những gì không phục vụ câu chuyện chiến thắng sẽ bị đẩy ra ngoài lề hoặc được gọi bằng những cái tên làm nhẹ đi trọng lượng của nó.
Cần lưu ý rằng ký ức chính thức không phải là ký ức tự nhiên. Nó được xây dựng, chọn lọc và duy trì. Những gì được ăn mừng là những gì có thể được kể lại mà không làm lung lay nền tảng chính danh. Những gì gây khó chịu, gây nghi vấn, hoặc đặt ra câu hỏi về phương tiện đạt được mục tiêu sẽ bị làm mờ. Huế, vì vậy, trở thành một phần không tiện nhắc đến.
Có một nghịch lý sâu sắc ở đây. Nếu Mậu Thân thực sự là một cuộc “giải phóng”, thì ký ức về nó đã cần sự đồng thuận của những nơi chịu tác động trực tiếp nhất. Nhưng Huế không ăn mừng. Huế không giữ ký ức chiến thắng. Huế giữ ký ức mất mát. Sự lệch pha này không phải là khác biệt vùng miền đơn giản; nó là dấu hiệu của một đứt gãy trong cách lịch sử được kể.
Sự ăn mừng kéo dài qua nhiều thập niên cho thấy ký ức không chỉ là chuyện quá khứ, mà là chuyện quyền lực hiện tại. Khi một nhà nước tiếp tục ăn mừng một sự kiện, điều đó có nghĩa là sự kiện ấy vẫn đang phục vụ một câu chuyện đang cần được duy trì. Câu chuyện đó cần chiến thắng để tồn tại. Nó không có chỗ cho những chi tiết làm phức tạp đạo đức của bạo lực.
Huế đặt ra một câu hỏi mà ký ức chính thức không muốn trả lời, liệu một chiến thắng có còn là chiến thắng khi nó đòi hỏi sự im lặng vĩnh viễn của nạn nhân? Liệu lịch sử có thể được viết mà không cần đối diện với những gì đã bị chôn vùi? Những câu hỏi này không nhằm phủ nhận toàn bộ một cuộc chiến, mà nhằm xác định ranh giới đạo đức của việc ghi nhớ.
Việc Hà Nội tiếp tục ăn mừng Mậu Thân không có nghĩa là Hà Nội phủ nhận nỗi đau của Huế một cách có ý thức. Nó cho thấy một điều tinh vi hơn, nỗi đau không nằm trong cấu trúc ký ức được phép tồn tại. Khi ký ức được quản lý, không phải mọi sự thật đều có cùng quyền được nhắc đến.
Câu hỏi cuối cùng, vì thế, không phải là vì sao Hà Nội ăn mừng. Câu hỏi là: khi nào thì một xã hội đủ trưởng thành để ngừng ăn mừng một chiến thắng chưa từng được đối diện trọn vẹn? Không phải để tự kết tội, mà để chấm dứt việc sống trên những vùng mù của ký ức.
Huế, sau hai mươi sáu ngày ấy, không đòi hỏi một bản án lịch sử. Huế chỉ đặt ra một yêu cầu tối thiểu, đừng gọi sự im lặng của nó là chiến thắng. Và đừng yêu cầu nó phải cùng ăn mừng một ký ức mà nó đã trả giá bằng xương cốt.
11. PHỤ ĐÍNH:
Alje Vannema – The Vietcong Massacre at Hue. Vintage Press, New York, 1976
Sớm tinh sương đã thấy quân Mặt Trận (Giải Phóng Miền Nam) hiện diện trong thành phố. Họ là những người lo mặt chính trị trong cuộc chiếm cứ. Ngày hôm trước, họ vào sổ gần hết mọi người, ghi tên, tuổi, phái tính. Họ quan tâm đặc biệt đối với phái nam, chia những người này ra thành nhiều nhóm: công chức, những người có liên hệ với quân đội cộng hòa, và những kẻ khác. Nhiều trường hợp họ ghi chú đầy đủ cả gia đình, cả tên con cái nữa.
Mỗi nhóm họ chỉ định một người đại diện, mang trách nhiệm mọi mặt về tất cả thành viên trong nhóm. Nếu có người thoát thì người đại diện phải lãnh đủ. Dân chúng được lệnh không tụ họp đông người, trừ khi được kêu đi dự mít tinh, không được nghe đài, không được phao tin đồn đãi…
Ngày hôm sau, du kích và nằm vùng địa phương tỏa ra đi tìm những người có tên trong danh sách viết tay nguệch ngoạc. Họ được đưa về Tiểu chủng viện, nơi dựng tòa án nhân dân. Một anh cựu sinh viên chủ tọa phiên tòa với sự hiện diện của một người Bắc Việt và hai sinh viên khác. Hai sinh viên này chúng tôi biết…
Các phiên tòa nhân dân mấy ngày trước đã chấm dứt. Dân chúng hiện diện khá đông tại các phiên tòa ở Tiểu chủng viện, ở Gia Hội bên kia cầu và ở trong thành. Tòa án ở Tiểu chủng viện do Hoàng Phủ Ngọc Tường chủ trì. Anh này tốt nghiệp đại học Huế và là cựu lãnh tụ sinh viên trong Ủy Ban Phật Giáo chống chính quyền trước đây.
Cầm đầu ở Gia Hội là Nguyễn Đắc Xuân, trước kia là một liên lạc viên cộng sản nay đột nhiên lại xuất hiện. Tòa trong thành do hai sinh viên Nguyễn Đọc và Nguyễn Thị Đoan điều khiển. Các phiên tòa vang lên những lời đe dọa với khẩu hiệu tuyên truyền, kết tội, qui chụp. Hầu hết những người bị lôi ra tòa chẳng biết lý do mình bị bắt. Nhưng tất cả đều bị kết tội, một số bị tử hình tức khắc.
Sau hai ngày phiên tòa kết thúc, nhường chỗ cho những công tác khủng bố dân chúng khác. Một người trộm mở nghe đài (radio) bị bắn giữa thanh thiên bạch nhật để làm gương. Một anh sinh viên không tới dự lớp học tập cũng bị bắn công khai. Nguyễn Đọc bắn nhiều người trong đó có người bạn thân đồng lớp là Mu Ty, chỉ vì bạn không chịu hợp tác với y. Bước vào ngày thứ hai bắt đầu kiểm soát lương thực, thực phẩm.
Ngày thứ bốn, vì không tuân hành lệnh cách mạng, một gia đình bị xử. Người chủ gia đình bị bắn tức khắc. Dưới áp lực khủng bố gia tăng nhiều người bỏ trốn, nhưng ít kẻ thoát. Vùng Gia Hội có nhiều người thoát hơn nhờ ban đêm chèo bè qua sông sang làng Đập Đá. Thường bị bắn theo nhưng cố chèo.
Những người nằm vùng xuất đầu lộ diện, ra tay truy lùng nạn nhân. Bộ đội Bắc Việt và quân chính quy Mặt Trận lo chuyện quân sự và chiến lược. Nằm vùng địa phương lo việc chính trị, hành chính, bình định, tuyên truyền, và tiêu diệt kẻ thù. Đám này bắt và giết người bất kể, nhiều khi chỉ vì hiềm thù cá nhân.
Cán bộ miền Bắc có mặt ở tòa án nhân dân xem ra ít nắm vững chuyện chính trị và đóng vai trò ít quan trọng trong các bản án. Địa phương quyết định mọi chuyện. Trước khi lên danh sách, thường đám nằm vùng đã quyết định bắt ai rồi. Chỉ còn việc ra lệnh thanh toán những ai họ nhắm nữa mà thôi. Có lẽ họ lý luận rằng, thà giết lầm hơn bỏ sót, vì bỏ sót thì sau này mình sẽ bị nhận diện.
Một cách hệ thống, công chức, quân nhân, sinh viên có tinh thần quốc gia, có khả năng lãnh đạo và có thể gây trở ngại cho cách mạng, chính trị gia đối lập, tất thảy đều được đoái hoài. Danh sách bất tận.
Dân chúng tập trung ở nhà thờ chính tòa được lệnh vào bên trong, không ai được đứng bên ngoài. Phụ nữ và trẻ con được lệnh ngồi xuống. Đàn ông và thiếu niên từ 15 tuổi trở lên đứng. Ở bệnh viện, trò tương tự cũng đã diễn ra. Dân quanh vùng, đặc biệt là vùng quanh căn cứ Mỹ, được lệnh tập trung vào bệnh viện vì cộng sản sợ giao tranh có thể xảy ra ở đó. Dân lúc này còn sợ súng máy và hỏa tiễn trực thăng hơn quân chiếm đóng nên ngoan ngoãn làm theo lệnh.
Sau ba ngày, đàn bà con nít được lệnh ngồi, đàn ông đứng dậy để hai tên nằm vùng nhận diện, trước mặt hai cán bộ miền Bắc và hai bộ đội Mặt Trận. Hai người nằm vùng này mới được xổ tù khi Việt cộng chiếm thành phố. Cả hai đều là thành viên kỳ cựu của Mặt Trận. Một số người, trẻ có, già có, được cấp thẻ và dẫn về nhà thờ chính tòa.
Bên trong nhà thờ đàn ông và thiếu niên được lệnh sắp thành hàng rồi bước ra ngoài với cán bộ hộ tống. Từ nhà thờ họ băng qua các đường Phủ Cam lên Chùa Từ Đàm. Bị giữ ở đấy một ngày rồi lại tiếp tục đi về phía Nam, hướng Nam Giao. Đàn bà trẻ con nhao lên nhưng được trấn an rằng cha, chồng, con họ phải ra phục dịch bên ngoài thành.
Một số bà đi theo xa xa, nhưng rồi bị chặn lại. Trong số người ra đi có anh lính trẻ Cộng và Lương (nhân vật kể lại câu chuyện này). Ngày kế tiếp, cuộc hành trình kéo dài suốt chiều tới tối, thoạt tiên rời Từ Đàm đi về hướng Nam rồi bẻ hướng Đông Nam. Sáu cây số đường đi mà Lương nghĩ là một cuộc trường chinh. Không ai nói với ai. Chỉ một lần yên lặng bị cắt đứt bởi một câu hỏi của ai đó “Ta đi mô đây”. Có tiếng phụ họa “Lên núi hay tới chỗ chết?”.
Bộ đội Mặt Trận nói là họ được đưa đi học tập. Không ai biết mình đi đâu nhưng tự thâm tâm nhiều người tin rằng có lẽ đời mình sắp kết thúc. Ông già đi bên cạnh Lương bỗng ngã quỵ. Cho tới lúc đó anh không biết có ông già đi bên mình. “Bắt gió cho ông ta” tiếng ai đó vang lên… Lương ôm lấy ông cho tới khi người canh gác tới.
Mắt ông già hé mở trong chiều xẩm tối. Tiếng nói lạc giọng thều thào. “Xin để tui đi, để tui ở lại đây”, ông van xin, bàn tay xương xẩu níu lấy cánh tay người gác. “Tui không đi xa hơn được nữa”.
“Đứng dậy”. Ông già gượng dậy, cố thẳng người thêm được vài bước rồi lại ngã. Người gác đoàn lúc này hết kiên nhẫn, đạp ông ra lề đường rồi bỏ đi. Vài phút sau, một phát súng xé không khí cùng với một tiếng kêu yếu ớt vang lên. Làm thế để chắc ăn, không ai chứng kiến. Xác ông được dập vào một hố gần đó, hai tù nhân được lệnh lấp đất. Một tháng sau xác ông được đồng bào khám phá.
Vô vọng, đoàn người bước đi càng lúc càng chậm, câm lặng uất nén. Người gác càng hối thúc. Rồi có tiếng hô “Dừng lại”. Lương thấy đám người phía trước được lệnh bỏ túi xách xuống và ngồi xuống. Họ đã tới đích. Đám canh gác phía sau miệng hét thúc kẻ này đi nhanh, chân đá vào sườn kẻ khác…
Sau này, Lương nhớ lại mình đã đi qua thôn Tu Tay. Theo anh, chừng 18 người đã bị kêu lên phía trước và bị quân Mặt Trận tố có tội ác với nhân dân. Các nạn nhân bị lôi đi ngay. Chả ai biết gì về số phận họ vì chẳng bao giờ gặp lại họ nữa. Những người khác được lệnh đi về phía lăng Đồng Khánh.
Sau một giờ đi họ lại được lệnh dừng, chia thành hai nhóm nhỏ và bắt đầu được lệnh đào hầm rãnh. Họ đào mồ cho lớp người tới sau, chứ chính họ thì chỉ vài mạng phải nằm ở đây mà thôi. Như một ác mộng kinh hoàng thăm viếng địa cầu, nhưng ác mộng không do quỷ ma nào cả mà do chính con người tạo ra.
Thoạt tiên, Lương nghĩ chắc mình sẽ không qua khỏi. Dù vậy, anh và người lính trẻ vẫn cố tìm cách thoát thân, trong một hoàn cảnh có thể nói là tuyệt vọng. Hai người thất thần nhìn nhau, mắt mở lớn. Chung quanh Lương, đám người đói, lạnh, có kẻ đau, không ai dám quay về nhìn thành phố thân yêu đổ nát đang chìm trong bóng tối sau lưng họ.
Họ đào đã hai, ba tiếng, ai nấy im lặng gặm nhấm suy nghĩ của mình. Hố đào là để trú ẩn và làm mương dẫn nước, người ta nói thế. Một tiếng nổ kèm với tiếng la vang lên. Thần chết vây bủa không gian. Tại sao mình ở đây? Đa số họ là Công giáo, chả ai quan tâm tới chính trị, một số do hoàn cảnh lịch sử phải bước vào lính như bao nhiêu thanh niên Việt Nam và trên khắp thế giới đến tuổi khác.
Sau khi đào xong một hố rãnh, đám đông được lệnh đi tới một đụn cát để nghỉ đêm. Vài người bị dẫn đi. Một số la thét lên vì sợ. Lương thấy người bạn ở cùng phố mà anh quen từ mấy năm nay bật khóc nức nở. Một người hoảng lên chạy quẩn để rồi bị bắt giữ lại.
Lương hoảng hốt. Chân anh như điện giật. Anh nghĩ phải liều ngay. Chung quanh cán bộ gác đầy dẫy, nhưng nếu lao vào được bóng tối thì có cơ thoát. Ác mộng tiếp tục. Người la. Kẻ bị đánh. Người rú lên cười kinh hoàng. Lương ở trong một đám khá đông đang bước đi. Đám người khập khễnh lê lết xuyên qua một đám cây rậm đi xuống đụn cát phía Nam.
Khi họ xuống đồi, Lương lách người lao vào bóng tối. Một viên đạn rít bên tai. Anh phóng qua đám rừng, tai vẫn nghe tiếng đạn và tiếng la hét. Chỉ vài phút anh tới một con suối và chạy theo dòng nước hướng về phía Đông. Anh đi suốt đêm, thỉnh thoảng bị khuấy động bởi trái sáng thả từ máy bay và tiếng đại bác. Sáng ra thấy mình băng qua một con đường sắt. Từ đó tiếp tục đi tới quốc lộ, lòng mong ngóng sớm thoát được vùng tử địa. Xế chiều anh tới con đường phía Nam cách Phú Bài mấy dặm. Mãi tới ngày 16 tháng 2 Lương mới về lại được thành và kể cho chị Kim những gì đã xảy ra…
Người ta đoán rằng đám nạn nhân từ Phú Cam tiếp tục đi nhiều ngày nữa về hướng Nam, xuyên qua một vùng cây cối khó đi. Mãi tới trung tuần tháng 9, 1969 người ta mới tìm thấy xác họ trong một con suối nhỏ, khe Đá Mài, con suối chảy ra khe Đại đổ vào sông Hương… Trong số 428 bộ cốt tìm được ở đó, rất ít được nhận diện. Vì không tìm thấy ở đâu khác, gia đình họ Nguyễn (thân nhân người lính trẻ) tin rằng con mình đã chấm dứt cuộc đời nơi khe suối này…
(Kỳ cuối)
Mồ Tập Thể
Mồ tập thể được khám phá đầu tiên ở trường trung học quận Gia Hội, nằm bên cạnh khu dân cư. Sở dĩ cư dân gần đó biết được là vì họ nghe tiếng súng và biết ở đó có mở tòa án nhân dân. Một số người sau khi tham dự phiên tòa đầu tiên đã liều trốn và may mắn thoát. Một số khác nhờ bơi qua sông. Trước ngôi trường có tất cả 14 hố gồm 101 tử thi. Sau ba ngày tìm kiếm, người ta khám phá thêm một số hố rải rác trước, sau và bên hông trường, nâng tổng số tử thi lên 203, gồm xác thanh niên, người già và phụ nữ.
Trong số xác trẻ có 18 sinh viên. Một số trong bọn họ là những sinh viên đã bỏ vô bưng theo Mặt Trận sau vụ đấu tranh chống chính quyền, nay trở về bắt các sinh viên khác theo họ. Khi Mặt Trận chuẩn bị rút, các sinh viên được phép chọn hoặc vô bưng hoặc ở lại thành. Kẻ chọn ở lại bị giết và chôn tại trường. Những sinh viên khác của Gia Hội không theo Mặt Trận cũng chịu chung số phận. Có hố vừa chôn được hai hoặc ba tuần; số còn lại rất mới. Những xác đầu tiên được lính Thủy Quân Lục Chiến Cộng Hòa khám phá ngày 26.02.1968.
Trong số nạn nhân có cô Hoàng Thị Tam Tuy (các tên riêng và địa danh nào không đoán được sẽ ghi lại đúng như tác giả đã ghi – Người dịch), 26 tuổi, rất xinh, bán hàng ở chợ, nhà tại đường Tô Hiến Thành, Gia Hội. Bị quân Mặt Trận, theo lời kể của chị/em gái (sister) cô, vào nhà bắt đi đưa vào trường điều tra ngày 22 tháng 2, rồi chẳng thấy trở về.
Xác cô chân tay bị trói, miệng nhét đầy giẻ; mình mẩy không thấy một vết thương nào. Xác cô nằm chung với bốn nạn nhân khác, mà hai trong số đó có bà con với chị/em dâu cô. Trong số các nạn nhân khác có bà góa Dương Thi Co, 55 tuổi, nghề bán guốc, 4 con.
Bị bắt tại nhà ngày 22.02, đưa vào trường Gia Hội và bắn chết. Xác bà được các con nhận diện ngày 26.02. Người thứ ba là Lê Văn Thắng, 21 tuổi sinh viên ở Gia Hội. Anh bị bắt đi tham dự lớp huấn luyện ngày 14.02. Xác được gia đình phát hiện và nhận diện ngày 16.03, chung hố với hai nạn nhân khác trong khuôn viên trường.
Người thứ tư là Trần Đình Trọng, sinh viên kỹ thuật và mới lập gia đình. Bị bắt ngày 06.02, tìm thấy xác ngày 26.02. Người thứ năm Nguyễn Văn Dong, cảnh sát 42 tuổi, bị bắt ngày 17.02 ở nhà một người quen và bị chôn sống, tay trói tại trường Gia Hội. Tìm thấy xác ngày 26.02.
Người thứ sáu là Lê Văn Phú, 47 tuổi, cảnh sát. Bị bắt tại gia ngày 08.02. Vợ con van xin Mặt Trận cho phép chồng ở lại nhà, nhưng tối hôm đó bị hành quyết, bị bắn vào đầu, xác tìm thấy ngày 26.02, ở khuôn viên trường. Người thứ bảy, bà Nguyễn Thi Lao, buôn thúng bán bưng, 48 tuổi. Bị bắt trên đường lộ. Xác tìm thấy ở trường học, tay bị trói, miệng nhét đầy giẻ; mình mẩy không bị một vết thương nào. Có lẽ bà bị chôn sống. Những xác khác tìm thấy gồm một đại úy cộng hòa, hai trung úy, ba trung sĩ và mấy viên chức hành chánh. Bốn xác người của Mặt Trận.
Vùng mồ lớn thứ hai được khám phá gồm 12 hố với 43 tử thi ở Chùa Theravada, thường gọi là Tăng Quang Tự.
Vùng thứ ba tại Bãi Dâu với 3 hố, 26 xác. Trong số nạn nhân ở Chùa có ông Phan Ban Soan, 60 tuổi, sinh tại Phú Vang, Thừa Thiên, nhà ở đường Tô Hiến Thành, có gia đình, 5 con. Ông Soan làm nghề thợ may, trước có tham gia vụ Phật giáo chống Tổng thống Diệm. Năm 1961 bị bắt vì chống chính quyền, được thả năm 1967. Bị Việt cộng bắt đi tối 12.02 trên đường Chi Lăng, Gia Hội. Cộng sản phân công ông chôn xác chết và phân phối gạo. Xác ông tay bị trói, bị bắn xuyên đầu, dập cùng hố với 7 người khác.
Một người khác tìm thấy ở Chùa là ông Đặng Cơ, 46 tuổi, nghề thầu khoán, bị bắt tại gia ngày 06.02, tìm thấy xác ngày 26.02. Một người khác nữa là ông Ngô Thông, 66 tuổi, nhân viên hành chánh hồi hưu, bị bắt ngày 08.02, xác dập chung với 10 người khác. Một số tử thi có vết thương, một số tay bị trói giật cánh khỉ bằng dây thép gai, và một số miệng bị nhét giẻ.
Lần đầu tiên nói chuyện với đồng bào trong vùng, tôi tưởng chỉ có 16 xác ở Chùa và 3 xác khác ở Bãi Dâu. Nhưng bên hông và sau Bãi Dâu có nhiều hố chôn. Tất cả ở đây chết vì bị trả thù. Một vài người là thành viên Mặt Trận nhưng bị giết vì muốn ở lại thành. Họ đều là dân Gia Hội. Bốn tháng sau, tháng 08.68, tôi trở lại đây để tìm hiểu thêm uẩn khúc của những cái chết. Thân nhân các nạn nhân lẫn dân địa phương đều xác nhận những điểm trên.
Tiết lộ về “mồ chôn tập thể” đầu tiên của chính quyền miền Nam là vào ngày 28.02.68, khi phát ngôn nhân chính phủ cho biết về một hầm “ghê gớm ở Cồn Hến gồm 100 xác công chức và quân nhân bị bắt khoảng đầu tháng”. Cũng theo phát ngôn viên, “các nạn nhân bị Việt cộng giết, thân xác họ không được lành lặn”.
Cồn Hến nằm giữa sông Hương. Lúc đầu Mặt Trận không màng chiếm Cồn. Nhưng sau nó trở thành một vị trí chiến lược cho việc tiến quân và rút quân từ Gia Hội ra vùng cát Đông Nam, vùng họ chiếm từ nhiều năm nay. Chính quyền xác nhận có 101 xác trong hầm. Theo đồng bào chạy thoát từ Cồn thì trong số nạn nhân có nhiều người nam mang quân phục, một vài người bận đồ kaki của Mặt Trận, một số khác bận áo dòng ngắn, một vài người mang quân phục lính cộng hòa và một vài người bận thường phục.
Tôi hỏi nhân viên chính quyền địa phương về tên tuổi các nạn nhân thì được trả lời là các tử thi không được nhận diện đầy đủ; họ xác nhận là không thể nào quả quyết tất cả đều bị hành quyết; một vài nạn nhân có thể đã chết trong khi giao tranh và vài xác khác, cũng theo họ, là của quân thù.
Vùng chôn thật sự thứ tư nằm sau Tiểu chủng viện, nơi dựng tòa án nhân dân. Hai hầm chứa xác ba người Việt làm việc cho tòa đại sứ Hoa Kỳ, hai xác người Mỹ: ông Miller và ông Gompertz, nhân viên USOM; và xác một giáo sư trung học người Pháp bị giết vì lầm là người Mỹ. Tất cả đều bị trói tay. Xác tìm thấy và liệm ngày 09.02. Xác hai người Mỹ và người Pháp được đưa về Đà Nẵng.
Quận Tả Ngạn, vùng thứ năm, do một quân nhân người Úc khám phá ngày 10.03.68. Ba hầm rãnh với 21 tử thi, tất cả đều nam giới, tay bị trói, đạn bắn xuyên đầu và cổ. Một hầm khác, vùng thứ sáu, nằm cách Huế 5 dặm về hướng Đông, được khám phá ngày 14.03.68 do một cố vấn quân sự Mỹ cùng toán lính Việt đi kèm. Hai lăm xác, tất cả đều bị bắn vào đầu, tay trói giật cánh khủyu. Nhờ một cánh tay của một nạn nhân nhô ra khỏi mặt đất mà hầm được khám phá.
Phía Nam Huế qua hoàng thành ở Nam Giao là nơi mộ phần của vua Tự Đức và Đồng Khánh. Nơi đây là vùng chôn tập thể thứ bảy. Đây đó trên dưới hai chục hầm, có cái giữa đất bằng, có cái dưới bụi cây, có cái bên bờ suối. Bên cạnh hầm lớn, có những hố nhỏ chứa một, hai hoặc ba xác.
Hầm đầu tiên được khai quật ngày 19.03.68, nhưng mãi cho tới tháng 6.69 vẫn còn xác được tiếp tục phát hiện. Ban đầu còn dễ nhận dạng, vài xác mang quân phục, ngoài ra còn lại thường phục. Đặc biệt ở đây không có xác phụ nữ và trẻ con. Càng về sau việc nhận diện trở nên khó khăn. Dù vậy, cuối hè 1969, người ta cũng nhận diện được xác bố của ông thôn trưởng thôn Than Duong. Vì con trai vắng mặt nên cụ già bị bắt thay con. Về sau con đi tìm cha mãi không gặp. Xác cha, đạn xuyên đầu và ót, được tìm thấy tháng 6.69.
Cũng trên đường hướng Nam đó là Tu viện Thiên An, nơi xảy ra trận chiến ác liệt trong thời gian cộng sản tấn công. Khi buộc phải triệt thoái, cánh quân chiếm đóng phía Nam thành phố rút lên núi và chiếm giữ ngôi Tu viện xây cách đây 26 năm, cách Huế 6 cây số hướng Nam, vào ngày 21.02.
Lúc đó Tu viện đang là nơi lánh nạn cho hơn 3000 người. Mặc cho các cha dòng van xin, cộng sản đã cho thần hỏa thiêu rụi tòa nhà chính trong vòng hai ngày. Các tòa nhà bên là chỗ sinh kế của nhà dòng cũng bị lửa đạn thiêu hủy. Thư viện gồm những pho thư khố và thủ bút quý thời vua chúa cũng chung số phận.
Cha Dom Romain Guillaume, một trong những linh mục của dòng, bị một lính Việt cộng bắn vào vai lúc rời khỏi tòa nhà cháy sau khi đã di tản hầu hết dân tỵ nạn. Một linh mục người Việt bị bắn vào chân. Khi rút khỏi đống gạch vụn Tu viện ngày 25.02, Cộng quân mang theo trên 200 người, trong đó 2 linh mục người Pháp, cha Urbain, 52 tuổi, và cha Guy, 48 tuổi và một số tu sĩ linh mục, tập sinh và người giúp việc.
Những người này bị lọc bắt trong thời gian cộng quân chiếm Nhà dòng và được dẫn đi về hướng Nam. Đa số bọn họ kết liễu cuộc đời gần chỗ lăng các vua. Tới tháng 6.69, tổng cộng 203 xác được khai quật. Trong số nạn nhân ở lăng Tự Đức có Đoan Xuan Tong, 20 tuổi học sinh trung học, nhà ở làng Nguyệt Biểu, quận Hương Thủy. Em biến mất khỏi nhà ngày 06.02.68.
Xác em được thân nhân tìm thấy bên cạnh lăng vua ngày 19.03.68, chôn chung với năm người khác cùng làng. Tại lăng Đồng Khánh có xác linh mục Urbain lấp cùng một hố với 10 người khác. Một người Việt khai quật xác cho tôi hay tay linh mục bị trói, mình không có một vết thương, chứng tỏ có lẽ bị chôn sống.
Xác ông liệm ngày 23.03.68 và sau đó được một linh mục đồng dòng nhận diện. Vị linh mục này không thể xác nhận được là tay cha Urbain có bị trói hay không. Sự kiện không có xác đàn bà và con trẻ trong các hầm chứng tỏ các nạn nhân đã bị hành huyết dã man chứ không phải chết trong lúc giao chiến. Nếu bị pháo kích hoặc oanh tạc thì chắc chắn đã có người bị thương và sống sót, hoặc có người chết không toàn thây. Và chắc rằng họ không phải bị chôn tại chỗ, bởi theo phong tục người chết luôn được mang về nhà mình để hồn họ khỏi phải vất vưởng muôn kiếp. Vì thế nguyên tắc của đối phương là phải giấu nạn nhân thế nào để không bị khám phá, mà nếu có bị khám phá thì cũng không nhận diện được là ai.
Ngoài thi hài cha Urbain, thi hài cha Guy dòng Thiên An cũng được tìm thấy trong một hầm riêng ngày 27.03.68 gần lăng Đồng Khánh, với vết đạn ở đầu và cổ.
Vùng chôn thứ tám ở cầu An Ninh khám phá ngày 01.03 với 20 xác. Trong số tử thi có ông Trương Văn Triệu, trung sĩ lính Cộng hòa. Trung sĩ Triệu có vợ và 5 con. Du kích cộng sản địa phương bắt ông ở trường mẫu giáo Kim Long, nơi ông ẩn trốn. Bị trói và dẫn đi. Nhờ dân chúng gần đó cho hay Việt cộng có chôn xác người gần cầu nên vợ ông đã tìm được xác chồng sau đó.
Xác ông Tran Hy, thuộc lực lượng Nhân Dân Tự Vệ, có vợ 4 con, cũng được lấp cùng hầm với ông Trieu. Ông bị bắt ngày 20.02 khi đang trốn trong nhà một láng giềng. Tay bị trói cánh khuỷu, người không có vết thương nào.
Vùng chôn thứ chín ở cửa Đông Ba, nơi xảy ra giao tranh lớn. Đây chỉ có một hầm 7 người bị bắt tại gia và giết sau đó. Trong đó có ông Ton That Quyen, 42 tuổi. Có gia đình với 10 người con, bị bắt và dẫn đi hôm 08.02.68. Gia đình tìm được xác ông ngày 05.05.68.
Địa điểm thứ mười là trường tiểu học An Ninh Hạ, một hầm 4 xác, trong đó có cảnh sát Tran Trieu Tuc, 52 tuổi, có vợ 7 con. Ông bị bắt tại nhà và mang đi ngày 05.02.68. Xác tìm được ngày 17.03.68 ở trường, mang vết thương ở đầu và cổ. Ba xác còn lại: một sinh viên, một quân nhân và một cảnh sát.
Địa điểm thứ mười một là trường Van Chi, một hầm 8 xác. Trong đó có anh Le Van Loang, thợ máy, 35 tuổi, có vợ 6 con. Theo lời chị Loang, anh bị bắt đi dự lớp huấn luyện ngày 06.02. Khi bị dẫn đi, chị và các cháu chạy theo van xin nhưng vô hiệu. Họ ra lệnh mẹ con chị phải quay trở về. Xác anh được những gia đình đi tìm xác người thân tìm thấy ngày 10.03.68 gần trường. Một vài xác bận quân phục, 4 xác chắc chắn là thường dân, trong đó có một sinh viên.
Địa điểm thứ mười hai ở chợ Thông, cách nội thành 2 cây số về hướng Tây. Tìm được 102 xác. Trong đó có ông Nguyen Ty, 44 tuổi, thợ xây gạch, có vợ 6 con. Bị bắt ngày 02.02.68 và có lẽ bị giết ở chợ cùng với nhiều nạn nhân khác. Tìm được xác ngày 01.03, tay bị trói, một viên đạn từ ót bung ra cửa miệng. Nhiều người khác cũng bị bắn, tay trói. Có nhiều xác đàn bà nhưng không có trẻ con.
Địa điểm thứ mười ba là vùng lăng Gia Long, ở Thiện Hàm bên bờ sông Hương, cách thành phố khoảng 16 cây số hướng Nam và cách Đàn Nam Giao cỡ 13 cây số Tây Nam. Gần 200 xác được tìm thấy dưới các đám cây và bụi rậm, gồm học sinh, sinh viên, nhân viên hành chính, quân nhân và nhiều phụ nữ.
27 người thuộc làng lân cận. Sau khi an ninh tạm vãn hồi, các bà đi tìm chồng đã khám phá ra địa điểm này. Lúc đầu, họ không dám đi quá xa. Nhưng hai ngày sau, 25.03.68, họ đụng vào một miếng đất mới đào trên triền một trong nhiều thung lũng nhỏ trong vùng. Xác người thân họ nằm nơi đây, tay bị trói cánh khuỷu, đạn bắn từ sau cổ xuyên qua miệng. Có nhiều rãnh hầm nối nhau với nhiều xác. Một số nạn nhân từ nội thành, những người khác từ các làng lân cận. Một số là sinh viên từ Huế về nhà ăn tết.
Địa điểm thứ mười bốn nằm ở giữa Chùa Tăng Quang và Tường Vân, 2,5 cây số Tây Nam Huế. Ở đó có xác 4 người Đức, 3 bác sĩ và một bà vợ, tìm thấy ngày 02.04.68.
Địa điểm mười lăm ở Đông Gi, 16 cây số phía đông Huế trên đường ra bờ biển, tìm thấy ngày 01.04.68. 101 xác, đa số bị trói và miệng nhét đầy giẻ. Tất cả đều nam giới, trong đó có 15 sinh viên, nhiều quân nhân và nhân viên hành chính, già lẫn trẻ. Một vài xác không thể nhận diện được.
Tới tháng 05.68, tổng cộng có trên 900 xác người bị coi là mất tích đã được tìm thấy. Dĩ nhiên còn nhiều người chưa được tính… Đầu năm 1969 nhiều địa điểm khác được khám phá.
Điểm chôn thứ mười sáu: Đầu tiên ở làng Vinh Thái. Địa điểm thứ hai ở làng Phú Lương. Địa điểm thứ ba ở làng Phú Xuân, tất cả thuộc quận Phú Thứ. Tất cả được tìm thấy trong khoảng từ tháng 01 tới tháng 08.69. Quận này với quận kế bên bị cộng sản chiếm nhiều năm và nơi đây xảy ra nhiều cuộc không tập kéo dài nhiều tháng. Mãi tới đầu năm 1969 quân Cộng hòa mới tiến vào được vùng này…
Ba làng này cách thị xã Huế chừng 15 cây số về các hướng Đông và Đông Nam, cách bờ biển từ 3 tới 5 cây. Theo các viên chức địa phương trên 800 xác được tìm thấy trong các vùng trên trong vòng 6 tháng. Có hầm đào sâu, có hầm cạn. Nhiều xác chôn lâu rồi, quần áo đã mục…
Trong số nạn nhân người ta nhận diện được 16 học sinh trung học, theo học ở Huế nhưng về quê ăn Tết. Cả nhân viên hành chính, đàn ông, đàn bà, trẻ em, già lẫn trẻ. Một số tay bị trói, đa số đều chôn cùng một hố. Vùng làng Vinh Thái đào được 135 xác; làng Phú Lương 22; và làng Phú Xuân đợt đầu 230, đợt sau, khám phá vào cuối năm 69, 375 xác.
Dù thời gian qua lâu, nhưng nhờ lượng muối cao của đất vùng này giữ, đa số tử thi hãy còn có thể nhận diện được. Nhiều nhân viên hành chính và quân nhân, bị bắn ở cổ và đầu. Đa số nạn nhân thuộc nam giới. Một vài phụ nữ và trẻ em và một vài người mang nhiều loại vết thương. Có các linh mục, tu sĩ và chủng sinh của các làng lân cận mất tích từ hơn 20 tháng kể từ biến cố tháng 02.68.
Trong số 357 xác có cha Bửu Đồng, một cha sở quận Phú Vang và 2 chủng sinh. Cha Đồng dấu được trong túi sau bộ đồ ngủ đen trên người một hộp mắt kính trong đó có ba bức thư tiếng Việt. Một trong ba lá thư này, có bản chụp trưng bày ở nhà thờ chính tòa Huế, ông viết cho bổn đạo mình (thư tìm thấy trên thi thể ngày 8.11.69).
Tang lễ của Linh mục Bửu Đồng
Các con cái yêu dấu,
Đây là bút tích cuối cùng để nhắc cho các con ghi nhớ bài phúc âm thánh Phêrô trên thuyền bão táp… (3 chữ đọc không ra) đức tin. Lời cầu chúc của Cha ngày đầu xuân cho mọi công việc Tông đồ của Cha giữa chúng con, nhớ.. (hai chữ đọc không ra) khi sự sống của Cha sắp kết liễu theo ý chúa.
Hãy mến Mẹ sốt sắng lần hột, tha mọi lỗi lầm của Cha, xin cám ơn Chúa với Cha, xin Chúa tha tội cho Cha và tận tình thương nhớ cầu nguyện cho Cha được sống trong tin tưởng, kiên nhẫn, trong khắc khổ để kiến tạo hòa bình của Chúa Kitô và phục vụ tinh thần Chúa và mọi người trong Mẹ Maria. Xin cầu nguyện cho Cha bình an sáng suốt và can đảm cùng mọi sự đau khổ tinh thần, thể xác và gởi mạng sống cho Chúa qua tay Đức Mẹ.
Hẹn ngày tái ngộ trên nước Trời.
Chúc lành cho chúng con.
(Chữ ký Cha Đồng)
Điểm chôn thứ mười bảy ở làng Thượng Hòa, quận Nam Hòa, bên bờ sông Tả Trạch, một phụ lưu sông Hương phía Nam lăng Gia Long. 11 xác được tìm thấy giữa các lùm cây trong tháng 07.69. Chỉ có ba xác nhận diện được là người của làng bên cạnh. Tất cả đều mang vết thương cổ và đầu, dấu chỉ của sự hành quyết.
Điểm thứ mười tám ở Thúy Thạnh, quận Hương Thủy, tìm thấy tháng 04.69, và ở làng Vinh Hưng, quận Vinh Lộc, tìm thấy tháng 07.69. Cả hai làng nằm trong vùng bị cộng sản chiếm từ lâu… Trên 70 xác, nhiều xác không còn nhận diện được nữa, đa số là đàn ông, vài đàn bà và trẻ con. Họ được nhận diện là người của các làng lân cận và vài người có thể bị chết vì chiến cuộc bởi mình họ mang nhiều vết thương và xác không toàn vẹn. Các nạn nhân khác bị bắn ở cổ và đầu.
Điểm thứ mười chín tìm thấy vào tháng 09.69 ở Khe Đá Mài, quận Nam Hòa, một con suối nhỏ chảy vào Khe Đại, phụ lưu sông Hương. Khe chứa đầy xương người, có xương đủ bộ, có chỗ xương nằm riêng, sọ nằm riêng; tất cả được nước suối mài trắng tinh. Dân đi cưa gỗ tìm thấy địa điểm này.
Nạn nhân có lẽ đã được chôn bên bờ suối trong mùa mưa và nước suối đã dần soi mòn đất để lộ xác ra, cũng có thể là nạn nhân bị vứt xuống suối, chứng cớ là các mảnh quần áo được tìm thấy dọc bờ hoặc ngay dưới khe, thì việc chôn lấp nạn nhân có lẽ xảy ra trong các tháng mùa mưa (tháng hai, ba, tư). Và điều này có nghĩa là nạn nhân đã được dẫn thẳng tới đây hoặc được mang tới đây sau khi bị bắt một thời gian ngắn. Nếu chôn trong mùa suối khô, thì sự kiện xảy ra trong khoảng từ tháng 06 tới 10.
Có lẽ để giữ bí mật, khi rút lui, Việt cộng đã thanh toán vội vàng các nạn nhân tại đây. Theo luật thông thường, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, kẻ thù thường chôn cất xác đồng đội đàng hoàng. Tuy nhiên cũng có thể đây là xương và sọ của lính Mặt Trận và Bắc Việt. Như vậy thì số phận nào cho những người Phú Cam bị mất tích?
Nghiên cứu các phúc trình quân sự Mỹ thì không thấy có một cuộc không tạc lớn hoặc của máy bay B52 nào ở vùng trên, ngoại trừ trận chiến gần Lộc Sơn vào hạ tuần tháng 04.68, một địa điểm cách xa nơi đó chừng 10 cây số. Vả lại lập luận mang người bị chết vì bom B52 băng qua vùng đất gập ghềnh để đưa về chôn ở suối này quả không vững. Đường lên núi dễ dàng hơn nhiều. Cũng vậy, nếu kẻ thù bị thiệt hại nặng ở trận Lộc Sơn và, theo thói quen sẵn có, đã mang xác 500 đồng đội đi thì hẳn lộ trình phải là hướng núi, gần và dễ di chuyển hơn nhiều, chứ làm sao mà chọn băng qua cánh rừng dày đặc khó xuyên qua được này.
Trong thời gian cuộc tấn công của cộng sản có xảy ra giao tranh lớn kéo dài từ Huế qua Bến Ngự, cầu Nam Giao tới gần và trong Nhà dòng Thiên An. Nhưng đã không có tiếp tục đánh nhau lớn về mạn Nam, khi quân thù chọn đường rút lui lên núi, hướng trái với Đá Mài. Khe Đá Mài nằm cách thành phố 40 cây số về hướng Nam, bên ngoài vùng lăng tẩm; nơi nầy được coi là vùng không người, chỉ có cộng quân lai vãng. Khe chứa 500 sọ.
Địa thế cách trở, cách xa mọi văn minh bởi rừng đồi vách đá cho thấy người ta không muốn để số xác kia (xác của những người mang từ Huế ra) bị phát hiện, mà nếu có phát hiện thì cũng không nhận diện được. Nằm lẫn với xương là các mảnh quần áo thường, không phải kaki hay vải màu xanh bộ đội miền Bắc hoặc quân phục Mặt Trận. Các sọ vỡ xương trán, tất thảy cho thấy bị đánh bởi một vật gì nặng. Một số sọ khác không thấy vết tích gì ở xương, đây có thể là nạn nhân chết trong lúc giao tranh. Lần lượt tất cả hài cốt được chuyển về thành phố, nơi họ ra đi và tống táng trong an bình…
Sau khi Đá Mài được khám phá, vẫn còn vài trăm người mất tích. Trong số đó có một số sinh viên, điển hình là các anh Ngô Anh Vũ, Nguyễn Văn Bích. Cả hai bị bắt ở nhà thờ Phủ Cam. Những người khác, viên chức hành chánh, thành viên chính đảng, thanh niên công giáo, Phật giáo, tu sinh, giáo chức và quân nhân. Họ bị bắt đi, biệt tăm tin tức.
Bên cạnh các hầm chôn tập thể, còn có các nạn nhân lẻ tẻ, bị giết tức tưởi. Có khi cả gia đình bị tiêu diệt như gia đình ông Nam Long, thợ buôn, bị bắn cùng vợ và 5 con tại nhà. Ông Ngô Bá Nhuận bị bắn dã man trước rạp chiếu bóng địa phương và ông Phan Văn Tường, lao công, bị giết ngoài nhà ông cùng với bốn đứa con…
Pierre Nguyễn
Nguồn: https://thekymoi.media/author/pierre-nguyen/ các ngày 13, 14, 15 & 16, 2026

Be the first to comment