Nghệ sĩ Thanh Nga (vai Quỳnh Nga) và nghệ sĩ Thanh Sang (vai Trần Minh) trong vở cải lương kinh điển Bên cầu dệt lụa. (Nguồn ảnh: Báo Phụ Nữ TP.HCM)
(Kỳ 1)
Chúng tôi ở đây, tù nhân nỗi đau,
Lời nói lặng câm giữa đêm đen ngập mưa,
Lòng người cạn kiệt, cơm không đủ no,
Chỉ còn lại tiếng thở dài trong căn buồng vắng.
Trần đức Thảo
…trong không gian tối tăm của căn phòng giam,
người tù tìm thấy được sự cứu rỗi trong âm nhạc
Xin biếu Bác Đinh Sinh Long bạn tri kỷ đồng hương.
“Đi tù “cải tạo” ăn hạt muối mới biết là ngọt.” là một câu nổi tiếng được gắn liền với Thảo Trường, Thiếu tá Trần Duy Hinh một nhà văn và 17 năm cựu tù nhân “cải tạo”. Câu nói này không chỉ gợi lên sự khắc nghiệt của một thời kỳ lịch sử, mà còn chứa đựng triết lý sâu sắc về giá trị của những điều bình dị trong cuộc sống. Câu nói này không chỉ phản ánh tình cảnh vật chất thiếu thốn, mà còn nói lên sự thay đổi trong nhận thức, cảm xúc và giá trị của con người khi bị đưa vào hoàn cảnh cực kỳ khó khăn. Cái ngọt của hạt muối, trong bối cảnh đó, là sự đánh đổi giữa sự sống và cái chết, giữa đau đớn và hy vọng, giữa cái khắc nghiệt của hiện thực và những ký ức đầy luyến tiếc của quá khứ. Thảo Trường đã dùng câu nói này như một cách để khắc họa cảm giác đau đớn, thèm khát và những giá trị sống bị lãng quên trong thời gian tù tội, đồng thời cũng cho thấy sự trân trọng của người tù “cải tạo” đối với những điều tưởng chừng như rất nhỏ bé và không đáng giá trong xã hội thường nhật.
Sau năm 1975, hàng trăm ngàn sĩ quan và nhân viên của chế độ Việt Nam Cộng Hòa bị đưa vào các trại “cải tạo” – nơi được chính quyền mới gọi là nơi “học tập”, nhưng thực chất là những nhà tù lao động khổ sai. Trong hoàn cảnh thiếu thốn về cả vật chất lẫn tinh thần, những người tù không chỉ đối mặt với cái đói, cái rét, mà còn phải đấu tranh để gìn giữ nhân tính và niềm hy vọng.
Trong nỗi cô đơn của những năm dài biệt giam, nhiều tù nhân đã tìm thấy sự an ủi và ánh sáng qua những điều tưởng chừng nhỏ bé: một hạt muối, một cơn gió quê hương thoảng qua tâm trí, hay một câu cải lương vọng lại từ ký ức. Cải lương, loại hình nghệ thuật gắn bó sâu sắc với người dân miền Nam, không chỉ là tiếng lòng của những kẻ tha phương, mà còn là sợi dây níu giữ ký ức về quê hương, gia đình, và giá trị văn hóa.
Có người kể, hồi còn là sinh viên, mỗi lần ngồi trên gác xếp học bài, nghe hàng xóm mở ca Cải lương thì chỉ thấy bực bội. Cái âm thanh ấy sao mà khó chịu, ồn ào, chẳng đâu vào đâu. Thế là phải trốn vào thư viện để không phải nghe nữa. Nhưng rồi, đến khi ngồi một mình trong căn phòng tù tội tối tăm, những câu hát Cải lương ngày xưa bất chợt vang lên trong trí óc, lại trở nên dịu dàng, ấm áp và đầy cảm xúc. Lạ lùng thay, cái mà mình từng ghét bỏ, giờ lại như một nguồn an ủi, một vẻ đẹp đầy tâm tình mà chẳng gì sánh kịp.
Bài thơ Cục Kẹo là một giai thoại được truyền miệng trong cộng đồng những người từng trải qua những năm tháng trong các trại “cải tạo”. Đây là bài thơ của Duy Lam (nhóm Tự Lực Văn Đoàn, cháu của Nhất Linh, Hoàng Đạo, và Thạch Lam, Trung tá Nguyễn Duy Lam) trong tập thơ Từ Lửa Về Đất đã ghi lại những cảm xúc sâu sắc, nỗi lòng của những cựu tù nhân “cải tạo” khi nhớ về những ngày tháng khổ cực trong trại giam. Giai thoại cũng kể là Duy Lam viết Cục Kẹo tiễn đưa một bạn tù, lúc lâm chung, chỉ thèm ăn một cục kẹo!
Chỉ thèm một cục kẹo,
Trong suốt những năm tháng tù đầy.
Để trong đêm lạnh lùng,
Hương vị ngọt ngào vỡ ra.
Tiểu luận này không chỉ nhằm tái hiện những ký ức về trại “cải tạo”, mà còn muốn khám phá cách nghệ thuật cải lương – với những câu vọng cổ ngọt ngào và những vở diễn chan chứa tình người – đã trở thành một nguồn động viên tinh thần, một cách để con người vượt qua khổ đau và nhận ra giá trị sâu sắc của cuộc sống. Có lẽ, chỉ khi trải qua những năm tháng tận cùng của khổ cực, người ta mới thực sự hiểu cải lương là hay, bởi nó không chỉ là âm nhạc, mà còn là linh hồn của sự sống.
Chuyến đi từ sự tuyệt vọng đến sự tỉnh thức
Người tù “cải tạo” trong tiểu luận của chúng ta là một cựu phi công thuộc Quân lực Việt Nam Cộng Hòa (VNCH). Trước khi bị bắt và đưa vào các trại “cải tạo” sau năm 1975, anh đã sống một cuộc đời đầy tự hào trong quân ngũ, thực hiện những nhiệm vụ bay trong không gian rộng lớn, tự do và đầy dũng cảm. Tuy nhiên, sau sự kiện 30 tháng 4, 1975, anh bị bắt và trở thành một trong những người tù “cải tạo” trong hoàn cảnh khắc nghiệt, với những tháng ngày sống trong bóng tối của sự tuyệt vọng.
Người tù “cải tạo” đã từng dành cả tuổi thanh xuân để phục vụ cho lý tưởng cao cả của đất nước, nhưng rồi phải đối mặt với những năm tháng đen tối trong trại “cải tạo”. Là một phi công, anh không chỉ thấu hiểu những khó khăn của chiến tranh mà còn trải qua những thử thách khốc liệt nhất của tinh thần và thân xác. Câu chuyện của anh, vì vậy, không chỉ là câu chuyện của một người chiến sĩ, mà còn là hành trình tìm lại sự sống trong những điều kiện tồi tệ nhất.
Lý tưởng phi công mà anh mang trong mình, giống như những điều mà Saint-Exupéry miêu tả trong Le Petit Prince hay Nguyễn Xuân Vinh khắc họa trong cuốn sách của mình, đã từng hướng anh đến bầu trời, nơi mà những lý tưởng, sự tự do và khát vọng bay cao dường như vô tận. Saint-Exupéry, trong những dòng chữ của mình, nói về những phi công không chỉ là người lái máy bay, mà là những người có tầm nhìn xa, hiểu rõ được sự cô đơn và khát khao vươn tới những lý tưởng cao đẹp hơn, vượt qua cả những giới hạn của không gian và thời gian. Đối với Nguyễn Xuân Vinh, nghề phi công không chỉ là một công việc, mà là một con đường đầy thử thách, yêu cầu sự dũng cảm, lòng trung thành và khát vọng vượt qua mọi khó khăn.
Nhưng khi bước vào cõi đen tối của những năm tháng tù đày, những lý tưởng ấy bắt đầu bị thử thách một cách tàn khốc. Mỗi ngày trong trại “cải tạo” là một cuộc chiến chống lại sự tuyệt vọng, chống lại những vết thương tâm lý và thể chất mà chiến tranh đã gây ra. Lý tưởng bay cao của một phi công phải nhường chỗ cho những cảm xúc sâu sắc hơn, đó là sự đương đầu với nỗi cô đơn tột cùng, sự mất mát và cả sự sống còn trong những hoàn cảnh khắc nghiệt.
Câu chuyện của người tù “cải tạo” này là một cuộc hành trình của tâm hồn, một hành trình tìm lại chính mình trong những điều kiện mà nhiều người khác sẽ cho là không thể vượt qua. Chính trong những khoảnh khắc tăm tối ấy, anh lại tìm thấy một ánh sáng – một ý nghĩa sâu sắc trong những bản nhạc cải lương, thứ âm nhạc mà anh trước đây từng bỏ qua, nay lại trở thành nguồn động viên bất ngờ.
Lý tưởng phi công không chỉ là sự khát khao bay cao, mà còn là khả năng đối diện với những cơn bão cuộc đời, để giữ vững niềm tin và không bao giờ từ bỏ hy vọng. Chính trong cảnh đời đầy bế tắc của những người lính trong trại “cải tạo”, lý tưởng ấy càng trở nên sáng ngời hơn bao giờ hết.
Cuộc đời của một người tù “cải tạo” không bao giờ là một câu chuyện đơn giản. Đó là hành trình đầy ắp những mất mát, khổ đau và tuyệt vọng. Một người Bắc Bộ, cựu phi công không quân, với tuổi thanh xuân gần mười năm bị giam cầm trong những trại “cải tạo” sau năm 1975, đã bị cướp đi những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời. Trước khi bị bắt, anh ta không bao giờ hiểu được cái hay của cải lương, mà thậm chí còn coi đó là “nhạc sến”, nhạc của những người dân bình dân miền Nam, một thứ âm nhạc xa lạ, không thể hòa vào mạch chảy của những tinh hoa văn hóa Bắc Bộ.
Nhưng rồi, giữa không gian tù tội tối tăm, nơi thời gian dường như không còn ý nghĩa, khi những thứ xa hoa của cuộc sống trước kia trở thành những khái niệm mơ hồ, cải lương bỗng trở thành một thứ âm nhạc khiến người tù nhận ra rằng trong cái tối tăm ấy, có một ánh sáng đang le lói, một cái hay mà trước đây y chưa bao giờ cảm nhận được. Cải lương không phải là âm nhạc để nghe ngay lập tức mà yêu, mà hiểu. Nó như một ngôn ngữ của tâm thức, chỉ khi con người trải qua những khổ đau sâu sắc nhất, khi tất cả những gì có thể là vật chất và hi vọng đều bị lấy đi, thì cải lương mới thấm vào tận cõi lòng.
Nhưng chính cái chữ “mới” trong câu “mới thấy hay” này lại là điểm then chốt. Cải lương không chỉ đơn thuần là âm nhạc; nó là sự tỉnh thức, là hành trình chuyển hóa tâm thức của người tù từ sự khinh bỉ, từ sự lạnh nhạt, đến sự cảm nhận sâu sắc về giá trị của âm nhạc này trong một hoàn cảnh khắc nghiệt. Chữ “mới” chính là tiến trình biến đổi của người tù, từ một người không bao giờ nghĩ sẽ yêu thích cải lương, đến khi nhận ra rằng chính nó là thứ âm nhạc giúp anh ta tiếp tục sống, tìm thấy chút hy vọng giữa một tương lai u ám, không còn niềm tin.
Cái hay của cải lương, đối với người tù, không chỉ đơn giản là giai điệu du dương hay những câu vọng cổ đượm buồn. Nó là một không gian tâm linh mà ở đó người tù có thể tìm thấy sự đồng cảm với những thân phận khác, với những số phận đã chịu đựng nỗi đau, giống như họ. Cải lương, trong khoảnh khắc đó, trở thành một phần không thể thiếu trong hành trình tỉnh thức của người tù, như một viên thuốc xoa dịu những vết thương tâm hồn mà chẳng thể nào chữa lành được.
Vậy thì tại sao lại là cải lương? Tại sao không phải là ca trù, quan họ, hay những loại âm nhạc cổ điển miền Bắc? Tại sao một người Bắc Bộ di cư, trong lúc tuyệt vọng nhất, lại tìm thấy sự đồng điệu với âm nhạc của miền Nam, thứ âm nhạc mà trước đây họ luôn coi thường? Đó chính là câu hỏi mà chúng ta sẽ cùng tìm hiểu trong hành trình tâm thức của người tù “cải tạo”, một hành trình đau đớn nhưng cũng đầy hy vọng, một hành trình đi từ bóng tối ra ánh sáng.
Cải Lương và Những Sự Thật Đau Đớn
Trước khi bị giam cầm, cải lương chưa bao giờ là một phần trong cuộc sống của người Bắc bộ di cư. Đối với họ, cải lương là âm nhạc của miền Nam, gắn liền với những điều mà họ không thể hoàn toàn hiểu hay cảm nhận được. Ở quê miền Bắc của người di cư, nơi có những xu hướng âm nhạc khác biệt, cải lương không được coi trọng, thậm chí bị xem là “sến”, là thứ âm nhạc của những người dân bình dân, không có sự cao sang hay tinh tế mà người Bắc thường theo đuổi. Họ không cảm nhận được giá trị của cải lương, vì đó là âm nhạc của những người miền Nam, mà họ ít khi có cơ hội tiếp xúc sâu sắc. Đây không phải là suy tư phân biệt, nhưng theo cách truyền thống trong tâm tư người Bắc bộ di cư.
Trong bối cảnh lịch sử, cải lương bắt nguồn từ miền Nam Việt Nam vào cuối thế kỷ XIX, mang dấu ấn của những chuyển biến xã hội sâu rộng, đặc biệt là sự gặp gỡ giữa văn hóa phương Tây và phương Đông. Được sáng tạo từ những yếu tố dân gian, cải lương nhanh chóng trở thành một loại hình nghệ thuật phổ biến, được yêu thích tại miền Nam. Tuy nhiên, đối với người Bắc, đặc biệt là những người di cư sau năm 1954, cải lương không phải là thứ âm nhạc dễ tiếp nhận, bởi nó quá khác biệt so với những gì họ từng biết.
Thế nhưng, khi bị giam giữ trong điều kiện cực kỳ khắc nghiệt tại các trại “cải tạo”, người tù “cải tạo” phải đối mặt với những thử thách mà trước đây họ chưa bao giờ tưởng tượng ra. Những ngày tháng đói khát, những giờ lao động cực nhọc và tình trạng mất liên lạc với thế giới bên ngoài khiến họ rơi vào một trạng thái tinh thần rệu rã. Cảm giác cô đơn, tuyệt vọng bủa vây họ. Trong hoàn cảnh ấy, bỗng nghe bạn tù hát vài câu vọng cổ, cải lương dần trở thành một phần không thể thiếu trong hành trình chuyển mình của người tù.
Ban đầu, người tù vẫn không thể hiểu được âm nhạc ấy. Cải lương đối với họ chỉ là những giai điệu quen thuộc, nhưng không thể làm vơi đi nỗi khổ đau trong lòng. Tuy nhiên, trong sự tăm tối của những ngày tháng bế tắc, cái hay của cải lương bỗng trở nên rõ ràng. Không phải là sự nhận ra ngay lập tức, mà là một sự thức tỉnh dần dần. Cải lương, với những câu vọng cổ, với những giai điệu đượm buồn, mang trong mình một sức mạnh thầm lặng, một sự kết nối cảm xúc mà người tù chưa từng cảm nhận được.
Trong suốt quãng thời gian đói khát, trong cảnh sống lay lắt như thế, người tù bắt đầu hiểu rằng cải lương không chỉ là âm nhạc. Nó chính là phương tiện để họ kết nối lại với cảm xúc của mình, với quá khứ và những kỷ niệm về gia đình, về những người thân yêu mà họ không thể gặp lại. Cải lương không cần phải có lời ca cách mạng hay những tuyên truyền lớn lao của chính quyền người thắng cuộc. Nó chính là sự tự do trong sáng tác, trong cách người nghệ sĩ dùng âm nhạc để kể câu chuyện của mình, và qua đó người tù bắt đầu nhận ra cái đẹp trong những câu chuyện đó.
Giữa những đau khổ, giữa sự tăm tối, người tù tìm thấy trong cải lương một sự đồng cảm, một sự an ủi mà trước đây họ chưa bao giờ nghĩ sẽ có. Những giai điệu dân gian, những câu ca trữ tình, giờ đây trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của họ. Cải lương là sự phản chiếu của một tâm hồn đang chịu đựng, đang tuyệt vọng; nhưng cũng là sự thể hiện của một niềm tin rằng vẫn còn có những điều có nghĩa và đẹp đẽ trong cuộc sống này, dù có phải trải qua bao nhiêu gian truân đi tù “cải tạo”. Chính ra, cái phi lý vô nhân đạo của chính sách “cải tạo”, góp phần vào hành trình tâm thức.
Không phải lúc nào người tù cũng nhận ra ngay cái hay của cải lương, nhưng qua thời gian, qua những đêm dài bám víu vào những giai điệu ấy, họ hiểu rằng cải lương là một phần không thể thiếu trong hành trình thức tỉnh của họ. Đây không phải là sự nhận thức ngay lập tức về cái hay của cải lương, mà là một sự thay đổi từ từ trong tâm hồn, như một dòng chảy âm thầm, mang lại cho họ sự thanh thản và một chút hy vọng trong những ngày tháng vô vọng ấy.
Cải lương không chỉ là âm nhạc, nó là sự tự do sáng tác, là sự chân thành và mộc mạc của những người nghệ sĩ. Đối với người tù “cải tạo”, cải lương đã trở thành phương tiện để họ đối diện với bản thân, với những kỷ niệm, và là cách để họ nhận ra rằng trong nỗi đau vẫn có những điều đẹp đẽ cần trân trọng.
Cải Lương Trở Thành Tri Kỷ
Suốt tuổi niên thiếu, cải lương đối với người Bắc di cư chỉ là một “bạn xã giao”. Nó là âm nhạc của miền Nam, một thứ gì đó xa lạ và không hề gần gũi với cuộc sống của họ. Thực sự, họ biết nó có tồn tại, nhưng chẳng ai dành thời gian để tìm hiểu hay cảm nhận. Cải lương là thứ âm nhạc của những người dân bình dân miền Nam, không có sự sang trọng hay tinh tế như những gì người Bắc di cư đã quen thuộc. Nó chỉ là một phần nhỏ của thế giới xung quanh, nhưng chưa bao giờ trở thành một phần trong tâm hồn họ.
Cho đến khi người tù “cải tạo” bị đẩy vào hoàn cảnh khắc nghiệt, nơi mà mọi thứ đều không thể đoán trước được. Trong những giờ phút tuyệt vọng đó, cải lương bỗng nhiên xuất hiện, không phải như một người bạn cũ, mà bỗng nhiên một người bạn tri kỷ. Nó là âm nhạc mà người tù chưa bao giờ nghĩ rằng sẽ có lúc cảm thấy nó gần gũi đến vậy. Cải lương không còn là thứ xa lạ nữa, mà đã trở thành một phần của tâm hồn họ, một phần của cuộc sống trong những ngày tháng đen tối.
Khi ngồi trong tù “cải tạo”, người tù có thể nhớ đến nhiều thứ: vợ con, gia đình, bạn bè, những năm tháng quân ngũ. Nhưng, thay vì nghĩ đến những gì đã mất, họ lại bất chợt nhớ đến cải lương, một thứ âm nhạc mà họ từng khinh miệt. Và lạ thay, trong hoàn cảnh ấy, cái “hạt muối” ấy bỗng nhiên trở thành “ngọt”, một vị ngọt kỳ lạ mà tâm hồn người tù cảm nhận được. Chính cải lương đã khơi dậy những cảm xúc sâu kín mà họ đã lâu không chạm đến. Trong khi cuộc sống bên ngoài vẫn còn bao nỗi lo âu, giằng xé, thì trong tù “cải tạo”, cải lương đã trở thành ngọn lửa nhỏ soi sáng tâm hồn họ.
Người tù nhận ra rằng, cải lương không phải là thứ âm nhạc chỉ dành cho những người miền Nam, mà nó có thể là nhịp điệu của sự sống, của những kỷ niệm đã bị lãng quên. Đột nhiên, cải lương không còn là sự xa lạ nữa, mà là tri kỷ trong những giờ phút cô đơn, tuyệt vọng nhất. Họ không còn cảm thấy cô đơn vì đã có cải lương, âm nhạc ấy không chỉ là giai điệu, mà là sự đồng cảm, là một phần không thể thiếu trong hành trình tâm thức của người tù “cải tạo”.
Điều kỳ lạ là cải lương dường như đã đi vào tâm thức người Bắc bộ di cư một cách vô hình, không cần sự cố gắng, không cần sự phân tích. Chỉ đơn giản là, nó đã trở thành một phần trong họ, một phần của nỗi đau, của sự sống và của ký ức. Chính trong những khoảnh khắc tưởng như chỉ còn lại bóng tối, người tù mới thực sự thấy được cái hay của cải lương. Không phải là cái hay của âm nhạc, mà là cái hay của những câu chuyện, của những cảm xúc mà cải lương mang đến. Cải lương không còn là thứ xa lạ nữa, mà là người bạn luôn ở đó, đồng hành cùng người tù trong hành trình khắc nghiệt của cuộc sống.
Chính vì thế, cải lương đã không chỉ là một thể loại âm nhạc, mà là sự thay đổi trong cách người tù nhìn nhận thế giới xung quanh. Từ một âm nhạc không thể hiểu, cải lương đã trở thành âm nhạc của tâm hồn họ. Nó đã giúp họ nhận ra rằng, trong những gian khổ, vẫn có những điều có duyên, vẫn có những khía cạnh của cuộc sống mà họ chưa bao giờ để ý tới trước đó. Và cái đẹp ấy, chính là thứ mà cải lương mang lại, qua từng câu vọng cổ, từng giai điệu thấm đẫm cảm xúc.
(Kỳ 2)
Cải Lương Như Một Hành Trình Lượng Tử
Từ hai khái niệm trên, ta có thể xem hành trình cảm xúc trong cải lương như một hành trình lượng tử: Bắt đầu ở trạng thái sóng: Cải lương là một dạng năng lượng dao động, chưa có hình hài cụ thể. Nó tồn tại như một tiềm năng, chờ đợi một người quan sát và kích hoạt nó.
Sự quan sát tạo ra hạt cảm xúc: Khi người nghe thực sự kết nối với cải lương, nó biến thành một “hạt ký ức”, tạo nên một trạng thái cảm xúc cụ thể, như buồn, nhớ nhà, tiếc nuối.
Sự rối lượng tử giữa những người nghe: Những ai nghe cải lương cùng một thời điểm hoặc có cùng một trải nghiệm sẽ đồng bộ hóa cảm xúc, như thể họ đang giao tiếp với nhau bằng một ngôn ngữ vô hình.
Đây là Hiệu ứng lan tỏa của rối lượng tử. Một câu hát vọng cổ có thể đưa người ta về quá khứ, về quê hương, hoặc gợi nhớ về cha mẹ, tạo ra một chuỗi kết nối tinh thần vượt không gian và thời gian. Cải lương, từ một loại hình nghệ thuật, có thể được nhìn nhận qua lăng kính lượng tử để thấy rằng nó là một dạng năng lượng tinh thần, có thể dao động, tương tác và chuyển hóa cảm xúc con người. Nguyên lý sóng–hạt giải thích vì sao cải lương có thể tồn tại trong một trạng thái vô định cho đến khi ta thực sự chú tâm vào nó. Rối lượng tử giúp ta hiểu vì sao những con người xa lạ có thể đồng cảm sâu sắc với nhau chỉ qua một bài hát. Bất đẳng thức Bell chứng minh rằng dưới tác động của năng lượng tinh thần và ký ức tập thể.
Cải Lương và Quá Trình Thay Đổi Tâm Thức: Từ “Mới Thấy Hay” Đến Hành Trình Tỉnh Thức.
Trong bài hát cải lương, chúng ta thường bắt gặp hình ảnh một nhân vật chính thức nhận ra vẻ đẹp của cuộc sống, của tình yêu, hoặc của quê hương chỉ khi họ trải qua thử thách, đau khổ. Câu “mới thấy hay” trong cải lương phản ánh một quá trình tâm lý sâu sắc: trước đó, ta không nhìn nhận sự vật như là nó, nhưng khi bị đẩy vào hoàn cảnh khó khăn, ta mới nhận ra giá trị đích thực của chúng.
Hành trình từ “mới thấy hay” này có thể được hiểu như một quá trình tương tự trong cơ học lượng tử: khi một hệ lượng tử không bị quan sát, nó ở trong một trạng thái chồng chéo, chưa xác định. Tuy nhiên, khi có sự quan sát, hệ lượng tử “định hình” và trở thành một trạng thái cụ thể, giống như nhận thức của con người về giá trị của cải lương khi họ trải qua đau khổ.
Quá trình này có thể mô phỏng hành trình của một người tù “cải tạo”, người trước đây không quan tâm đến cải lương, thậm chí coi thường nó. Nhưng khi bị đày ải trong những điều kiện khắc nghiệt, với đói khát, bệnh tật và sự tước đoạt tự do, họ bắt đầu “thấy hay” trong từng câu hát, trong từng âm điệu. Cải lương, giống như một hệ lượng tử, chỉ khi được “quan sát” trong điều kiện khắc nghiệt mới có thể hiện rõ được bản chất chân thực của nó. Cải lương không chỉ là một âm nhạc mà là một hành trình chuyển hóa, nơi cảm xúc và ký ức của con người được “định hình” trong những hoàn cảnh éo le.
Sự Biến Hình của Tâm Thức. Nhìn Nhận Mới Về Cải Lương và Đau Khổ
Khi người tù “cải tạo” nghe cải lương, họ không chỉ nghe một bài hát, mà họ đang nghe chính những đau khổ của mình, của những người thân yêu, và của cả dân tộc mình. Đó là sự biến hình, một sự thay đổi từ cái nhìn tĩnh sang một cái nhìn động, từ một cái nhìn khép kín sang cái nhìn mở rộng.
Cải lương, giống như một sóng lượng tử, có thể đi vào tâm trí người nghe mà không cần qua một quy trình logic hay lý thuyết nào. Nó đến một cách tự nhiên, đánh thức những ký ức sâu kín, những cảm xúc không thể diễn tả bằng lời. Đó là sự thâm nhập vào một không gian tinh thần nơi mà thời gian và không gian không còn tồn tại, nơi mà mỗi câu hát có thể xuyên qua mọi tầng lớp của ký ức và cảm xúc, giống như những sóng hạ thế không thể nhìn thấy nhưng có thể cảm nhận được.
Qua đó, cải lương trở thành một phần của quá trình chữa lành cho những tâm hồn tan vỡ, và chính sự biến hình này khiến cho “mới thấy hay” trở thành một hành trình tìm lại bản thân trong cái khổ đau. Nó không chỉ giúp người tù “cải tạo” hiểu ra giá trị của âm nhạc, mà còn là một quá trình nhận thức lại chính những giá trị sâu xa của cuộc sống.
Để kết nối cải lương với tư tưởng về vật chất đen trong vũ trụ, ta có thể nhìn nhận cải lương như một hình thức âm nhạc chứa đựng một loại “vật chất tinh thần” vô hình, không dễ dàng nhận thấy nhưng lại có ảnh hưởng sâu rộng tới tinh thần và cảm xúc của con người. Cũng giống như vật chất đen, thứ mà khoa học hiện đại chỉ có thể phát hiện qua ảnh hưởng của nó đối với các thiên thể khác, cải lương trong hoàn cảnh “tù “cải tạo”” trở thành một lực lượng vô hình tác động sâu sắc đến tinh thần người nghe, bất chấp hoàn cảnh khó khăn, tăm tối.
Trong vũ trụ, vật chất đen chiếm phần lớn khối lượng nhưng lại không thể trực tiếp quan sát được. Cải lương, trong bối cảnh của người tù “cải tạo”, cũng vậy: trước đây người tù không nhìn nhận được vẻ đẹp thực sự của nó. Chỉ trong hoàn cảnh tận cùng của khổ đau, khi mọi thứ vật chất xung quanh dường như đã tước đoạt hết, thì âm nhạc cải lương mới bộc lộ sức mạnh ẩn sâu, là nguồn an ủi, là ngọn đèn nhỏ le lói trong bóng tối tuyệt vọng.
Cũng giống như vật chất đen trong vũ trụ, cải lương có một sự tồn tại tĩnh lặng, đôi khi khó cảm nhận ngay lập tức, nhưng lại có một ảnh hưởng mạnh mẽ đến tinh thần của người tù. Khi người ta không còn gì ngoài những ký ức đau thương và một tương lai mù mịt, cải lương như một dạng năng lượng vô hình kết nối tâm hồn con người với một phần gì đó siêu việt, khơi gợi sự thức tỉnh, khám phá những chiều sâu của tinh thần mà trước đây họ chưa từng để tâm tới. Chính sự “vô hình” này của cải lương đã tạo nên một sự giao thoa với vật chất đen: trong không gian tối tăm của căn phòng giam, người tù tìm thấy được sự cứu rỗi trong âm nhạc, giống như cách mà các nhà khoa học đang dần khám phá sự hiện diện của vật chất đen qua sự tương tác của nó với các lực lượng khác trong vũ trụ.
Như vậy, cải lương có thể được xem như một hình thức âm nhạc của vũ trụ tâm hồn, tương tự như vật chất đen trong vũ trụ vật lý, mà khi ta không thể nhìn thấy được, nhưng lại có một ảnh hưởng sâu sắc, không thể thiếu trong cuộc sống, đặc biệt là trong những khoảnh khắc khổ đau và tuyệt vọng.
Cải lương, từ góc độ khoa học lượng tử, là một hiện tượng có thể được giải thích qua những khái niệm vật lý như sóng–hạt, rối lượng tử, và bất đẳng thức Bell. Chính qua những yếu tố này, cải lương thể hiện sự kỳ diệu của âm nhạc và cảm xúc, nơi mà mỗi câu hát có thể lan tỏa và kết nối mọi tâm hồn, dù ở bất kỳ thời gian hay không gian nào.
Hành trình tâm thức của một người tù “cải tạo”, từ việc không nhận ra giá trị của cải lương cho đến khi cảm nhận được sự sâu sắc và tinh thần ẩn chứa trong từng câu hát, chính là một quá trình tương tự như việc phát hiện ra các tính chất của hạt lượng tử khi chúng được quan sát.
Cải lương không chỉ là một thể loại âm nhạc; nó là một phương tiện chữa lành và tỉnh thức. Và khi kết hợp với những nguyên lý cơ học lượng tử, ta có thể nhìn nhận cải lương như một hành trình của sự chuyển hóa, của nhận thức, và của kết nối vô hình giữa tâm hồn con người và vũ trụ rộng lớn.
Cải lương, như một làn sóng lượng tử trong không gian tâm thức, chỉ có thể được “nhìn thấy hay” khi nó được cảm nhận sâu sắc trong những tình huống khắc nghiệt nhất. Chính trong khổ đau và tuyệt vọng, chúng ta mới tìm thấy sự đẹp đẽ tiềm ẩn trong những điều tưởng chừng như giản dị và quen thuộc. Đó là một hành trình tỉnh thức, một sự chuyển hóa tâm thức qua mỗi giai điệu, lời ca, và ký ức.
Cải Lương và Sự Thức Tỉnh Tâm Hồn trong Khổ Đau
Trong bóng tối của trại “cải tạo”, nơi mà mọi giá trị cuộc sống dường như bị tước đoạt, nhân vật đã trải qua một cuộc hành trình không chỉ để sinh tồn mà còn để tìm lại chính mình. Sự thức tỉnh về cải lương không chỉ là một sự thay đổi trong sở thích âm nhạc, mà là sự chuyển hóa sâu sắc trong tâm hồn. Đó là một quá trình khó khăn, đầy nghịch cảnh, nhưng cũng chính là khoảnh khắc đột phá trong nhận thức.
“Cải lương là hay” không còn đơn thuần là nhận xét về âm nhạc, mà là sự biểu đạt của một sự thật sâu sắc hơn: cái đẹp có thể sinh sôi trong những điều kiện khắc nghiệt, trong đau khổ và tuyệt vọng. Khi mọi thứ dường như không còn ý nghĩa, cải lương trở thành cứu cánh tinh thần, mở ra cánh cửa để nhân vật nhận ra rằng cái đẹp không phải là thứ có thể đo đếm bằng cảm xúc nhất thời, mà là một phần không thể thiếu trong sự sống.
Qua hành trình của nhân vật, chúng ta nhận thấy rằng cải lương không chỉ là âm nhạc, mà là một ngôn ngữ của sự sống và cái đẹp trong những hoàn cảnh khó khăn nhất. Chính trong lúc đối mặt với sự sống và cái chết, nhân vật tìm thấy sự giải thoát, sự thức tỉnh từ một thứ âm nhạc mà anh từng khinh miệt. Điều này chứng minh rằng trong những hoàn cảnh tăm tối nhất, cải lương vẫn có thể giúp con người hồi sinh tinh thần, giúp họ tìm thấy lại bản thân và vượt qua được những thử thách khắc nghiệt của cuộc sống.
Bản chất của cải lương trong hành trình này là sự hòa quyện giữa khổ đau và cái đẹp, là biểu hiện của khả năng con người có thể tìm thấy sự thanh thản, sự thức tỉnh trong những nỗi đau. Cải lương trở thành phương tiện để tái sinh tâm hồn, tạo ra không gian để nhân vật sống lại ký ức, tình cảm, và những giá trị đã bị lãng quên trong cuộc sống tăm tối của trại “cải tạo”.
Cuối cùng, cuộc hành trình của nhân vật không chỉ là câu chuyện về một người tìm lại giá trị của cải lương mà còn là câu chuyện về sự phục hồi tinh thần, về sự mạnh mẽ tìm thấy sự sống trong nỗi tuyệt vọng, và về cái đẹp trong những khổ đau. Từ đó, chúng ta thấy rằng cải lương không chỉ là âm nhạc của những thập niên trước, mà là một phần không thể thiếu trong quá trình tìm lại nhân tính, giúp con người sống sót trong những điều kiện khắc nghiệt nhất của cuộc sống.
Cuộc sống trong các trại tù “cải tạo”, dù là ở miền Bắc Việt Nam, trong hệ thống Gulag của Liên Xô, hay trong các hình thức “cải tạo” lao động tại Trung Quốc qua chính sách Lao động Cải tạo “Láodòng Gǎizào” (劳动改造), đều phản ánh một phần đen tối của lịch sử nhân loại, nơi mà con người bị tước đoạt nhân phẩm, bị dồn vào những cảnh khổ cực, và phải chịu đựng sự áp bức vô cùng tàn bạo. Những người tù “cải tạo”, dù ở đâu, đều đối mặt với những thử thách không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần, trong đó có những cuộc chiến đấu không chỉ với những kẻ áp bức, mà còn với chính bản thân họ.
Từ những trải nghiệm trong các trại “cải tạo”, bao gồm hệ thống Gulag khét tiếng của Liên Xô, nơi hàng triệu người bị giam giữ trong điều kiện khắc nghiệt, cho đến những chính sách “cải tạo” lao động ở Trung Quốc với mục đích duy trì sự kiểm soát của chính quyền, tất cả đều có chung một đặc điểm: sự tước bỏ quyền tự do và nhân quyền của con người. Dù là trong hệ thống “cải tạo” lao động hay trong những trại “cải tạo”, các chính sách này không chỉ làm xói mòn thể chất mà còn tàn phá tinh thần của con người, khiến họ phải trải qua một quá trình tuyệt vọng, đau đớn, và thay đổi không thể đảo ngược.
Ở Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh các trại tù “cải tạo” sau chiến tranh, chính sách này không chỉ là công cụ của sự trả thù, mà còn là một phần trong chiến lược nhằm “hồi phục” những “con người” bị cho là không phù hợp với hệ tư tưởng mới. Tương tự như trong các hệ thống Gulag và “cải tạo” lao động tại Trung Quốc, những trại “cải tạo” của Việt Nam đã làm biến dạng nhân cách con người, khiến họ mất đi niềm tin vào chính mình và vào xã hội. Thế nhưng, trong cái khổ đau và tuyệt vọng ấy, cải lương đã trở thành một sự thức tỉnh, một phần không thể thiếu trong hành trình tìm lại bản thân của những người tù.
Như một hiện tượng trong cơ học lượng tử, cải lương không chỉ phản ánh sự chuyển hóa trong nhận thức của con người mà còn là minh chứng cho sức mạnh của nghệ thuật trong việc giúp con người vượt qua những thử thách lớn nhất của cuộc đời. Cải lương, từ một thể loại âm nhạc mà những người tù “cải tạo” từng khinh miệt, đã trở thành người bạn đồng hành trong những giờ phút đen tối nhất. Chính từ trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, âm nhạc này đã giúp họ tìm lại niềm hy vọng, sự kiên cường và khả năng nhìn nhận lại thế giới với những giá trị mới.
Hành trình này, như một phản chiếu của sự chuyển hóa trong nhận thức và tinh thần con người, không chỉ diễn ra trong những trại “cải tạo” tại Việt Nam, mà còn ở những nơi khác trên thế giới, nơi con người phải chịu đựng những chế độ tàn bạo. Và như vậy, câu nói “mới thấy hay” không chỉ là sự thức tỉnh của những người tù “cải tạo”, mà còn là sự nhận thức lại về giá trị của những điều tưởng chừng như đơn giản, thậm chí là vô nghĩa trong cuộc sống. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, trong những thời điểm khổ đau nhất, con người có thể tìm thấy sự sáng tạo và sức mạnh kỳ diệu từ những điều mà trước đó họ đã bỏ qua hoặc không hề trân trọng.
Nguyễn Quốc Bảo
Nguồn: https://thekymoi.media/nguyen-quoc-bao-di-tu-cai-tao-moi-biet-cai-luong-la-hay-ky-1-23615/ các ngày 24 & 26/1/2026
Danh sách tham khảo Tiếng Việt:
1. “Đáy Địa Ngục” của Nguyễn Chí Thiện: Cuốn sách này là một hồi ký nổi tiếng về cuộc sống trong các trại tù cải tạo, phản ánh nỗi đau và sự tàn bạo của chính sách cải tạo tại miền Bắc Việt Nam. Nó mang đến cái nhìn sâu sắc về sự tra tấn tinh thần và thể xác mà những người tù phải chịu đựng.
2. “The Vietnam War: An Eyewitness Account” của Nguyễn Cao Kỳ: Cuốn sách của Nguyễn Cao Kỳ có thể giúp bạn hiểu thêm về hoàn cảnh lịch sử và chính trị trong giai đoạn sau chiến tranh, bao gồm những sự kiện liên quan đến tù cải tạo ở miền Bắc, và cách mà chính sách này ảnh hưởng đến cuộc sống của những người bị giam giữ.
3. “Hồi Ký Một Người Mất Quê Hương” của Vũ Thư Hiên: Cuốn hồi ký này là một nguồn tài liệu quý về cuộc sống của những người tù cải tạo, với những trải nghiệm cá nhân đau đớn và những suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống trong hoàn cảnh cực kỳ khắc nghiệt.
- Nguyễn Đình Thi (2011), Cải lương và văn hóa Việt Nam, NXB Văn hóa – Văn nghệ.
- Phạm Duy (2001), Lịch sử và sự phát triển của âm nhạc cải lương, NXB Âm nhạc.
- Nguyễn Thị Minh Châu (2005), Nghệ thuật cải lương trong đời sống xã hội Việt Nam, NXB Khoa học xã hội.
- Trương Quang Lục (1997), Cải lương trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, NXB Văn hóa dân tộc.
- Bùi Văn Huy (2007), Phân tích các yếu tố nghệ thuật trong cải lương, NXB Hội nhà văn.
- Hoàng Phủ Ngọc Tường (2010), Tư duy và cảm xúc trong nghệ thuật cải lương, NXB Sân Khấu.
- Nguyễn Cao Hùng (2013), Cải lương và sự phát triển văn hóa dân tộc, NXB Chính trị quốc gia.
- Lê Thanh Hương (2015), Văn hóa cải lương và những vấn đề xã hội trong chiến tranh, NXB Lao động.
Danh sách tham khảo Tiếng Anh:
- Foley, J. (2010), The Oxford Handbook of Music and World Cultures, Oxford University Press.
- Cohen, R. (1997), Global Diasporas: An Introduction, University of Washington Press.
- Tan, C. (2009), The Sociology of Music: Music and Culture, Routledge.
- O’Connell, L. (2012), The Cultural Roots of Music: Traditions and Modernities, Cambridge University Press.
- Bohlman, P. V. (2002), World Music: A Very Short Introduction, Oxford University Press.
- Harrison, T. (2005), Vietnamese Music and the National Identity, University of California Press.
- Kramer, J. (1994), Ethnomusicology: A Study of the Cultural Significance of Music, University of Illinois Press.
- Nettl, B. (2005), The Study of Ethnomusicology: Thirty-One Issues and Concepts, University of Illinois Press.

Be the first to comment